(Top Banner Ad)
insignia
C1
noun C1 Quân sự, Lịch sử, Xã hội

insignia

UK: /ɪnˈsɪɡ.ni.ə/ • US: /ɪnˈsɪɡ.ni.ə/

Nghĩa tiếng Việt

phù hiệu huy hiệu biểu trưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a badge or sign that shows somebody's rank or that they are a member of a particular group

Vietnamese Meaning

phù hiệu, huy hiệu, biểu trưng (dấu hiệu cho thấy cấp bậc hoặc tư cách thành viên của một nhóm cụ thể)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general's insignia showed his high rank."

    "Phù hiệu của vị tướng cho thấy cấp bậc cao của ông ta."

  • "The company's insignia is recognized worldwide."

    "Biểu trưng của công ty được công nhận trên toàn thế giới."

  • "Members of the club wear the club's insignia on their jackets."

    "Các thành viên của câu lạc bộ đeo phù hiệu của câu lạc bộ trên áo khoác của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign Dấu hiệu, ký hiệu
Verb sign Ký tên
Noun signal Tín hiệu
Adjective significant Quan trọng, đáng kể
Noun ensign Quốc kỳ nhỏ; phù hiệu, cấp hiệu; sĩ quan cấp úy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (on) + signum (mark, sign) → insignis (distinguished, remarkable)
Late Latin
insignia (plural of insigne, meaning distinguishing marks, emblems)
English
insignia (early 17th century, adopted as a singular noun referring to a collection of emblems)

Nguồn gốc từ 'dấu hiệu'

Từ 'insignia' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ban đầu là 'insignis' có nghĩa là 'đặc biệt, đáng chú ý'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (trên, ở) và 'signum' (dấu hiệu, ký hiệu). Sau đó, trong tiếng Latinh muộn, 'insignia' là dạng số nhiều của 'insigne', dùng để chỉ các dấu hiệu phân biệt, biểu tượng. Khi được du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, 'insignia' dù có hình thức số nhiều nhưng thường được dùng như một danh từ số ít để chỉ chung một tập hợp các phù hiệu hoặc biểu tượng.

Usage Note

Insignia thường được sử dụng để chỉ các biểu tượng cụ thể, thường mang tính chất chính thức hoặc được công nhận rộng rãi, ví dụ như phù hiệu quân sự, huy hiệu hoàng gia, hoặc logo của một tổ chức lớn. Nó thường trang trọng hơn các từ như 'badge' (huy hiệu) hoặc 'logo' (biểu trưng), vốn có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh không chính thức. Cần phân biệt với 'symbol' (biểu tượng), là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả những thứ trừu tượng hoặc không có hình dạng cụ thể.

Prepositions

of

insignia of: chỉ ra tổ chức hoặc nhóm mà phù hiệu/huy hiệu đó đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insignia
  • military military insignia
    (quân hiệu, phù hiệu quân đội)
  • official official insignia
    (phù hiệu chính thức)
  • royal royal insignia
    (hoàng hiệu, phù hiệu hoàng gia)
  • distinctive distinctive insignia
    (phù hiệu đặc trưng)
Verb + insignia
  • wear wear insignia
    (đeo phù hiệu)
  • display display insignia
    (trưng bày phù hiệu)
  • remove remove insignia
    (tháo bỏ phù hiệu)
  • bear bear insignia
    (mang phù hiệu)

Idioms

  • insignia of rank

    phù hiệu cấp bậc

    "The officer proudly wore the insignia of his rank."

    (Người sĩ quan tự hào đeo phù hiệu cấp bậc của mình.)

  • insignia of office

    phù hiệu chức vụ/quyền lực

    "The mayor received the insignia of office at the ceremony."

    (Thị trưởng đã nhận phù hiệu chức vụ tại buổi lễ.)

  • bearing the insignia

    mang phù hiệu

    "The flag bearing the insignia of the royal family was raised."

    (Lá cờ mang phù hiệu của hoàng gia đã được kéo lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignia

noun
Lật mặt

phù hiệu, huy hiệu, biểu trưng (dấu hiệu cho thấy cấp bậc hoặc tư cách thành viên của một nhóm cụ thể)

"The general's insignia showed his high rank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general wore several insignia on his uniform.
Vị tướng đeo một vài phù hiệu trên quân phục của mình.
Phủ định
He didn't recognize the insignia of that particular regiment.
Anh ấy không nhận ra phù hiệu của trung đoàn cụ thể đó.
Nghi vấn
Are these insignia genuine or just replicas?
Những phù hiệu này là thật hay chỉ là bản sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general's uniform, adorned with numerous insignia, was a testament to his distinguished career.
Bộ quân phục của vị tướng, được tô điểm bằng nhiều phù hiệu, là minh chứng cho sự nghiệp lẫy lừng của ông.
Phủ định
Despite the impressive display, the new recruits, unfamiliar with military customs, didn't recognize any of the insignia, and they asked for clarification.
Mặc dù có sự phô trương ấn tượng, các tân binh, những người không quen thuộc với phong tục quân sự, không nhận ra bất kỳ phù hiệu nào và họ đã yêu cầu làm rõ.
Nghi vấn
Considering their historical significance, are these insignia, passed down through generations, still worn with pride?
Xem xét ý nghĩa lịch sử của chúng, những phù hiệu này, được truyền lại qua nhiều thế hệ, vẫn được đeo một cách tự hào phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a soldier wears the insignia of a high rank, people respect him.
Nếu một người lính đeo phù hiệu cấp bậc cao, mọi người sẽ tôn trọng anh ta.
Phủ định
When a team doesn't display its insignia, fans don't recognize them easily.
Khi một đội không trưng bày phù hiệu của mình, người hâm mộ sẽ không nhận ra họ một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If someone wears an insignia, do you know what organization they belong to?
Nếu ai đó đeo một phù hiệu, bạn có biết họ thuộc tổ chức nào không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard was wearing his company's insignia, indicating his position.
Người bảo vệ đang đeo phù hiệu của công ty, cho thấy vị trí của anh ấy.
Phủ định
She wasn't wearing any insignia, so we couldn't identify her affiliation.
Cô ấy không đeo bất kỳ phù hiệu nào, vì vậy chúng tôi không thể xác định được sự liên kết của cô ấy.
Nghi vấn
Were they displaying the royal insignia at the coronation ceremony?
Họ có đang trưng bày huy hiệu hoàng gia tại lễ đăng quang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignia".

Ý nghĩa của phù hiệu quân đội

Trong quân đội, phù hiệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ thể hiện cấp bậc, đơn vị mà còn là biểu tượng của thành tích, sự dũng cảm và lòng trung thành. Việc đeo hoặc trưng bày phù hiệu quân đội thường đi kèm với sự tôn trọng và niềm tự hào sâu sắc, thể hiện danh dự của người lính và đơn vị họ phục vụ.

Phù hiệu hoàng gia và quyền lực

Phù hiệu hoàng gia, như vương miện, quyền trượng hay huy hiệu gia tộc, là những biểu tượng quyền lực và uy tín được sử dụng qua nhiều thế kỷ ở các nền văn hóa phương Tây. Chúng không chỉ đại diện cho dòng dõi và di sản mà còn khẳng định sự hợp pháp và liên tục của quyền cai trị, thường xuất hiện trong các nghi lễ trang trọng.