(Top Banner Ad)
clipped word
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

clipped word

UK: /ˈklɪpt wɜːd/ • US: /ˈklɪpt wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ rút gọn từ tỉnh lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word formed by shortening an existing word.

Vietnamese Meaning

Một từ được hình thành bằng cách rút ngắn một từ hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Ad' is a clipped word from 'advertisement'."

    "'Ad' là một clipped word từ 'advertisement'."

  • "'Phone' from 'telephone' and 'exam' from 'examination' are examples of clipped words."

    "'Phone' từ 'telephone' và 'exam' từ 'examination' là những ví dụ về clipped words."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip Cắt, xén, tỉa (làm cho ngắn lại)
Noun clipping Sự rút gọn từ (trong ngôn ngữ học); hành động cắt xén
Noun word Từ, lời
Adjective verbal Bằng lời nói, liên quan đến từ ngữ

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klippōnan (clip), *wurdą (word)
Old English
clippian (clip), word (word)
Middle English
clippen (clip), word (word)
Modern English
clip (to cut/shorten), word

Nguồn gốc của 'clip' và 'word'

Từ 'clip' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*klippōnan', ban đầu mang nghĩa 'ôm chặt' hoặc 'nắm lấy'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'cắt ngắn' hoặc 'cắt tỉa'. Từ 'word' có nguồn gốc cổ hơn, từ Proto-Indo-European '*werh₁-dʰh₁-' (có thể liên quan đến 'nói' hoặc 'diễn đạt'), rồi đến Proto-Germanic '*wurdą', và giữ nguyên hình thái 'word' trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa'.

Sự ra đời của thuật ngữ 'clipped word'

'Clipped word' là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học hiện đại, được sử dụng để mô tả quá trình rút gọn một từ dài thành một dạng ngắn hơn nhưng vẫn giữ nguyên hoặc gần nguyên nghĩa. Đây là một hiện tượng tự nhiên trong hầu hết các ngôn ngữ, phản ánh xu hướng tiết kiệm nỗ lực khi nói và viết, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng. Các nhà ngôn ngữ học đã hệ thống hóa và đặt tên cho quá trình này để dễ dàng nghiên cứu và phân loại.

Usage Note

Clipped words là một cách tạo từ mới trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng để tạo ra các từ ngắn gọn, dễ phát âm hơn. Clipping khác với abbreviation (viết tắt) vì clipped words trở thành một từ độc lập được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, không chỉ là dạng rút gọn dùng trong văn bản. Ví dụ: 'ad' là clipped word của 'advertisement', và thường được dùng thay thế cho 'advertisement' trong nhiều ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clipped word
  • common common clipped word
    (từ rút gọn phổ biến)
  • informal informal clipped word
    (từ rút gọn thân mật/không trang trọng)
  • newly-formed newly-formed clipped word
    (từ rút gọn mới được hình thành)
Verb + clipped word
  • form form a clipped word
    (hình thành một từ rút gọn)
  • use use clipped words
    (sử dụng các từ rút gọn)
  • identify identify a clipped word
    (nhận diện/xác định một từ rút gọn)
Noun + clipped word / Prepositional Phrases
  • example of a example of a clipped word
    (ví dụ về một từ rút gọn)
  • type of type of clipped word
    (loại từ rút gọn)

Idioms

  • a prime example of a clipped word

    một ví dụ điển hình/nổi bật về một từ rút gọn

    "Flu is a prime example of a clipped word, shortened from influenza."

    (Flu là một ví dụ điển hình về một từ rút gọn, được rút ngắn từ influenza.)

  • to form a clipped word by...

    hình thành một từ rút gọn bằng cách...

    "We often form a clipped word by omitting the beginning or end of a longer word."

    (Chúng ta thường hình thành một từ rút gọn bằng cách bỏ đi phần đầu hoặc cuối của một từ dài hơn.)

  • clipped words are characteristic of...

    các từ rút gọn là đặc trưng của...

    "Clipped words are characteristic of informal speech and slang."

    (Các từ rút gọn là đặc trưng của lời nói thân mật và tiếng lóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clipped word

Danh từ
Lật mặt

Một từ được hình thành bằng cách rút ngắn một từ hiện có.

"'Ad' is a clipped word from 'advertisement'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clipped word".

Hiệu quả trong giao tiếp

Việc sử dụng 'clipped words' phản ánh mong muốn bẩm sinh của con người về sự hiệu quả và tốc độ trong giao tiếp. Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt với sự bùng nổ của tin nhắn văn bản, mạng xã hội, các từ rút gọn như 'app' (từ 'application'), 'photo' (từ 'photograph') trở nên cực kỳ phổ biến. Chúng giúp truyền tải thông tin nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức gõ phím.

Tính thân mật và dấu ấn nhóm

Các 'clipped words' thường nảy sinh và được chấp nhận rộng rãi trong các nhóm xã hội hoặc bối cảnh thân mật. Chúng có thể tạo ra một 'mật mã' ngôn ngữ riêng, giúp củng cố bản sắc và sự gắn kết trong một nhóm (ví dụ, giữa bạn bè, trong một cộng đồng nghề nghiệp). Sự phổ biến của chúng thể hiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng của ngôn ngữ với các nhu cầu xã hội khác nhau.