(Top Banner Ad)
injunction
C1
danh từ C1 Luật pháp

injunction

UK: /ɪnˈdʒʌŋk.ʃən/ • US: /ɪnˈdʒʌŋk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm lệnh của tòa án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official order given by a law court, usually to stop someone from doing something.

Vietnamese Meaning

Lệnh cấm, lệnh của tòa án yêu cầu một người hoặc một tổ chức phải hoặc không được làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court granted an injunction against the company to prevent them from selling the product."

    "Tòa án đã ban hành lệnh cấm công ty bán sản phẩm."

  • "She sought an injunction to stop the construction of the new building."

    "Cô ấy đã yêu cầu một lệnh cấm để ngăn chặn việc xây dựng tòa nhà mới."

  • "A permanent injunction was issued after the trial."

    "Một lệnh cấm vĩnh viễn đã được ban hành sau phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun injunction lệnh cấm, lệnh đòi hỏi (của tòa án)
Verb enjoin ra lệnh, yêu cầu; cấm (làm gì)
Adjective injunctive thuộc về lệnh cấm; có tính chất cấm đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iniungere
Latin
iniunctio
Old French
injonction
Middle English
injunction
English
injunction

Nguồn gốc của 'injunction'

Từ 'injunction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniunctio', mang ý nghĩa 'lệnh cấm' hoặc 'mệnh lệnh'. Nó xuất phát từ động từ 'iniungere', nghĩa là 'ra lệnh' hay 'áp đặt'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc 'kết nối' hoặc 'buộc chặt', nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa pháp lý là một lệnh cấm hoặc yêu cầu hành động được tòa án ban hành, nhằm ngăn chặn hoặc buộc một hành động nào đó.

Usage Note

Injunction thường được sử dụng trong các vụ kiện dân sự để ngăn chặn một hành động có thể gây ra thiệt hại không thể khắc phục. Nó khác với 'mandamus' (lệnh bắt buộc) ở chỗ injunction cấm một hành động, trong khi mandamus buộc một hành động.

Prepositions

against for to

Injunction *against* (chống lại): được sử dụng để ngăn chặn một hành động cụ thể. Injunction *for* (cho): được sử dụng để yêu cầu thực hiện một hành động cụ thể (ít phổ biến hơn). Injunction *to* (để): thường đi kèm với mục đích của lệnh cấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + injunction
  • grant grant an injunction
    (ban hành lệnh cấm)
  • issue issue an injunction
    (ban hành lệnh cấm)
  • seek seek an injunction
    (tìm kiếm, yêu cầu lệnh cấm)
  • obtain obtain an injunction
    (giành được lệnh cấm)
  • lift lift an injunction
    (dỡ bỏ lệnh cấm)
  • violate violate an injunction
    (vi phạm lệnh cấm)
  • apply for apply for an injunction
    (nộp đơn xin lệnh cấm)
Tính từ + injunction
  • temporary a temporary injunction
    (lệnh cấm tạm thời)
  • permanent a permanent injunction
    (lệnh cấm vĩnh viễn)
  • preliminary a preliminary injunction
    (lệnh cấm sơ bộ)
  • court a court injunction
    (lệnh cấm của tòa án)
  • binding a binding injunction
    (lệnh cấm có tính ràng buộc)
Cụm danh từ với injunction
  • breach of breach of an injunction
    (vi phạm lệnh cấm)
  • terms of terms of an injunction
    (các điều khoản của lệnh cấm)
  • threat of threat of an injunction
    (đe dọa ban hành lệnh cấm)

Idioms

  • place an injunction on (something/someone)

    ban hành lệnh cấm đối với (điều gì/ai đó)

    "The court placed an injunction on the company's construction project."

    (Tòa án đã ban hành lệnh cấm đối với dự án xây dựng của công ty.)

  • obtain an injunction against (someone/something)

    giành được lệnh cấm chống lại (ai đó/điều gì)

    "They obtained an injunction against the publication of the book."

    (Họ đã giành được lệnh cấm xuất bản cuốn sách.)

  • be subject to an injunction

    phải tuân theo lệnh cấm; bị ràng buộc bởi lệnh cấm

    "The company is subject to a court injunction regarding its advertising practices."

    (Công ty phải tuân theo lệnh cấm của tòa án liên quan đến hoạt động quảng cáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

injunction

danh từ
Lật mặt

Lệnh cấm, lệnh của tòa án yêu cầu một người hoặc một tổ chức phải hoặc không được làm một việc gì đó.

"The court granted an injunction against the company to prevent them from selling the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court issued an injunction against the company's marketing practices.
Tòa án đã ban hành lệnh cấm đối với các hoạt động tiếp thị của công ty.
Phủ định
The judge did not grant the injunction requested by the plaintiff.
Thẩm phán đã không chấp thuận lệnh cấm mà nguyên đơn yêu cầu.
Nghi vấn
Why did the judge issue an injunction against him?
Tại sao thẩm phán lại ban hành lệnh cấm chống lại anh ta?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the judge hadn't issued an injunction against the company's new product.
Tôi ước thẩm phán đã không ban hành lệnh cấm đối với sản phẩm mới của công ty.
Phủ định
If only the injunction weren't still in effect; we could resume our project.
Ước gì lệnh cấm không còn hiệu lực; chúng ta có thể tiếp tục dự án của mình.
Nghi vấn
Do you wish the company would appeal the injunction?
Bạn có ước công ty sẽ kháng cáo lệnh cấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injunction".

Vai trò của lệnh cấm trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một 'injunction' là một lệnh chính thức của tòa án yêu cầu một bên thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động cụ thể. Lệnh cấm thường được sử dụng để ngăn chặn thiệt hại không thể khắc phục được, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, hoặc để buộc thi hành một nghĩa vụ pháp lý. Nó là một công cụ mạnh mẽ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong tranh chấp, và việc vi phạm lệnh cấm có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng như phạt tiền hoặc án tù.