(Top Banner Ad)
insanely
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học (khi liên quan đến cường độ cảm xúc)

insanely

UK: /ɪnˈseɪnli/ • US: /ɪnˈseɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

điên cuồng khủng khiếp vô cùng cực kỳ kinh khủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely foolish or irrational way; extremely; to a great degree.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ ngu ngốc hoặc phi lý; cực kỳ; ở một mức độ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was insanely funny."

    "Bộ phim đó buồn cười đến điên cuồng."

  • "She was insanely jealous of her sister's success."

    "Cô ấy ghen tị đến phát điên với thành công của em gái."

  • "The traffic was insanely bad this morning."

    "Giao thông sáng nay tệ đến không tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insane điên rồ, mất trí, cực kỳ (không hợp lý)
Noun insanity sự điên rồ, bệnh tâm thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học (khi liên quan đến cường độ cảm xúc)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sanus
Latin
insanus
English
insane
English
insanely

Nguồn gốc từ 'lành mạnh' và 'sự phủ định'

Từ 'insanely' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được cấu thành từ tiền tố 'in-' mang ý nghĩa 'không' hoặc 'chống lại', kết hợp với từ 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'có tâm trí lành mạnh'. Vì vậy, 'insanus' có nghĩa là 'không lành mạnh' hay 'mất trí'. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ 'insane' (điên rồ), chúng ta có 'insanely', một trạng từ dùng để diễn tả một điều gì đó đạt đến mức độ cực đoan, phi thường, vượt xa sự hợp lý thông thường.

Usage Note

Từ 'insanely' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'very' hay 'extremely', gợi ý một sự thái quá, đôi khi có phần điên rồ hoặc bất thường. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt trong những ngữ cảnh trang trọng. So với 'madly', 'insanely' có thể ít mang tính lãng mạn hoặc tích cực hơn, thường nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc lý trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Insanely + Adjective
  • popular insanely popular
    (cực kỳ phổ biến, nổi tiếng điên đảo)
  • expensive insanely expensive
    (đắt đỏ một cách cắt cổ/điên rồ)
  • talented insanely talented
    (tài năng phi thường/cực kỳ tài năng)
  • fast insanely fast
    (nhanh một cách kinh ngạc/cực kỳ nhanh)
  • difficult insanely difficult
    (khó một cách điên rồ/cực kỳ khó khăn)
  • rich insanely rich
    (giàu có nứt đố đổ vách/cực kỳ giàu)
Verb + Insanely (+ Adverb/Adjective)
  • laugh laugh insanely
    (cười một cách điên dại)
  • work work insanely hard
    (làm việc cực kỳ chăm chỉ/như điên)
  • rise prices have risen insanely
    (giá cả đã tăng một cách chóng mặt/khủng khiếp)

Idioms

  • Insanely popular

    Cực kỳ phổ biến, được nhiều người yêu thích đến mức phi lý.

    "That new K-pop group is insanely popular right now."

    (Nhóm nhạc K-pop mới đó đang cực kỳ phổ biến/nổi tiếng điên đảo ngay lúc này.)

  • Insanely expensive

    Đắt đỏ một cách phi lý, vượt quá mức bình thường rất nhiều.

    "The tickets to the concert were insanely expensive."

    (Vé xem hòa nhạc đó đắt đỏ một cách cắt cổ/điên rồ.)

  • Insanely good/bad

    Cực kỳ tốt hoặc cực kỳ tệ, đến mức khó tin.

    "Her singing was insanely good, everyone was amazed."

    (Giọng hát của cô ấy hay một cách kinh ngạc/tuyệt vời khó tin, mọi người đều kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insanely

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách cực kỳ ngu ngốc hoặc phi lý; cực kỳ; ở một mức độ lớn.

"The movie was insanely funny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roller coaster was insanely fast: it whipped us around curves we could barely see.
Tàu lượn siêu tốc nhanh một cách điên cuồng: nó quăng chúng tôi quanh những khúc cua mà chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy.
Phủ định
He didn't act insanely: he remained calm and collected despite the chaos.
Anh ấy đã không hành động một cách điên cuồng: anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh dù có sự hỗn loạn.
Nghi vấn
Did she drive insanely fast: or was it just my imagination?
Cô ấy lái xe nhanh một cách điên cuồng phải không: hay đó chỉ là trí tưởng tượng của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insanely".

Sự cường điệu và Biểu cảm mạnh mẽ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, việc sử dụng các trạng từ như 'insanely' để cường điệu hóa hoặc nhấn mạnh cảm xúc, mức độ là rất phổ biến. Nó thể hiện xu hướng biểu đạt cảm xúc và quan điểm một cách mạnh mẽ, đôi khi vượt ra ngoài nghĩa đen của từ 'điên rồ' để chỉ sự 'cực kỳ', 'phi thường' hay 'vô cùng'. Đây là một hình thức phóng đại (hyperbole) được chấp nhận rộng rãi để làm cho lời nói thêm phần ấn tượng và sinh động.

Ranh giới giữa nghĩa đen và nghĩa bóng

Mặc dù 'insanely' có gốc từ 'mất trí' hay 'điên loạn', nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó hiếm khi được dùng với nghĩa đen đó. Thay vào đó, nó thường dùng để chỉ một mức độ cực đoan của sự vật, hiện tượng mà không hàm ý thật sự có vấn đề về tâm thần. Điều này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để truyền tải sự nhấn mạnh và cảm xúc, cho thấy khả năng của một từ để có nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.