(Top Banner Ad)
defunct
C1
adjective C1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc mô tả các tổ chức)

defunct

UK: /dɪˈfʌŋkt/ • US: /dɪˈfʌŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

không còn tồn tại đã ngừng hoạt động hết hiệu lực không còn được sử dụng tàn lụi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer existing or functioning.

Vietnamese Meaning

Không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa; đã ngừng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is now defunct."

    "Công ty giờ đã ngừng hoạt động."

  • "That law is now defunct."

    "Luật đó giờ không còn hiệu lực."

  • "The railway line has been defunct for many years."

    "Tuyến đường sắt đã ngừng hoạt động trong nhiều năm."

  • "a defunct empire"

    "một đế chế đã sụp đổ/không còn tồn tại"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defunction Sự chấm dứt, sự không còn tồn tại (trong tiếng Việt).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc mô tả các tổ chức)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfunctus

Nguồn gốc của 'defunct'

Từ 'defunct' xuất phát từ tiếng Latin 'dēfunctus', có nghĩa là 'đã chết' hoặc 'không còn hoạt động'. Nó kết hợp 'dē-' (xuống, ra khỏi) và 'fungī' (thực hiện, thi hành). Hình ảnh là một cái gì đó đã hoàn thành chức năng của nó và không còn tồn tại nữa. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một dự án 'chết yểu' hoặc một công ty 'đã phá sản'.

Usage Note

Từ 'defunct' thường được dùng để mô tả các tổ chức, công ty, luật lệ, hoặc phong tục đã ngừng hoạt động hoặc không còn hiệu lực. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với những từ như 'dead' hoặc 'inactive'. Cần phân biệt với 'extinct' (tuyệt chủng) thường dùng cho các loài sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defunct
  • completely completely defunct
    (hoàn toàn không còn tồn tại)
  • virtually virtually defunct
    (hầu như không còn tồn tại)
Verb + defunct
  • declare declare defunct
    (tuyên bố không còn tồn tại)
  • become become defunct
    (trở nên không còn tồn tại)

Idioms

  • a defunct organization

    một tổ chức đã ngừng hoạt động

    "The charity became defunct after the director was imprisoned."

    (Tổ chức từ thiện đã ngừng hoạt động sau khi giám đốc bị bắt giam.)

  • a defunct law

    một đạo luật không còn hiệu lực

    "The law is now defunct."

    (Luật này hiện không còn hiệu lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defunct

adjective
Lật mặt

Không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa; đã ngừng hoạt động.

"The company is now defunct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old law, which was defunct for many years, was finally repealed.
Luật cũ, vốn đã không còn hiệu lực trong nhiều năm, cuối cùng đã bị bãi bỏ.
Phủ định
The project, which was not defunct at the time, eventually became a great success.
Dự án, vốn không hề ngừng hoạt động vào thời điểm đó, cuối cùng đã trở nên thành công lớn.
Nghi vấn
Is the company, which was once thought to be defunct, now making a comeback?
Công ty, vốn từng được cho là đã ngừng hoạt động, giờ đây có đang trở lại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old law is now defunct.
Luật cũ hiện không còn hiệu lực.
Phủ định
Hardly had the company become defunct than its assets were sold off.
Ngay khi công ty trở nên không còn tồn tại, tài sản của nó đã bị bán tháo.
Nghi vấn
Should this system become defunct, what contingency plans are in place?
Nếu hệ thống này trở nên không còn hoạt động, những kế hoạch dự phòng nào được đưa ra?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That company used to have a large factory, but now it's defunct.
Công ty đó từng có một nhà máy lớn, nhưng bây giờ nó đã không còn hoạt động.
Phủ định
The website didn't use to be defunct; it was quite popular a few years ago.
Trang web này đã không từng bị ngừng hoạt động; nó đã khá phổ biến vài năm trước.
Nghi vấn
Did that law use to be in effect, or was it always defunct?
Luật đó đã từng có hiệu lực hay nó luôn luôn không còn hiệu lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defunct".

Sự thay đổi của công nghệ

Trong thời đại công nghệ, nhiều công ty và sản phẩm trở nên 'defunct' rất nhanh chóng do sự đổi mới liên tục. Ví dụ, máy nhắn tin (pager) từng rất phổ biến nhưng giờ đã hoàn toàn biến mất vì điện thoại di động thông minh.