(Top Banner Ad)
extrinsically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

extrinsically

UK: /eksˈtrɪnzɪkli/ • US: /ɪkˈstrɪnzɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bên ngoài do các yếu tố bên ngoài từ bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an external manner; not part of the essential nature of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cách bên ngoài; không phải là một phần bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The value of the artwork was determined extrinsically by its market price."

    "Giá trị của tác phẩm nghệ thuật được xác định một cách bên ngoài bởi giá thị trường của nó."

  • "The company's success was extrinsically linked to the overall economic climate."

    "Sự thành công của công ty có liên hệ bên ngoài với tình hình kinh tế chung."

  • "He was extrinsically motivated to study hard by the promise of a scholarship."

    "Anh ấy được thúc đẩy một cách bên ngoài để học hành chăm chỉ bởi lời hứa về một học bổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extrinsic Thuộc về bên ngoài; không phải là một phần cốt yếu hay bản chất của cái gì đó.
Noun extrinsicality Tính chất bên ngoài; sự không cốt yếu (ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extrinsĕcus
Late Latin
extrinsicus
English
extrinsic
English
extrinsically

Nguồn gốc từ 'Bên Ngoài'

'Extrinsically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'extrinsĕcus', mang ý nghĩa 'từ bên ngoài' hoặc 'hướng ra bên ngoài'. Từ này dần phát triển thành tính từ 'extrinsic' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, dùng để chỉ những gì nằm bên ngoài hoặc không phải là một phần thiết yếu của một vật hay bản chất của nó. Khi thêm hậu tố '-ally' để biến đổi từ tính từ sang trạng từ, nó trở thành 'extrinsically', mô tả cách thức một hành động, tình trạng hoặc sự việc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, chứ không phải từ bên trong bản chất của nó.

Usage Note

Từ 'extrinsically' thường được dùng để mô tả động cơ, giá trị hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi hoặc suy nghĩ nhưng đến từ bên ngoài, không phải từ bên trong. Nó trái ngược với 'intrinsically', có nghĩa là 'vốn có, thuộc về bản chất'. Ví dụ, một người có thể được thúc đẩy *extrinsically* bằng tiền bạc hoặc giải thưởng, trong khi một người khác được thúc đẩy *intrinsically* bằng niềm vui và sự thỏa mãn từ công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extrinsically
  • motivated extrinsically motivated
    (được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài (như phần thưởng, sự công nhận, tránh bị phạt...))
  • rewarded extrinsically rewarded
    (được thưởng bằng các yếu tố bên ngoài (tiền bạc, danh tiếng, vật chất...))
  • controlled extrinsically controlled
    (bị kiểm soát bởi các yếu tố từ bên ngoài)
  • determined extrinsically determined
    (được quyết định bởi các yếu tố bên ngoài)
Adverbial usage (describing nature or value)
  • valuable extrinsically valuable
    (có giá trị từ bên ngoài (không phải tự thân mà do kết quả mang lại))
  • influenced extrinsically influenced
    (bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài)
  • derived extrinsically derived
    (có nguồn gốc từ bên ngoài)

Idioms

  • extrinsically motivated

    Được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài (không phải do sở thích hay niềm vui nội tại mà do phần thưởng, áp lực, sự công nhận, hoặc tránh bị phạt).

    "Children are often extrinsically motivated by stickers and praise in the classroom."

    (Trẻ em thường được thúc đẩy từ bên ngoài bởi các hình dán và lời khen ngợi trong lớp học.)

  • extrinsically rewarded for something

    Được thưởng bằng các yếu tố bên ngoài cho một việc gì đó (như tiền lương, tiền thưởng, chức vụ, sự nổi tiếng).

    "Many employees are extrinsically rewarded for meeting sales targets."

    (Nhiều nhân viên được thưởng từ bên ngoài khi đạt chỉ tiêu doanh số.)

  • extrinsically beneficial

    Có lợi ích từ bên ngoài (lợi ích không phải từ bản chất của việc đó mà từ những hệ quả bên ngoài mà nó mang lại).

    "While the job wasn't personally fulfilling, it was extrinsically beneficial for his financial stability."

    (Dù công việc không mang lại sự thỏa mãn cá nhân, nó lại có lợi ích từ bên ngoài cho sự ổn định tài chính của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrinsically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bên ngoài; không phải là một phần bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó.

"The value of the artwork was determined extrinsically by its market price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed, he focused on intrinsic motivation, not extrinsically driven rewards.
Để thành công, anh ấy tập trung vào động lực bên trong, chứ không phải những phần thưởng có động cơ từ bên ngoài.
Phủ định
She wasn't extrinsically motivated, but intrinsically, valuing the learning process itself.
Cô ấy không có động lực từ bên ngoài, mà là từ bên trong, coi trọng quá trình học tập.
Nghi vấn
Is he acting out of genuine interest, or, extrinsically, for the praise?
Anh ấy hành động vì sự quan tâm thực sự, hay, vì yếu tố bên ngoài, vì lời khen ngợi?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student is extrinsically motivated, they study to get good grades.
Nếu một học sinh có động lực từ bên ngoài, họ học để đạt điểm tốt.
Phủ định
When a company relies extrinsically on bonuses, employees don't always focus on the quality of their work.
Khi một công ty phụ thuộc quá nhiều vào tiền thưởng, nhân viên không phải lúc nào cũng tập trung vào chất lượng công việc của họ.
Nghi vấn
If a child is extrinsically rewarded, do they lose intrinsic motivation?
Nếu một đứa trẻ được khen thưởng từ bên ngoài, liệu chúng có mất đi động lực bên trong không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be extrinsically motivated to finish the project because of the bonus.
Cô ấy sẽ được thúc đẩy từ bên ngoài để hoàn thành dự án vì tiền thưởng.
Phủ định
They are not going to be extrinsically rewarded for simply showing up; they need to perform well.
Họ sẽ không được thưởng từ bên ngoài chỉ vì xuất hiện; họ cần phải thể hiện tốt.
Nghi vấn
Are you going to extrinsically influence his decision by offering him a better deal?
Bạn có định tác động từ bên ngoài đến quyết định của anh ấy bằng cách đề nghị một thỏa thuận tốt hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was extrinsically motivating its employees by offering bonuses during the peak season.
Công ty đã thúc đẩy nhân viên một cách bên ngoài bằng cách đưa ra các khoản tiền thưởng trong mùa cao điểm.
Phủ định
She wasn't extrinsically seeking validation; she was genuinely proud of her accomplishments.
Cô ấy không tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài; cô ấy thực sự tự hào về những thành tựu của mình.
Nghi vấn
Were they extrinsically influencing the market prices by manipulating the supply chain?
Có phải họ đang tác động đến giá thị trường một cách bên ngoài bằng cách thao túng chuỗi cung ứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrinsically".

Động lực học tập và làm việc trong tâm lý học

Trong tâm lý học và giáo dục phương Tây, khái niệm 'động lực bên ngoài' (extrinsic motivation) là một yếu tố rất quan trọng. Nó chỉ việc một cá nhân thực hiện một hành động không phải vì bản thân hành động đó thú vị hay thỏa mãn, mà vì họ muốn nhận được phần thưởng (tiền bạc, danh tiếng, điểm cao) hoặc tránh bị phạt. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa động lực bên trong (intrinsic motivation) và bên ngoài giúp các nhà giáo dục, quản lý và phụ huynh thiết kế môi trường học tập, làm việc và nuôi dạy con cái hiệu quả hơn.

Giá trị ngoại sinh trong triết học và đạo đức học

Trong lĩnh vực triết học và đạo đức học, 'giá trị ngoại sinh' (extrinsically valuable hoặc extrinsic value) được dùng để chỉ giá trị của một thứ gì đó không phải tự thân nó mà do nó dẫn đến một kết quả tốt đẹp khác. Ví dụ, tiền bạc không có giá trị nội tại, nhưng nó có giá trị ngoại sinh vì nó giúp chúng ta mua được những thứ cần thiết hoặc mong muốn. Khái niệm này đối lập với 'giá trị nội tại' (intrinsic value), là giá trị của một thứ tự thân nó đã có, ví dụ như hạnh phúc, đạo đức hay tình yêu.