inhaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of breathing in; drawing air or other substances into the lungs.
Vietnamese Meaning
Hành động hít vào; đưa không khí hoặc các chất khác vào phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was inhaling deeply, trying to calm his nerves."
"Anh ấy đang hít thở sâu, cố gắng trấn tĩnh."
-
"Inhaling the smoke caused him to cough."
"Việc hít phải khói khiến anh ấy ho."
-
"She was caught inhaling illegal substances."
"Cô ấy bị bắt vì hít các chất cấm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhale | hít vào, hút vào |
| Noun | inhalation | sự hít vào, sự hút vào |
| Noun | inhaler | bình xịt (dùng để hít thuốc), dụng cụ hít |
| Verb | exhale | thở ra, xì ra |
| Noun | exhalation | sự thở ra, hơi thở ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng V-ing của động từ "inhale," thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Nó có thể chỉ hành động hít thở thông thường hoặc hít một chất cụ thể như thuốc, khói, hoặc hơi.
Prepositions
"Inhaling from" thường chỉ nguồn gốc của thứ được hít vào (ví dụ: inhaling from a nebulizer). "Inhaling into" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc đưa chất đó vào bên trong (ví dụ: inhaling the fumes into the lungs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply inhaling (hít vào thật sâu)
-
slowly slowly inhaling (từ từ hít vào)
-
rapidly rapidly inhaling (hít vào nhanh chóng)
-
start start inhaling (bắt đầu hít vào)
-
stop stop inhaling (ngừng hít vào)
-
avoid avoid inhaling (tránh hít vào)
-
smoke inhaling smoke (hít phải khói)
-
fumes inhaling fumes (hít phải khói độc/hơi độc)
-
dust inhaling dust (hít phải bụi)
Idioms
-
inhaling secondhand smoke
hít phải khói thuốc lá thụ động (khói người khác hút)
"Children should be protected from inhaling secondhand smoke."
(Trẻ em nên được bảo vệ khỏi việc hít phải khói thuốc lá thụ động.)
-
deeply inhaling and exhaling
hít vào và thở ra thật sâu
"She practiced deeply inhaling and exhaling to calm her nerves."
(Cô ấy thực hành hít vào và thở ra thật sâu để làm dịu thần kinh.)
-
inhaling the aroma of...
hít hà hương thơm của...
"He enjoyed inhaling the aroma of freshly baked bread."
(Anh ấy thích hít hà hương thơm của bánh mì mới nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhaling
Verb (Gerund/Present Participle)Hành động hít vào; đưa không khí hoặc các chất khác vào phổi.
"He was inhaling deeply, trying to calm his nerves."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he chose to inhale deeply surprised everyone. |
Việc anh ấy chọn hít thở sâu khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she would inhale the smoke wasn't clear. |
Việc cô ấy có hít khói hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he continues to inhale those substances is a mystery. |
Tại sao anh ta tiếp tục hít những chất đó là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ah, inhaling the fresh mountain air feels so good! |
A, hít thở không khí trong lành trên núi thật là dễ chịu! |
| Phủ định | Ouch, inhaling smoke is definitely not a pleasant experience. |
Ái chà, hít phải khói chắc chắn không phải là một trải nghiệm dễ chịu. |
| Nghi vấn | Hey, is inhaling this medication going to help my cough? |
Này, hít loại thuốc này có giúp giảm ho cho tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhaling".
