(Top Banner Ad)
ungratefulness
C1
Danh từ C1 Đạo đức học/Hành vi con người

ungratefulness

UK: /ʌnˈɡreɪtfʊlnəs/ • US: /ʌnˈɡreɪtfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô ơn tính vô ơn lòng bạc bẽo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being ungrateful; a lack of appreciation or thankfulness.

Vietnamese Meaning

Sự vô ơn; sự thiếu trân trọng hoặc lòng biết ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ungratefulness towards his benefactors was appalling."

    "Sự vô ơn của anh ta đối với những người ân nhân thật đáng kinh tởm."

  • "The child's ungratefulness made her parents feel unappreciated."

    "Sự vô ơn của đứa trẻ khiến cha mẹ cô bé cảm thấy không được trân trọng."

  • "Her ungratefulness was a constant source of disappointment."

    "Sự vô ơn của cô ấy là một nguồn thất vọng thường trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ungrateful vô ơn, bạc nghĩa
Noun gratitude lòng biết ơn
Adjective grateful biết ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ungratefulnesse
English
ungratefulness

Nguồn gốc của 'Ungratefulness'

Từ 'ungratefulness' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'gratefulness' (lòng biết ơn). Việc này phản ánh một khái niệm phổ quát về sự thiếu sót hoặc đối lập với lòng biết ơn, điều mà mọi nền văn hóa đều có cách diễn đạt riêng.

Usage Note

Từ 'ungratefulness' biểu thị một thái độ tiêu cực, thiếu sự công nhận và đánh giá cao những gì mình nhận được. Nó mạnh hơn so với 'lack of gratitude' (thiếu lòng biết ơn) vì nó ngụ ý một thái độ chủ động hoặc cố ý phớt lờ những hành động tốt đẹp hoặc sự giúp đỡ đã nhận.

Prepositions

for towards

‘Ungratefulness for’ thường được dùng để chỉ sự vô ơn đối với một hành động, món quà, hoặc sự giúp đỡ cụ thể. Ví dụ: His ungratefulness *for* the gift was shocking. ‘Ungratefulness towards’ thường dùng để chỉ sự vô ơn đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: Her ungratefulness *towards* her parents was hurtful.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungratefulness
  • sheer sheer ungratefulness
    (sự vô ơn trắng trợn)
  • rank rank ungratefulness
    (sự vô ơn tột độ)
Verb + ungratefulness
  • show show ungratefulness
    (thể hiện sự vô ơn)
  • feel feel ungratefulness
    (cảm thấy vô ơn)

Idioms

  • Bite the hand that feeds you.

    Ăn cháo đá bát.

    "He bit the hand that feeds him by criticizing his boss after getting a promotion. That's sheer ungratefulness."

    (Anh ta ăn cháo đá bát khi chỉ trích sếp sau khi được thăng chức. Đúng là vô ơn.)

  • Ingratitude is the world's wage.

    Vô ơn là thói thường ở đời.

    "Don't expect too much gratitude; ingratitude is the world's wage."

    (Đừng mong đợi quá nhiều sự biết ơn; vô ơn là chuyện thường tình ở đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungratefulness

Danh từ
Lật mặt

Sự vô ơn; sự thiếu trân trọng hoặc lòng biết ơn.

"His ungratefulness towards his benefactors was appalling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ungratefulness was obvious: he didn't even acknowledge the gift.
Sự vô ơn của anh ta quá rõ ràng: anh ta thậm chí còn không nhận ra món quà.
Phủ định
There was no question about her ungratefulness: she rejected every attempt to help her.
Không còn nghi ngờ gì về sự vô ơn của cô ấy: cô ấy từ chối mọi nỗ lực giúp đỡ cô ấy.
Nghi vấn
Was his ungratefulness shocking: did he really complain about the free meal?
Sự vô ơn của anh ấy có gây sốc không: anh ấy thực sự phàn nàn về bữa ăn miễn phí sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ungratefulness was obvious when she received the gift.
Sự vô ơn của cô ấy lộ rõ khi cô ấy nhận món quà.
Phủ định
He didn't understand the extent of their ungratefulness until later.
Anh ấy đã không hiểu mức độ vô ơn của họ cho đến sau này.
Nghi vấn
Was his ungratefulness the reason she stopped helping him?
Sự vô ơn của anh ta có phải là lý do khiến cô ấy ngừng giúp đỡ anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungratefulness".

Giá trị của lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là một ngày lễ quan trọng để bày tỏ lòng biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Việc thể hiện sự biết ơn được coi là một đức tính tốt đẹp và được khuyến khích.