(Top Banner Ad)
uninhabitable
C1
adjective C1 Môi trường, Bất động sản

uninhabitable

UK: /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbəl/ • US: /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cư trú không thể sinh sống không thích hợp để ở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or fit to be inhabited or lived in.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp hoặc không thể ở được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake made the city uninhabitable."

    "Trận động đất đã khiến thành phố không thể ở được."

  • "The chemical spill rendered the area uninhabitable for decades."

    "Vụ tràn hóa chất khiến khu vực này không thể ở được trong nhiều thập kỷ."

  • "Rising sea levels could make coastal regions uninhabitable."

    "Mực nước biển dâng cao có thể khiến các vùng ven biển không thể ở được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit sinh sống, cư ngụ
Noun inhabitant cư dân, người ở
Adjective habitable có thể ở được, thích hợp để ở
Adjective uninhabited không có người ở, hoang vắng
Noun habitation nơi cư trú, chỗ ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhabitāre
Old French
enhabiter
English
inhabit
English
inhabitable
English
uninhabitable

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'uninhabitable' trong tiếng Anh được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'inhabitable' (có thể ở được). Gốc rễ của 'inhabitable' nằm ở động từ 'inhabit' (sinh sống, cư ngụ), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'inhabitāre' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sống ở trong'. Vì vậy, 'uninhabitable' diễn tả trạng thái 'không thể sinh sống được'.

Usage Note

Từ 'uninhabitable' thường được dùng để mô tả những nơi có điều kiện sống khắc nghiệt, ô nhiễm, hoặc bị tàn phá nặng nề, khiến cho con người không thể sinh sống an toàn và thoải mái. Khác với 'uninhabited' (không có người ở), 'uninhabitable' nhấn mạnh vào tính chất không thể ở được do các yếu tố môi trường hoặc vật lý.

Prepositions

by for

Khi dùng 'uninhabitable by', ta nhấn mạnh tác nhân khiến nơi đó không thể ở được (ví dụ: 'uninhabitable by humans'). Khi dùng 'uninhabitable for', ta nhấn mạnh mục đích sử dụng (ví dụ: 'uninhabitable for agriculture').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + uninhabitable
  • completely completely uninhabitable
    (hoàn toàn không thể ở được)
  • permanently permanently uninhabitable
    (vĩnh viễn không thể ở được)
  • virtually virtually uninhabitable
    (gần như không thể ở được)
Động từ + uninhabitable
  • become become uninhabitable
    (trở nên không thể ở được)
  • render render (something) uninhabitable
    (làm cho (cái gì đó) không thể ở được)
  • make make (a place) uninhabitable
    (khiến (một nơi) không thể ở được)

Idioms

  • render a place uninhabitable

    làm cho một nơi nào đó không thể ở được (do thiệt hại lớn)

    "The severe flooding rendered many homes uninhabitable."

    (Trận lũ lụt nghiêm trọng đã khiến nhiều ngôi nhà không thể ở được.)

  • become uninhabitable

    trở nên không thể ở được

    "Without a stable water supply, the region will soon become uninhabitable."

    (Nếu không có nguồn nước ổn định, khu vực này sẽ sớm trở nên không thể ở được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhabitable

adjective
Lật mặt

Không thích hợp hoặc không thể ở được.

"The earthquake made the city uninhabitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature rises too high, the planet becomes uninhabitable.
Nếu nhiệt độ tăng quá cao, hành tinh trở nên không thể ở được.
Phủ định
When a building is not maintained, it doesn't become uninhabitable immediately.
Khi một tòa nhà không được bảo trì, nó không trở nên không thể ở được ngay lập tức.
Nghi vấn
If there's a major disaster, does the area become uninhabitable?
Nếu có một thảm họa lớn, khu vực đó có trở nên không thể ở được không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronauts have considered Mars uninhabitable due to the lack of atmosphere.
Các nhà du hành vũ trụ đã xem xét sao Hỏa không thể ở được do thiếu bầu khí quyển.
Phủ định
Scientists have not yet declared Venus completely uninhabitable, though its surface is extremely hostile.
Các nhà khoa học vẫn chưa tuyên bố sao Kim hoàn toàn không thể ở được, mặc dù bề mặt của nó cực kỳ khắc nghiệt.
Nghi vấn
Have you ever thought about how quickly the Earth could become uninhabitable if we don't take care of it?
Bạn đã bao giờ nghĩ về việc Trái đất có thể nhanh chóng trở nên không thể ở được như thế nào nếu chúng ta không chăm sóc nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhabitable".

Biến đổi khí hậu và môi trường sống

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, khái niệm 'uninhabitable' ngày càng trở nên cấp bách. Các khu vực có thể trở nên không thể ở được do mực nước biển dâng, sa mạc hóa, ô nhiễm nghiêm trọng, hoặc các hiện tượng thời tiết cực đoan, buộc con người phải di cư và tìm kiếm môi trường sống mới.

Tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất

Trong khoa học vũ trụ và viễn tưởng, các nhà khoa học và nhà văn thường khám phá ý tưởng về các hành tinh 'uninhabitable' (không thể ở được) và 'habitable' (có thể ở được). Việc tìm kiếm các hành tinh có thể hỗ trợ sự sống (có nước lỏng, nhiệt độ thích hợp, khí quyển) là trọng tâm của nhiều sứ mệnh không gian và nghiên cứu khoa học.