(Top Banner Ad)
initialism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

initialism

UK: /ɪˈnɪʃ.əl.ɪ.zəm/ • US: /ɪˈnɪʃ.əl.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

từ viết tắt (đọc từng chữ) từ được tạo thành từ các chữ cái đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation consisting of the first letters of each word in a phrase, which is pronounced letter by letter.

Vietnamese Meaning

Một từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của mỗi từ trong một cụm từ, và được phát âm bằng cách đọc từng chữ cái một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""FBI" is an initialism for "Federal Bureau of Investigation.""

    ""FBI" là một initialism của "Federal Bureau of Investigation" (Cục Điều tra Liên bang)."

  • "The initialism "USA" stands for "United States of America.""

    "Initialism "USA" là viết tắt của "United States of America" (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)."

  • "Many organizations are known by their initialisms rather than their full names."

    "Nhiều tổ chức được biết đến bằng initialism của họ hơn là tên đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial Ban đầu, khởi đầu
Noun initial Chữ cái đầu (trong tên, họ)
Verb initiate Bắt đầu, khởi xướng, làm quen
Noun initiation Sự khởi đầu, lễ nhập môn
Adverb initially Ban đầu, thoạt tiên
Verb initialize Khởi tạo, thiết lập ban đầu (máy tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inire
Latin
initium
Latin
initialis
English
initial
English
initialism

Khởi nguồn từ 'khởi đầu'

Từ 'initialism' có gốc từ tiếng Latin 'initium' (nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'đi vào'). Từ này đã phát triển thành tính từ 'initialis' trong tiếng Latin, và sau đó vào tiếng Anh với nghĩa 'initial' (ban đầu, khởi đầu). Hậu tố '-ism' được thêm vào để chỉ một hệ thống, thực hành, hoặc cách thức tạo ra điều gì đó, trong trường hợp này là việc tạo từ từ các chữ cái đầu.

Usage Note

Initialisms là một loại từ viết tắt (abbreviation), khác với acronyms ở chỗ acronyms được phát âm như một từ thông thường (ví dụ: NASA), còn initialisms thì không (ví dụ: FBI). Sự khác biệt nằm ở cách phát âm, không phải ở cấu trúc của từ viết tắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + initialism
  • common common initialism
    (chữ viết tắt phổ biến)
  • well-known well-known initialism
    (chữ viết tắt nổi tiếng)
  • complex complex initialism
    (chữ viết tắt phức tạp)
  • government government initialism
    (chữ viết tắt của chính phủ)
  • military military initialism
    (chữ viết tắt quân sự)
Động từ + initialism
  • use use an initialism
    (sử dụng một chữ viết tắt)
  • form form an initialism
    (tạo thành một chữ viết tắt)
  • create create an initialism
    (tạo ra một chữ viết tắt)
  • stand for an initialism stands for something
    (một chữ viết tắt đại diện/viết tắt cho điều gì đó)
  • expand expand an initialism
    (giải nghĩa/viết đầy đủ một chữ viết tắt)
Danh từ + of + initialism
  • list a list of initialisms
    (một danh sách các chữ viết tắt)
  • meaning the meaning of an initialism
    (nghĩa của một chữ viết tắt)
  • use the use of initialisms
    (việc sử dụng các chữ viết tắt)

Idioms

  • to form an initialism

    tạo ra một chữ viết tắt (đọc từng chữ)

    "When creating a new organization, it's common to form an initialism for its name, like FBI."

    (Khi thành lập một tổ chức mới, việc tạo một chữ viết tắt (đọc từng chữ) cho tên của nó là phổ biến, ví dụ như FBI.)

  • to expand an initialism

    giải nghĩa/viết đầy đủ một chữ viết tắt

    "Could you please expand that initialism for me? I'm not familiar with it."

    (Bạn có thể vui lòng giải nghĩa/viết đầy đủ chữ viết tắt đó cho tôi không? Tôi không quen thuộc với nó.)

  • a bewildering array of initialisms

    một loạt các chữ viết tắt gây bối rối/khó hiểu

    "The technical manual contained a bewildering array of initialisms that made it hard to understand for novices."

    (Cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật chứa một loạt các chữ viết tắt gây khó hiểu khiến những người mới gặp khó khăn trong việc nắm bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initialism

noun
Lật mặt

Một từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của mỗi từ trong một cụm từ, và được phát âm bằng cách đọc từng chữ cái một.

""FBI" is an initialism for "Federal Bureau of Investigation.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
NATO is a common initialism for the North Atlantic Treaty Organization.
NATO là một từ viết tắt ban đầu phổ biến cho Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Phủ định
That string of letters is not an initialism; it's just a random combination.
Chuỗi các chữ cái đó không phải là một từ viết tắt ban đầu; nó chỉ là một sự kết hợp ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Is RSVP an initialism you are familiar with?
RSVP có phải là một từ viết tắt ban đầu mà bạn quen thuộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initialism".

Sự phổ biến trong các lĩnh vực chuyên biệt

Các chữ viết tắt (initialisms) rất phổ biến trong các lĩnh vực chuyên biệt như quân sự (ví dụ: NATO - North Atlantic Treaty Organization), y tế (ví dụ: ER - Emergency Room) và công nghệ (ví dụ: USB - Universal Serial Bus). Chúng giúp tiết kiệm không gian và thời gian trong giao tiếp, đặc biệt trong các tài liệu hoặc môi trường yêu cầu sự ngắn gọn. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây khó khăn cho người mới hoặc người không chuyên nếu họ không biết nghĩa.

Phân biệt giữa Initialism và Acronym

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, 'initialism' và 'acronym' có sự khác biệt quan trọng trong tiếng Anh. Initialism là các chữ viết tắt được đọc từng chữ cái một (ví dụ: FBI được đọc là F-B-I, BBC được đọc là B-B-C). Trong khi đó, acronym là các chữ viết tắt được đọc như một từ bình thường (ví dụ: NASA được đọc là Na-sa, NATO đọc là Na-tô). Việc hiểu sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.