(Top Banner Ad)
alphabetism
C2
danh từ C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

alphabetism

UK: /ˈælfəbətɪzəm/ • US: /ˈælfəbətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân biệt đối xử dựa trên trình độ học vấn chủ nghĩa coi trọng bằng cấp hơn kinh nghiệm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discrimination or prejudice based on a person's perceived level of literacy or education; also, the privileging of those with higher levels of literacy or education.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến dựa trên mức độ học vấn hoặc trình độ học vấn được nhận thức của một người; đồng thời, việc ưu ái những người có trình độ học vấn cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's hiring practices were criticized for promoting alphabetism by favoring candidates with advanced degrees over those with relevant experience."

    "Chính sách tuyển dụng của công ty bị chỉ trích vì thúc đẩy sự phân biệt đối xử dựa trên trình độ học vấn bằng cách ưu tiên các ứng viên có bằng cấp cao hơn những người có kinh nghiệm liên quan."

  • "Alphabetism can be a subtle but pervasive form of social inequality."

    "Sự phân biệt đối xử dựa trên trình độ học vấn có thể là một hình thức bất bình đẳng xã hội tinh vi nhưng lan rộng."

  • "The fight against alphabetism requires addressing systemic barriers to education and promoting equal opportunities for all."

    "Cuộc chiến chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên trình độ học vấn đòi hỏi phải giải quyết các rào cản mang tính hệ thống đối với giáo dục và thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alphabet Bảng chữ cái
Adjective alphabetical / alphabetic Theo thứ tự bảng chữ cái
Verb alphabetize Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
Adverb alphabetically (Một cách) theo thứ tự bảng chữ cái
Noun alphabetist Người mới học chữ cái; người nghiên cứu về bảng chữ cái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλφα (álpha) + βῆτα (bêta) → ἀλφάβητος (alphábētos)
Late Latin
alphabētum
Middle English
alphabet
Modern English
alphabet + -ism → alphabetism

Từ 'Alpha' và 'Beta' đến 'Alphabetism'

Từ 'alphabet' (bảng chữ cái) bắt nguồn từ hai chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp là 'alpha' (α) và 'beta' (β). Người Hy Lạp cổ đại đã ghép chúng lại để tạo ra từ 'alphabētos'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh. Hậu tố '-ism' thường được thêm vào để chỉ một hệ thống, một học thuyết hoặc một thói quen. Vì vậy, 'alphabetism' được hình thành để chỉ các hiện tượng liên quan đến bảng chữ cái, như việc lạm dụng từ viết tắt hoặc một hình thức định kiến dựa trên chữ cái đầu của tên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống hoặc thái độ xã hội trong đó những người có trình độ học vấn cao hơn được coi là có giá trị hơn hoặc xứng đáng hơn những người có trình độ học vấn thấp hơn. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, bao gồm sự thiên vị trong tuyển dụng, sự bất bình đẳng trong giáo dục và các khuôn mẫu tiêu cực về những người không có trình độ học vấn cao.

Prepositions

in against

alphabetism *in* education: phân biệt đối xử trong giáo dục. alphabetism *against* those without degrees: phân biệt đối xử với những người không có bằng cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alphabetism
  • rampant alphabetism
    (Sự lạm dụng từ viết tắt tràn lan)
  • corporate alphabetism
    (Văn hóa lạm dụng từ viết tắt trong doanh nghiệp)
  • bureaucratic alphabetism
    (Thói quen dùng từ viết tắt phức tạp trong bộ máy hành chính)
Verb + alphabetism
  • combat alphabetism
    (Chống lại việc lạm dụng từ viết tắt)
  • criticize alphabetism
    (Phê phán việc lạm dụng từ viết tắt)
  • suffer from alphabetism
    (Chịu ảnh hưởng tiêu cực từ việc lạm dụng từ viết tắt)
Noun + alphabetism
  • a form of alphabetism
    (Một hình thức lạm dụng từ viết tắt)
  • the rise of alphabetism
    (Sự gia tăng của việc sử dụng từ viết tắt)
  • a victim of alphabetism
    (Nạn nhân của sự phân biệt đối xử theo tên gọi)

Idioms

  • drowning in a sea of alphabetism

    Bị ngợp hoặc bối rối trong một mớ các từ viết tắt khó hiểu.

    "Reading this technical manual is impossible; I feel like I'm drowning in a sea of alphabetism."

    (Không thể nào đọc nổi cuốn cẩm nang kỹ thuật này; tôi cảm thấy như đang chết chìm trong một biển các từ viết tắt.)

  • the alphabetism of bureaucracy

    Thói quen sử dụng biệt ngữ và từ viết tắt dày đặc, khó hiểu đặc trưng của các cơ quan hành chính, quan liêu.

    "To get your permit, you first have to navigate the alphabetism of bureaucracy."

    (Để có được giấy phép, trước tiên bạn phải tìm cách vượt qua mớ thuật ngữ viết tắt của bộ máy hành chính quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alphabetism

danh từ
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến dựa trên mức độ học vấn hoặc trình độ học vấn được nhận thức của một người; đồng thời, việc ưu ái những người có trình độ học vấn cao hơn.

"The company's hiring practices were criticized for promoting alphabetism by favoring candidates with advanced degrees over those with relevant experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alphabetism".

Hội chứng 'Súp Chữ Cái' (Alphabet Soup)

Trong văn hóa công sở và chính phủ phương Tây, 'alphabetism' thường được ví von như 'alphabet soup' (súp chữ cái). Đây là hiện tượng lạm dụng các từ viết tắt (acronyms) và từ viết tắt chữ đầu (initialisms) như CEO, KPI, ASAP, B2B... đến mức gây khó hiểu cho người ngoài ngành hoặc nhân viên mới. Điều này đôi khi được xem là cách tạo ra một 'ngôn ngữ riêng' để tỏ ra chuyên nghiệp nhưng lại vô tình tạo ra rào cản giao tiếp.

Định Kiến Theo Bảng Chữ Cái

Một nghĩa ít phổ biến hơn của 'alphabetism' là một dạng định kiến hoặc thiên vị dựa trên chữ cái đầu tiên trong tên của một người. Các nghiên cứu tâm lý học xã hội đã chỉ ra rằng những người có tên bắt đầu bằng các chữ cái ở đầu bảng chữ cái (ví dụ: An, Bình) đôi khi có thể nhận được sự chú ý hoặc ưu tiên một cách vô thức trong một số tình huống, chẳng hạn như được gọi tên đầu tiên trong lớp học. Dù không phải là một vấn đề xã hội lớn, đây là một sự thật thú vị về tâm lý con người.