(Top Banner Ad)
wildly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

wildly

UK: /ˈwaɪldli/ • US: /ˈwaɪldli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cuồng nhiệt mạnh mẽ hết sức cực kỳ rất nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an uncontrolled, excited, or enthusiastic manner.

Vietnamese Meaning

Một cách không kiểm soát, hào hứng hoặc nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd cheered wildly when the team won."

    "Đám đông reo hò một cách cuồng nhiệt khi đội nhà chiến thắng."

  • "The audience applauded wildly after the performance."

    "Khán giả vỗ tay cuồng nhiệt sau buổi biểu diễn."

  • "His story was wildly exaggerated."

    "Câu chuyện của anh ấy đã được phóng đại quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild Hoang dã, dữ dội, không được kiểm soát
Noun wildness Sự hoang dã, tính bất kham
Noun wilderness Vùng hoang dã, nơi hoang vu
Verb bewilder Làm hoang mang, bối rối
Adjective bewildering Gây hoang mang, khó hiểu
Adverb bewilderingly Một cách gây hoang mang, khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilþijaz
Old English
wilde
Middle English
wild
English
wildly

Gốc gác của sự hoang dã

Từ "wildly" bắt nguồn từ tính từ "wild" trong tiếng Anh, mang nghĩa "hoang dã, không được thuần hóa, không bị kiểm soát". Gốc gác xa xưa của nó có thể tìm thấy trong tiếng Proto-Germanic *wilþijaz, ám chỉ những thứ thuộc về tự nhiên, không do con người canh tác hay quản lý. Trạng từ "wildly" ra đời bằng cách thêm hậu tố "-ly" vào "wild", diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách tự do, dữ dội, không theo quy tắc hay dự đoán.

Usage Note

"Wildly" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cảm xúc diễn ra một cách mạnh mẽ và không có sự kiềm chế. Nó nhấn mạnh mức độ cao của sự phấn khích, nhiệt tình hoặc sự mất kiểm soát. So với các từ như "enthusiastically" (nhiệt tình) hoặc "excitedly" (hào hứng), "wildly" mang sắc thái mạnh mẽ và đôi khi hơi tiêu cực hơn, ngụ ý một sự thiếu kiềm chế. Ví dụ, "He danced wildly" cho thấy anh ấy nhảy một cách mạnh mẽ, có thể là mất kiểm soát và không theo quy tắc nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wildly
  • run run wildly
    (chạy điên cuồng/một cách hoang dại)
  • guess guess wildly
    (đoán bừa/vô tội vạ)
  • spread spread wildly
    (lan truyền chóng mặt/khó kiểm soát)
  • flail flail wildly
    (vung vẩy/quơ quạng loạn xạ)
  • wave wave wildly
    (vẫy tay loạn xạ/hò reo điên cuồng)
  • swing swing wildly
    (đung đưa dữ dội/loạn xạ)
Wildly + Adjective/Adverb
  • popular wildly popular
    (cực kỳ phổ biến)
  • successful wildly successful
    (cực kỳ thành công)
  • inaccurate wildly inaccurate
    (cực kỳ không chính xác)
  • optimistic wildly optimistic
    (lạc quan thái quá)
  • expensive wildly expensive
    (đắt cắt cổ/đắt khủng khiếp)
  • different wildly different
    (khác biệt rất lớn/hoàn toàn khác biệt)

Idioms

  • Guess wildly

    Đoán một cách ngẫu nhiên, không có cơ sở hoặc thông tin chính xác.

    "I had no idea about the answer, so I just guessed wildly."

    (Tôi chẳng biết câu trả lời là gì cả, nên tôi cứ đoán bừa.)

  • Wildly popular

    Rất được yêu thích, cực kỳ phổ biến.

    "The new video game became wildly popular overnight."

    (Trò chơi điện tử mới trở nên cực kỳ phổ biến chỉ sau một đêm.)

  • Wildly inaccurate

    Cực kỳ không chính xác, sai lệch nghiêm trọng.

    "His predictions for the election turned out to be wildly inaccurate."

    (Những dự đoán của anh ấy về cuộc bầu cử đã trở nên cực kỳ không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không kiểm soát, hào hứng hoặc nhiệt tình.

"The crowd cheered wildly when the team won."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced wildly at the party.
Cô ấy nhảy rất cuồng nhiệt tại bữa tiệc.
Phủ định
They didn't celebrate wildly after the announcement.
Họ đã không ăn mừng một cách cuồng nhiệt sau thông báo.
Nghi vấn
Did he cheer wildly when his team won?
Anh ấy có cổ vũ cuồng nhiệt khi đội của anh ấy thắng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would travel wildly around the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới một cách cuồng nhiệt.
Phủ định
If she didn't spend money so wildly, she wouldn't be in debt.
Nếu cô ấy không tiêu tiền một cách hoang phí như vậy, cô ấy sẽ không mắc nợ.
Nghi vấn
Would he celebrate wildly if he won the lottery?
Liệu anh ấy có ăn mừng cuồng nhiệt nếu anh ấy trúng xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildly".

Tự do và Hỗn loạn

Trong văn hóa phương Tây, "wild" thường đối lập với "tamed" (thuần hóa), tượng trưng cho sự tự do, bản năng và những gì thuộc về tự nhiên hoang dã, chưa bị con người kiểm soát. "Wildly" do đó mang ý nghĩa về sự không bị kiềm chế, mạnh mẽ, đôi khi là hỗn loạn hoặc vượt quá giới hạn thông thường, phản ánh tinh thần phiêu lưu hoặc bất quy tắc.

Từ "Miền Tây hoang dã" đến "Wilderness"

Khái niệm "wild" (hoang dã) đã ăn sâu vào văn hóa Mỹ, đặc biệt qua hình ảnh "Wild West" (Miền Tây hoang dã) – vùng đất của những cơ hội, sự tự do nhưng cũng đầy rẫy hiểm nguy và luật rừng. "Wildly" gợi lên tinh thần ấy: những điều xảy ra một cách tự phát, mạnh mẽ, không theo quy củ, từ một "bữa tiệc hoang dã" (wild party) đến một sự phát triển "nhanh chóng, khó kiểm soát" (grow wildly).