(Top Banner Ad)
egress
C1
noun C1 An toàn, Kiến trúc, Luật pháp

egress

UK: /ˈiːɡres/ • US: /ˈiːɡres/

Nghĩa tiếng Việt

lối thoát lối thoát hiểm sự thoát ra hành động thoát ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of going out of or leaving a place; a means of going out of a place.

Vietnamese Meaning

Hành động đi ra khỏi hoặc rời khỏi một nơi; phương tiện để đi ra khỏi một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's design included multiple points of egress in case of a fire."

    "Thiết kế của tòa nhà bao gồm nhiều lối thoát hiểm trong trường hợp hỏa hoạn."

  • "The airplane has several emergency egress points."

    "Máy bay có một vài điểm thoát hiểm khẩn cấp."

  • "Blocked egress routes are a major safety hazard."

    "Các tuyến đường thoát hiểm bị chặn là một mối nguy hiểm an toàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egress Lối ra; sự đi ra; quyền thoát ra
Verb egress Đi ra, thoát ra (ít phổ biến hơn dưới dạng động từ)
Noun egression Hành động đi ra, sự thoát ra (mang tính trang trọng, ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Kiến trúc, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
egressus
Latin
egredi
English
egress

Nguồn gốc Latin

Từ "egress" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ "egressus", là quá khứ phân từ của động từ "egredi" (có nghĩa là "đi ra"). "Egredi" lại được hình thành từ tiền tố "e-" (nghĩa là "ra ngoài") và gốc "gradi" (nghĩa là "bước, đi"). Vì vậy, theo nghĩa đen, "egress" mang ý nghĩa của việc "bước ra ngoài" hoặc "lối ra". Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh an toàn, đặc biệt là liên quan đến các tòa nhà, phương tiện giao thông hoặc các khu vực có nhiều người. Nhấn mạnh đến khả năng thoát hiểm an toàn và nhanh chóng. Khác với 'exit' có nghĩa chung chung hơn về việc ra khỏi một địa điểm.

Prepositions

from to

Egress *from* chỉ sự thoát ra khỏi một vị trí cụ thể. Egress *to* (ít phổ biến hơn) có thể chỉ điểm đến sau khi thoát ra (ví dụ: 'egress to a safe area').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + egress
  • safe safe egress
    (lối ra an toàn)
  • emergency emergency egress
    (lối thoát hiểm khẩn cấp)
  • clear clear egress
    (lối ra thông thoáng)
  • primary primary egress
    (lối ra chính)
Động từ + egress
  • block block egress
    (chặn lối ra)
  • provide provide egress
    (cung cấp lối ra)
  • prevent prevent egress
    (ngăn chặn việc đi ra/thoát ra)
  • allow allow egress
    (cho phép đi ra/thoát ra)
Danh từ + of egress
  • means means of egress
    (phương tiện/lối thoát hiểm)
  • route route of egress
    (tuyến đường thoát hiểm)
  • path path of egress
    (lối thoát, đường đi ra)
  • point point of egress
    (điểm thoát ra, lối ra)

Idioms

  • means of egress

    phương tiện/lối thoát hiểm

    "The building must have clear means of egress in case of fire."

    (Tòa nhà phải có các lối thoát hiểm rõ ràng trong trường hợp hỏa hoạn.)

  • emergency egress

    lối thoát hiểm khẩn cấp

    "Signs pointed to the emergency egress at the rear of the theater."

    (Các biển báo chỉ lối thoát hiểm khẩn cấp ở phía sau nhà hát.)

  • point of egress

    điểm thoát ra, lối ra

    "Security guards monitor all points of egress from the stadium."

    (Nhân viên an ninh an ninh giám sát tất cả các lối ra khỏi sân vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egress

noun
Lật mặt

Hành động đi ra khỏi hoặc rời khỏi một nơi; phương tiện để đi ra khỏi một nơi.

"The building's design included multiple points of egress in case of a fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergency exit, which served as the building's main egress, was clearly marked.
Lối thoát hiểm, đóng vai trò là lối ra chính của tòa nhà, được đánh dấu rõ ràng.
Phủ định
The fire marshal inspected the building, where he found no egress that was blocked.
Cán bộ phòng cháy chữa cháy đã kiểm tra tòa nhà, nơi anh ta không tìm thấy lối ra nào bị chặn.
Nghi vấn
Is this the door, which provides the only egress from the concert hall, that you were talking about?
Đây có phải là cánh cửa, nơi cung cấp lối ra duy nhất từ phòng hòa nhạc, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's egress was clearly marked with illuminated signs.
Lối thoát của tòa nhà được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo phát sáng.
Phủ định
There was no immediate egress from the emergency exit due to the obstruction.
Không có lối thoát ngay lập tức từ lối thoát hiểm do vật cản.
Nghi vấn
Is the main egress sufficient to accommodate all the occupants during a fire?
Lối thoát chính có đủ sức chứa tất cả người bên trong khi có hỏa hoạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building plans include multiple points of egress to ensure a safe evacuation.
Bản vẽ xây dựng bao gồm nhiều lối thoát để đảm bảo sơ tán an toàn.
Phủ định
There was no clear egress from the emergency exit, causing confusion during the drill.
Không có lối thoát hiểm rõ ràng từ lối thoát hiểm khẩn cấp, gây ra sự nhầm lẫn trong cuộc diễn tập.
Nghi vấn
Where is the main point of egress in case of a fire?
Đâu là lối thoát chính trong trường hợp hỏa hoạn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergency egress is clearly marked with a green sign.
Lối thoát hiểm khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo màu xanh lá cây.
Phủ định
This door is not the only egress from the building.
Cánh cửa này không phải là lối thoát duy nhất khỏi tòa nhà.
Nghi vấn
Is the rear door the primary egress for the theater?
Cửa sau có phải là lối thoát chính cho rạp hát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egress".

An toàn cháy nổ và Lối thoát hiểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, thuật ngữ "egress" được sử dụng rất thường xuyên trong các quy định về an toàn xây dựng và phòng cháy chữa cháy. Các tòa nhà công cộng, văn phòng, khu dân cư đều phải được thiết kế với "means of egress" (lối thoát hiểm) rõ ràng, đủ rộng và không bị cản trở. Mục đích là để đảm bảo mọi người có thể thoát ra an toàn và nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất hoặc các mối đe dọa khác. Đây là một yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt nhằm bảo vệ tính mạng con người.

Quyền tiếp cận và Lối ra trong không gian công cộng

Khái niệm "egress" cũng liên quan mật thiết đến quyền tiếp cận (accessibility) trong không gian công cộng. Việc đảm bảo các "egress" (lối ra) dễ dàng và không bị cản trở là cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với người khuyết tật. Các thiết kế "egress" thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn về khả năng tiếp cận phổ quát, bao gồm đường dốc, thang máy, cửa rộng, để mọi người, không phân biệt khả năng thể chất, đều có thể sử dụng lối ra một cách an toàn và độc lập, thể hiện sự quan tâm đến quyền bình đẳng và hòa nhập xã hội.