(Top Banner Ad)
inhibit
C1
Động từ C1 Khoa học, Y học, Tâm lý học

inhibit

UK: /ɪnˈhɪbɪt/ • US: /ɪnˈhɪbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ức chế ngăn chặn cản trở kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hinder, restrain, or prevent (an action or process).

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn, cản trở, kiềm chế hoặc ức chế (một hành động hoặc quá trình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High prices may inhibit consumers from spending."

    "Giá cả cao có thể ngăn cản người tiêu dùng chi tiêu."

  • "The drug inhibits the growth of cancer cells."

    "Thuốc này ức chế sự phát triển của tế bào ung thư."

  • "Fear can inhibit a person's ability to think clearly."

    "Sợ hãi có thể ức chế khả năng suy nghĩ rõ ràng của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhibition sự ức chế, sự kìm hãm
Noun inhibitor chất ức chế, tác nhân kìm hãm
Adjective inhibitory có tính ức chế, ngăn chặn
Adjective uninhibited không bị ức chế, không gò bó, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix)
Latin
habere (root)
Latin
inhibere (verb)
English
inhibit (verb)

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'inhibit' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ 'inhibere'. Từ này được cấu thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'trong, vào' hoặc 'ngăn chặn, chống lại') và động từ 'habere' (có nghĩa là 'nắm giữ, giữ lại'). Vì vậy, 'inhibere' ban đầu mang nghĩa là 'giữ lại, kiềm chế', tương tự như ý nghĩa hiện đại của 'inhibit' là kìm hãm hay ngăn chặn.

Usage Note

Từ 'inhibit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học (ví dụ: ức chế enzyme), tâm lý học (ức chế cảm xúc), hoặc để mô tả sự cản trở nói chung. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'prevent' hoặc 'hinder', thường ám chỉ một sự kiểm soát hoặc kiềm hãm chủ động. So với 'suppress' thì 'inhibit' nhẹ nhàng hơn, và thường mang tính tạm thời hơn.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ đối tượng hoặc hành động bị ức chế. Ví dụ: 'inhibit someone from doing something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inhibit
  • strongly strongly inhibit
    (ức chế mạnh mẽ)
  • effectively effectively inhibit
    (ức chế hiệu quả)
  • partially partially inhibit
    (ức chế một phần)
  • completely completely inhibit
    (ức chế hoàn toàn)
inhibit + Noun
  • growth inhibit growth
    (ức chế sự phát triển)
  • progress inhibit progress
    (cản trở sự tiến bộ)
  • development inhibit development
    (kìm hãm sự phát triển)
  • creativity inhibit creativity
    (ức chế sự sáng tạo)
Noun + inhibit
  • Fear Fear can inhibit
    (Nỗi sợ hãi có thể kìm hãm)
  • Stress Stress often inhibits
    (Căng thẳng thường ức chế)
  • Shyness Shyness might inhibit
    (Sự nhút nhát có thể cản trở)

Idioms

  • feel inhibited

    cảm thấy bị kìm hãm, gò bó (do thiếu tự tin hoặc ngại ngùng)

    "She felt inhibited by the presence of strangers."

    (Cô ấy cảm thấy gò bó bởi sự hiện diện của người lạ.)

  • be inhibited by something

    bị cái gì đó kìm hãm, cản trở, ức chế

    "His performance was inhibited by lack of experience."

    (Màn trình diễn của anh ấy bị cản trở bởi sự thiếu kinh nghiệm.)

  • inhibit free expression

    kìm hãm sự thể hiện tự do, hạn chế bày tỏ ý kiến

    "The strict rules inhibit free expression among students."

    (Các quy tắc nghiêm ngặt kìm hãm sự thể hiện tự do của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhibit

Động từ
Lật mặt

Ngăn chặn, cản trở, kiềm chế hoặc ức chế (một hành động hoặc quá trình).

"High prices may inhibit consumers from spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibit".

Sự ức chế xã hội (Social Inhibition)

Trong tâm lý học, 'sự ức chế xã hội' là một khái niệm quan trọng, mô tả việc con người kìm nén hành vi hoặc cảm xúc tự nhiên của mình khi ở trong môi trường xã hội, thường là do sợ bị đánh giá hoặc không muốn phá vỡ các quy tắc xã hội. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác và thể hiện bản thân trong các tình huống khác nhau.

Kìm hãm và Tự do (Inhibited vs. Uninhibited)

Trong văn hóa phương Tây, thái độ đối với việc 'ức chế' hay 'không bị ức chế' thường khá phức tạp. Một người 'inhibited' (bị kìm hãm) có thể được coi là nhút nhát hoặc thiếu tự tin, trong khi một người 'uninhibited' (không bị ức chế) có thể được ngưỡng mộ vì sự tự do và sáng tạo, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là thiếu chừng mực hoặc liều lĩnh. Sự cân bằng giữa hai trạng thái này thường là một khía cạnh của sự trưởng thành cá nhân.