(Top Banner Ad)
inhospitable
C1
adjective C1 Địa lý, Xã hội, Môi trường

inhospitable

UK: /ˌɪnhɒˈspɪtəbl/ • US: /ɪnˈhɑːspɪtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

khắc nghiệt không hiếu khách không thân thiện cằn cỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not welcoming or generous; unfriendly.

Vietnamese Meaning

Không hiếu khách, không thân thiện; khắc nghiệt, không thuận lợi (cho sự sống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desert is an inhospitable environment for most plants and animals."

    "Sa mạc là một môi trường khắc nghiệt đối với hầu hết các loài thực vật và động vật."

  • "The climbers found the mountain conditions increasingly inhospitable."

    "Những người leo núi thấy điều kiện trên núi ngày càng trở nên khắc nghiệt."

  • "The local villagers were inhospitable to strangers."

    "Dân làng địa phương không hiếu khách với người lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hospitable hiếu khách, mến khách; thân thiện, dễ chịu
Noun hospitality lòng hiếu khách, sự mến khách
Adverb hospitably một cách hiếu khách, một cách thân thiện
Adverb inhospitably một cách không hiếu khách, một cách khắc nghiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
hospes
Latin
hospitalis
Medieval Latin
inhospitalis
Old French
inhospitable
English
inhospitable

Nguồn gốc của 'inhospitable'

Từ 'inhospitable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' mang ý nghĩa phủ định ('không' hoặc 'ngược lại'), kết hợp với gốc từ 'hospes' (nghĩa là 'khách' hoặc 'chủ nhà') và 'hospitalis' (nghĩa là 'liên quan đến chủ nhà hoặc khách'). Ban đầu, từ này dùng để mô tả sự 'không hiếu khách' hoặc 'không thân thiện với khách', sau đó ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những nơi có điều kiện sống khắc nghiệt, khó khăn hoặc không chào đón.

Usage Note

Từ 'inhospitable' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thân thiện trong thái độ, hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt, khó sống. Khác với 'unfriendly' (không thân thiện), 'inhospitable' thường nhấn mạnh sự thiếu hiếu khách hoặc điều kiện sống khó khăn hơn là chỉ tính cách cá nhân. 'Hostile' cũng mang nghĩa thù địch, nhưng 'inhospitable' không nhất thiết ngụ ý sự thù địch, mà có thể chỉ là sự thiếu tiện nghi hoặc điều kiện không phù hợp.

Prepositions

to

Sử dụng 'inhospitable to' để chỉ đối tượng mà địa điểm hoặc người nào đó không thân thiện hoặc không thuận lợi cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhospitable
  • extremely extremely inhospitable
    (cực kỳ khắc nghiệt/không hiếu khách)
  • largely largely inhospitable
    (phần lớn là khắc nghiệt/không hiếu khách)
  • utterly utterly inhospitable
    (hoàn toàn khắc nghiệt/không hiếu khách)
Verb + inhospitable
  • make make something inhospitable
    (làm cho cái gì trở nên khắc nghiệt/không hiếu khách)
  • render render something inhospitable
    (khiến cái gì trở nên khắc nghiệt/không hiếu khách)
inhospitable + Noun
  • climate inhospitable climate
    (khí hậu khắc nghiệt)
  • terrain inhospitable terrain
    (địa hình hiểm trở/khắc nghiệt)
  • environment inhospitable environment
    (môi trường khắc nghiệt)
  • conditions inhospitable conditions
    (điều kiện khắc nghiệt)
  • people inhospitable people
    (những người không hiếu khách/lạnh nhạt)

Idioms

  • inhospitable to life

    khắc nghiệt, không phù hợp cho sự sống

    "The planet Mars is largely inhospitable to life as we know it."

    (Hành tinh Sao Hỏa phần lớn khắc nghiệt, không phù hợp cho sự sống như chúng ta biết.)

  • inhospitable to strangers

    không thân thiện với người lạ, không chào đón người lạ

    "Some remote villages can be inhospitable to strangers, guarding their traditions closely."

    (Một số làng hẻo lánh có thể không thân thiện với người lạ, họ gìn giữ truyền thống của mình rất chặt chẽ.)

  • an inhospitable reception

    sự đón tiếp không nồng hậu/lạnh nhạt

    "Despite their long journey, they received an inhospitable reception at the inn."

    (Mặc dù đã trải qua một hành trình dài, họ vẫn nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt tại quán trọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhospitable

adjective
Lật mặt

Không hiếu khách, không thân thiện; khắc nghiệt, không thuận lợi (cho sự sống).

"The desert is an inhospitable environment for most plants and animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desert was inhospitable: few plants could survive its harsh conditions.
Sa mạc rất khắc nghiệt: rất ít thực vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của nó.
Phủ định
The hotel wasn't completely inhospitable: it offered basic shelter, but lacked comfort.
Khách sạn không hoàn toàn tồi tệ: nó cung cấp chỗ trú ẩn cơ bản, nhưng thiếu tiện nghi.
Nghi vấn
Was the island truly inhospitable: or did the explorers lack the skills to thrive there?
Hòn đảo có thực sự khắc nghiệt không: hay những nhà thám hiểm thiếu kỹ năng để phát triển ở đó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is inhospitable, we stay inside.
Nếu thời tiết khắc nghiệt, chúng ta ở trong nhà.
Phủ định
If a host is inhospitable, guests don't feel welcome.
Nếu chủ nhà không hiếu khách, khách sẽ không cảm thấy được chào đón.
Nghi vấn
If the environment is inhospitable, do animals struggle to survive?
Nếu môi trường sống khắc nghiệt, động vật có phải vật lộn để tồn tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhospitable".

Giá trị của lòng hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các xã hội truyền thống hoặc những vùng đất có điều kiện sống khó khăn, lòng hiếu khách (hospitality) được coi là một đức tính và giá trị xã hội cực kỳ quan trọng. Ngược lại, việc 'inhospitable' (không hiếu khách) có thể bị xem là thiếu tôn trọng, vô cảm hoặc thiếu đạo đức, vì nó từ chối sự giúp đỡ hoặc chào đón cần thiết cho người lạ hoặc du khách. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng và tình người.

Sự khắc nghiệt của thiên nhiên

Khái niệm 'inhospitable' thường được dùng để mô tả các môi trường tự nhiên như sa mạc, vùng cực, núi cao, hoặc biển sâu. Những nơi này đòi hỏi con người phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng thích nghi đặc biệt để sinh tồn. Việc đối mặt với một môi trường 'inhospitable' cũng là một phần quan trọng trong nhiều câu chuyện thám hiểm và sinh tồn, thể hiện sự nhỏ bé của con người trước sức mạnh và sự khắc nghiệt của thiên nhiên.