(Top Banner Ad)
ingratitude
C1
danh từ C1 Đạo đức học/Tâm lý học

ingratitude

UK: /ˌɪnˈɡrætɪtjuːd/ • US: /ɪnˈɡrætɪˌtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô ơn lòng vô ơn sự bạc nghĩa sự vong ơn bội nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a lack of gratitude; ungratefulness.

Vietnamese Meaning

sự vô ơn; thái độ vô ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ingratitude was evident in his lack of appreciation for their efforts."

    "Sự vô ơn của anh ta thể hiện rõ qua việc anh ta thiếu sự trân trọng đối với những nỗ lực của họ."

  • "The novel explores themes of filial ingratitude."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự vô ơn của con cái."

  • "He demonstrated utter ingratitude by ignoring their generosity."

    "Anh ta thể hiện sự vô ơn hoàn toàn bằng cách phớt lờ sự hào phóng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gratitude
Adjective grateful
Adjective ungrateful

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
gratus
Latin
ingratus
Late Latin
ingratitudo
Old French
ingratitude
English
ingratitude

Nguồn gốc La-tinh của sự Vô ơn

Từ 'ingratitude' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với gốc từ 'gratitude' (lòng biết ơn), vốn xuất phát từ 'gratus' nghĩa là 'dễ chịu, biết ơn'. Do đó, 'ingratitude' theo nghĩa đen là 'không có lòng biết ơn', tức là sự vô ơn.

Usage Note

Ingratitude ám chỉ sự thiếu ghi nhận hoặc đánh giá cao những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho mình. Nó thường được hiểu là một sự xúc phạm hoặc một sự thiếu tôn trọng đối với người đã giúp đỡ. Nó mạnh hơn sự 'không biết ơn' đơn thuần, nó bao hàm một sự chối bỏ hoặc phủ nhận sự giúp đỡ đã nhận.

Prepositions

for towards

‘Ingratitude for’ thường được dùng để chỉ sự vô ơn đối với một hành động cụ thể. Ví dụ: 'His ingratitude for their help was shocking.' ('Sự vô ơn của anh ta đối với sự giúp đỡ của họ thật đáng kinh ngạc.') ‘Ingratitude towards’ thường được dùng để chỉ thái độ vô ơn đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'Her ingratitude towards her parents was disappointing.' ('Sự vô ơn của cô ấy đối với cha mẹ thật đáng thất vọng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ingratitude
  • sheer sheer ingratitude
    (sự vô ơn trắng trợn/hoàn toàn)
  • profound profound ingratitude
    (sự vô ơn sâu sắc)
  • blatant blatant ingratitude
    (sự vô ơn hiển nhiên, trơ trẽn)
  • rank rank ingratitude
    (sự vô ơn tệ hại, rõ rệt)
Động từ + ingratitude
  • show show ingratitude
    (thể hiện sự vô ơn)
  • express express ingratitude
    (bày tỏ sự vô ơn)
  • repay repay kindness with ingratitude
    (đền đáp lòng tốt bằng sự vô ơn)
  • accuse someone of accuse someone of ingratitude
    (buộc tội ai đó vô ơn)
Danh từ + of ingratitude
  • an act an act of ingratitude
    (một hành động vô ơn)
  • a feeling a feeling of ingratitude
    (một cảm giác vô ơn)
  • the depth the depth of ingratitude
    (mức độ sâu sắc của sự vô ơn)

Idioms

  • repay kindness with ingratitude

    đền đáp lòng tốt bằng sự vô ơn

    "After all the help I gave him, he repaid my kindness with ingratitude."

    (Sau tất cả sự giúp đỡ của tôi, anh ta đã đền đáp lòng tốt của tôi bằng sự vô ơn.)

  • the sting of ingratitude

    nỗi đau/sự cay đắng do vô ơn

    "The sting of ingratitude is often more painful than direct enmity."

    (Nỗi đau do sự vô ơn thường đau đớn hơn cả sự thù địch trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingratitude

danh từ
Lật mặt

sự vô ơn; thái độ vô ơn.

"His ingratitude was evident in his lack of appreciation for their efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ungratefulness towards her parents was shocking.
Sự vô ơn của cô ấy đối với cha mẹ thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
I am not ungrateful for the opportunities I've been given.
Tôi không vô ơn đối với những cơ hội mà tôi đã được trao.
Nghi vấn
Are you ungrateful for all the help you received?
Bạn có vô ơn với tất cả sự giúp đỡ mà bạn đã nhận được không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be ungrateful no more, show some appreciation!
Đừng vô ơn nữa, hãy thể hiện một chút sự biết ơn!
Phủ định
Don't display such ingratitude to those who help you.
Đừng thể hiện sự vô ơn như vậy với những người giúp đỡ bạn.
Nghi vấn
Please, do not be ungrateful for the opportunities you've been given, appreciate them!
Làm ơn, đừng vô ơn với những cơ hội bạn đã được trao, hãy trân trọng chúng!

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was showing ingratitude by constantly complaining despite all the help she was receiving.
Cô ấy đang thể hiện sự vô ơn bằng cách liên tục phàn nàn mặc dù nhận được rất nhiều sự giúp đỡ.
Phủ định
They were not being ungrateful when they questioned the decision; they were simply seeking clarification.
Họ không tỏ ra vô ơn khi đặt câu hỏi về quyết định; họ chỉ đơn giản là tìm kiếm sự làm rõ.
Nghi vấn
Were you feeling ungrateful when you received the unexpected gift, or were you just overwhelmed?
Bạn đã cảm thấy vô ơn khi nhận được món quà bất ngờ, hay bạn chỉ đơn giản là choáng ngợp?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ingratitude was as shocking as her kindness.
Sự vô ơn của anh ta gây sốc như lòng tốt của cô ấy.
Phủ định
He is not less ungrateful than I expected.
Anh ta không vô ơn ít hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is his behavior the most ungrateful act you've ever witnessed?
Hành vi của anh ta có phải là hành động vô ơn nhất mà bạn từng chứng kiến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so ungrateful; I do so much for him.
Tôi ước anh ta đừng vô ơn như vậy; tôi đã làm rất nhiều cho anh ta.
Phủ định
If only she hadn't shown such ingratitude after all we did to help her.
Giá mà cô ấy đã không thể hiện sự vô ơn như vậy sau tất cả những gì chúng tôi đã làm để giúp đỡ cô ấy.
Nghi vấn
I wish you weren't so ungrateful. Wouldn't you reconsider how you have treated me?
Tôi ước bạn đừng vô ơn như vậy. Bạn có thể xem xét lại cách bạn đã đối xử với tôi được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingratitude".

Giá trị xã hội của lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng biết ơn là một giá trị đạo đức cơ bản, và sự vô ơn được coi là một khuyết điểm nghiêm trọng. Nó thường được nhìn nhận là sự phá vỡ một 'khế ước xã hội' không lời, nơi sự giúp đỡ và lòng tốt nên được đền đáp bằng sự cảm kích.

Vô ơn trong văn học và nghệ thuật

Chủ đề về sự vô ơn đã xuất hiện nhiều lần trong văn học và nghệ thuật phương Tây, thường là để khám phá sự phản bội, đạo đức và bản chất con người. Ví dụ, trong vở kịch 'Vua Lear' của Shakespeare, sự vô ơn của các cô con gái là yếu tố chính dẫn đến bi kịch của nhà vua.