(Top Banner Ad)
ingress
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật và quản lý)

ingress

UK: /ˈɪŋ.ɡres/ • US: /ˈɪn.ɡres/

Nghĩa tiếng Việt

sự đi vào lối vào điểm vào (mạng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of entering; entrance; admission.

Vietnamese Meaning

Sự đi vào; lối vào; sự chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ingress of new students into the university is always an exciting time."

    "Sự nhập học của sinh viên mới vào trường đại học luôn là một thời điểm thú vị."

  • "The building's ingress and egress points were clearly marked."

    "Các điểm vào và ra của tòa nhà được đánh dấu rõ ràng."

  • "We need to control the ingress of information to prevent leaks."

    "Chúng ta cần kiểm soát sự xâm nhập của thông tin để ngăn chặn rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ingress sự đi vào, quyền đi vào, lối vào
Verb to ingress đi vào, cho phép đi vào (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức)
Adjective ingressive liên quan đến sự đi vào, di chuyển vào trong (ví dụ: trong ngữ âm học, âm được tạo ra khi hít vào)
Noun egress sự đi ra, lối ra (từ trái nghĩa với ingress)
Verb to egress đi ra, rời đi (từ trái nghĩa với to ingress, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật và quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradi
Latin
ingredi
Latin
ingressus
English
ingress

Nguồn gốc cổ xưa của 'Ingress'

Từ 'ingress' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'ingredi', có nghĩa là 'bước vào' hoặc 'đi vào'. Bản thân 'ingredi' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào') và 'gradi' (có nghĩa là 'bước đi'). Sau đó, dạng quá khứ phân từ 'ingressus' đã được mượn vào tiếng Anh, tạo nên từ 'ingress' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ hành động hoặc quyền đi vào một nơi nào đó.

Usage Note

Ingress thường được dùng để chỉ hành động đi vào hoặc quyền được đi vào một nơi nào đó. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'entrance'. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, ingress có thể ám chỉ điểm hoặc phương tiện để dữ liệu hoặc vật chất đi vào hệ thống.

Prepositions

to into

* 'Ingress to': Chỉ sự đi vào một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The only ingress to the fortress was through the heavily guarded gate.'
* 'Ingress into': Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động xâm nhập hoặc đi sâu vào. Ví dụ: 'The ingress of water into the basement caused significant damage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ingress
  • prevent prevent ingress
    (ngăn chặn sự đi vào/lối vào)
  • restrict restrict ingress
    (hạn chế sự đi vào/lối vào)
  • allow allow ingress
    (cho phép đi vào)
Adjective + ingress
  • free free ingress
    (quyền đi vào tự do)
  • easy easy ingress
    (lối vào dễ dàng)
Noun phrase
  • point of point of ingress
    (điểm/vị trí đi vào)

Idioms

  • right of ingress

    quyền đi vào (một khu vực hoặc tài sản cụ thể)

    "The contract grants the utility company the right of ingress for maintenance."

    (Hợp đồng cấp cho công ty tiện ích quyền đi vào để bảo trì.)

  • point of ingress

    điểm hoặc vị trí mà qua đó có thể đi vào một nơi nào đó

    "Security cameras were installed at every point of ingress to the building."

    (Camera an ninh đã được lắp đặt tại mọi điểm đi vào của tòa nhà.)

  • means of ingress

    phương tiện hoặc cách thức để đi vào

    "The burglars found an unlatched window as their means of ingress."

    (Những tên trộm đã tìm thấy một cửa sổ không chốt làm phương tiện đột nhập của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingress

Noun
Lật mặt

Sự đi vào; lối vào; sự chấp nhận.

"The ingress of new students into the university is always an exciting time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingress".

Quyền đi vào trong pháp luật và sở hữu

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'right of ingress' (quyền đi vào) là rất quan trọng, đặc biệt trong luật tài sản và hợp đồng. Nó xác định quyền hợp pháp của một cá nhân hoặc tổ chức được phép vào một khu vực hoặc tài sản cụ thể. Ví dụ, chủ nhà phải cấp quyền đi vào cho người thuê, hoặc một công ty tiện ích có thể có quyền đi vào tài sản của người dân để bảo trì đường dây.

Kiểm soát Ingress và an ninh

Khái niệm 'ingress' (sự đi vào) đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống an ninh, từ kiến trúc đến công nghệ thông tin. Việc kiểm soát 'ingress' là cách để bảo vệ các tài sản vật chất (ví dụ: cửa ra vào, hàng rào) và thông tin kỹ thuật số (ví dụ: tường lửa máy tính). Mức độ kiểm soát 'ingress' thường phản ánh mức độ quan trọng của việc bảo vệ một khu vực hoặc hệ thống.