(Top Banner Ad)
inhaling
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Y học/Sinh học

inhaling

UK: /ɪnˈheɪlɪŋ/ • US: /ɪnˈheɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành động hít vào sự hít vào đang hít vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of breathing in; drawing air or other substances into the lungs.

Vietnamese Meaning

Hành động hít vào; đưa không khí hoặc các chất khác vào phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was inhaling deeply, trying to calm his nerves."

    "Anh ấy đang hít thở sâu, cố gắng trấn tĩnh."

  • "Inhaling the smoke caused him to cough."

    "Việc hít phải khói khiến anh ấy ho."

  • "She was caught inhaling illegal substances."

    "Cô ấy bị bắt vì hít các chất cấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhale hít vào, hút vào
Noun inhalation sự hít vào, sự hút vào
Noun inhaler bình xịt (dùng để hít thuốc), dụng cụ hít
Verb exhale thở ra, xì ra
Noun exhalation sự thở ra, hơi thở ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
halare
Latin
inhalare
English (late 16th century)
inhale
English
inhaling

Nguồn gốc của 'Inhaling'

Từ 'inhaling' xuất phát từ động từ 'inhale', có gốc từ tiếng Latin. 'In' có nghĩa là 'vào trong' và 'halare' nghĩa là 'thở'. Ghép lại, 'inhalare' có nghĩa là 'thở vào' hoặc 'hít vào'. Qua thời gian, nó đi vào tiếng Anh để miêu tả hành động hít thở không khí hoặc chất gì đó vào phổi. Đây là một từ có nguồn gốc rõ ràng, mô tả chính xác hành động cơ bản của sự sống.

Usage Note

Đây là dạng V-ing của động từ "inhale," thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Nó có thể chỉ hành động hít thở thông thường hoặc hít một chất cụ thể như thuốc, khói, hoặc hơi.

Prepositions

from into

"Inhaling from" thường chỉ nguồn gốc của thứ được hít vào (ví dụ: inhaling from a nebulizer). "Inhaling into" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc đưa chất đó vào bên trong (ví dụ: inhaling the fumes into the lungs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inhaling
  • deeply deeply inhaling
    (hít vào thật sâu)
  • slowly slowly inhaling
    (từ từ hít vào)
  • rapidly rapidly inhaling
    (hít vào nhanh chóng)
Verb + inhaling
  • start start inhaling
    (bắt đầu hít vào)
  • stop stop inhaling
    (ngừng hít vào)
  • avoid avoid inhaling
    (tránh hít vào)
inhaling + Noun (what is inhaled)
  • smoke inhaling smoke
    (hít phải khói)
  • fumes inhaling fumes
    (hít phải khói độc/hơi độc)
  • dust inhaling dust
    (hít phải bụi)

Idioms

  • inhaling secondhand smoke

    hít phải khói thuốc lá thụ động (khói người khác hút)

    "Children should be protected from inhaling secondhand smoke."

    (Trẻ em nên được bảo vệ khỏi việc hít phải khói thuốc lá thụ động.)

  • deeply inhaling and exhaling

    hít vào và thở ra thật sâu

    "She practiced deeply inhaling and exhaling to calm her nerves."

    (Cô ấy thực hành hít vào và thở ra thật sâu để làm dịu thần kinh.)

  • inhaling the aroma of...

    hít hà hương thơm của...

    "He enjoyed inhaling the aroma of freshly baked bread."

    (Anh ấy thích hít hà hương thơm của bánh mì mới nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhaling

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động hít vào; đưa không khí hoặc các chất khác vào phổi.

"He was inhaling deeply, trying to calm his nerves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose to inhale deeply surprised everyone.
Việc anh ấy chọn hít thở sâu khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she would inhale the smoke wasn't clear.
Việc cô ấy có hít khói hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he continues to inhale those substances is a mystery.
Tại sao anh ta tiếp tục hít những chất đó là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ah, inhaling the fresh mountain air feels so good!
A, hít thở không khí trong lành trên núi thật là dễ chịu!
Phủ định
Ouch, inhaling smoke is definitely not a pleasant experience.
Ái chà, hít phải khói chắc chắn không phải là một trải nghiệm dễ chịu.
Nghi vấn
Hey, is inhaling this medication going to help my cough?
Này, hít loại thuốc này có giúp giảm ho cho tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhaling".

Hút thuốc lá và sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, hành vi 'inhaling' (hít vào) khói thuốc lá, đặc biệt là hít khói thuốc lá thụ động (secondhand smoke), được xem là có hại nghiêm trọng cho sức khỏe. Có nhiều chiến dịch và luật lệ được ban hành nhằm giảm thiểu việc hút thuốc nơi công cộng và bảo vệ người không hút thuốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí trong lành.

Thiền định và luyện thở

Việc 'inhaling' sâu và có ý thức là một phần quan trọng trong các thực hành thiền định, yoga và các bài tập thư giãn. Những kỹ thuật này giúp giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung và mang lại cảm giác bình yên, được khuyến khích rộng rãi trong văn hóa sức khỏe và lối sống lành mạnh hiện đại.