inhibit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hinder, restrain, or prevent (an action or process).
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn, cản trở, kiềm chế hoặc ức chế (một hành động hoặc quá trình).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High prices may inhibit consumers from spending."
"Giá cả cao có thể ngăn cản người tiêu dùng chi tiêu."
-
"The drug inhibits the growth of cancer cells."
"Thuốc này ức chế sự phát triển của tế bào ung thư."
-
"Fear can inhibit a person's ability to think clearly."
"Sợ hãi có thể ức chế khả năng suy nghĩ rõ ràng của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inhibition | sự ức chế, sự kìm hãm |
| Noun | inhibitor | chất ức chế, tác nhân kìm hãm |
| Adjective | inhibitory | có tính ức chế, ngăn chặn |
| Adjective | uninhibited | không bị ức chế, không gò bó, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inhibit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học (ví dụ: ức chế enzyme), tâm lý học (ức chế cảm xúc), hoặc để mô tả sự cản trở nói chung. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'prevent' hoặc 'hinder', thường ám chỉ một sự kiểm soát hoặc kiềm hãm chủ động. So với 'suppress' thì 'inhibit' nhẹ nhàng hơn, và thường mang tính tạm thời hơn.
Prepositions
Thường đi với 'from' để chỉ đối tượng hoặc hành động bị ức chế. Ví dụ: 'inhibit someone from doing something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly inhibit (ức chế mạnh mẽ)
-
effectively effectively inhibit (ức chế hiệu quả)
-
partially partially inhibit (ức chế một phần)
-
completely completely inhibit (ức chế hoàn toàn)
-
growth inhibit growth (ức chế sự phát triển)
-
progress inhibit progress (cản trở sự tiến bộ)
-
development inhibit development (kìm hãm sự phát triển)
-
creativity inhibit creativity (ức chế sự sáng tạo)
-
Fear Fear can inhibit (Nỗi sợ hãi có thể kìm hãm)
-
Stress Stress often inhibits (Căng thẳng thường ức chế)
-
Shyness Shyness might inhibit (Sự nhút nhát có thể cản trở)
Idioms
-
feel inhibited
cảm thấy bị kìm hãm, gò bó (do thiếu tự tin hoặc ngại ngùng)
"She felt inhibited by the presence of strangers."
(Cô ấy cảm thấy gò bó bởi sự hiện diện của người lạ.)
-
be inhibited by something
bị cái gì đó kìm hãm, cản trở, ức chế
"His performance was inhibited by lack of experience."
(Màn trình diễn của anh ấy bị cản trở bởi sự thiếu kinh nghiệm.)
-
inhibit free expression
kìm hãm sự thể hiện tự do, hạn chế bày tỏ ý kiến
"The strict rules inhibit free expression among students."
(Các quy tắc nghiêm ngặt kìm hãm sự thể hiện tự do của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhibit
Động từNgăn chặn, cản trở, kiềm chế hoặc ức chế (một hành động hoặc quá trình).
"High prices may inhibit consumers from spending."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibit".
