(Top Banner Ad)
constrain
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Luật pháp, Kỹ thuật

constrain

UK: /kənˈstreɪn/ • US: /kənˈstreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế kiềm hãm ràng buộc ép buộc khống chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to limit someone's freedom to do something; to restrict or restrain.

Vietnamese Meaning

Hạn chế, kìm hãm, ép buộc ai đó; hạn chế hoặc kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic factors constrain the company's growth."

    "Các yếu tố kinh tế hạn chế sự tăng trưởng của công ty."

  • "The company is constrained by a lack of resources."

    "Công ty bị hạn chế bởi sự thiếu hụt nguồn lực."

  • "Safety regulations constrain the design of the equipment."

    "Các quy định an toàn hạn chế thiết kế của thiết bị."

  • "She felt constrained by her family's expectations."

    "Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constrain Hạn chế, ép buộc, kiềm chế (bằng quyền lực, luật pháp, hoặc hoàn cảnh)
Noun constraint Sự hạn chế, sự ép buộc, điều kiện ràng buộc
Adjective constrained Bị hạn chế, bị ép buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Luật pháp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constringere
Old French
constraindre
English
constrain

Nguồn gốc của 'Constrain'

Từ 'constrain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constringere', có nghĩa là 'trói buộc' hoặc 'ép buộc'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'constraindre'. Hình dung một sợi dây trói chặt, bạn sẽ hiểu rõ hơn về ý nghĩa gốc gác của từ này.

Usage Note

Từ 'constrain' thường mang ý nghĩa hạn chế một cách nghiêm trọng hoặc có tính chất cưỡng bức. Nó có thể ám chỉ các giới hạn về mặt thể chất, tài chính, luật pháp, hoặc thậm chí là đạo đức. So với 'restrict', 'constrain' mang tính áp đặt và khó thay đổi hơn. 'Limit' là một từ chung chung hơn, có thể mang tính chủ động hoặc bị động.

Prepositions

by to

Constrain *by*: Hạn chế bởi một yếu tố nào đó (ví dụ: constrain by law). Constrain *to*: Bị hạn chế trong phạm vi (ví dụ: constrain to a specific budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constrain
  • Financially financially constrain
    (Hạn chế về mặt tài chính)
  • Legally legally constrain
    (Bị ràng buộc về mặt pháp lý)
Verb + constrain
  • Attempt to attempt to constrain
    (Cố gắng hạn chế)
  • Act to act to constrain
    (Hành động để hạn chế)

Idioms

  • Constrained by circumstances

    Bị hạn chế bởi hoàn cảnh

    "He was constrained by circumstances to accept the offer."

    (Anh ấy bị hạn chế bởi hoàn cảnh nên phải chấp nhận lời đề nghị.)

  • Constrain oneself

    Tự kiềm chế bản thân

    "She had to constrain herself from shouting."

    (Cô ấy phải tự kiềm chế bản thân để không hét lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constrain

Động từ
Lật mặt

Hạn chế, kìm hãm, ép buộc ai đó; hạn chế hoặc kiềm chế.

"Economic factors constrain the company's growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constrain".

Quy tắc xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, có những quy tắc xã hội ngầm hiểu (unspoken rules) 'constrain' hành vi của chúng ta. Ví dụ, việc xếp hàng là một 'constraint' tự nguyện để duy trì trật tự xã hội. Những 'constraint' này giúp xã hội vận hành trơn tru hơn.