(Top Banner Ad)
regalia
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Nghi lễ

regalia

UK: /rɪˈɡeɪ.li.ə/ • US: /rɪˈɡeɪ.li.ə/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm phục biểu tượng hoàng gia huy hiệu đồ trang trí tượng trưng cho quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emblems, symbols, or paraphernalia indicative of royalty, as crowns, scepters, etc.

Vietnamese Meaning

Biểu tượng, huy hiệu, hoặc đồ trang trí tượng trưng cho hoàng gia, ví dụ như vương miện, quyền trượng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was adorned in his full regalia for the coronation ceremony."

    "Nhà vua được trang hoàng đầy đủ phẩm phục hoàng gia cho buổi lễ đăng quang."

  • "The museum displayed the royal regalia, including the crown jewels."

    "Bảo tàng trưng bày phẩm phục hoàng gia, bao gồm cả các món đồ trang sức vương miện."

  • "He was invested with the regalia of office."

    "Ông ấy được trao các biểu tượng của chức vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regal thuộc về vua chúa; vương giả, uy nghi
Adverb regally một cách vương giả, uy nghi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regalis
Latin
regalia
English
regalia

Nguồn Gốc Hoàng Gia

Từ 'regalia' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'regalis', mang ý nghĩa 'thuộc về vua chúa' hoặc 'hoàng gia'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ các đặc quyền, quyền hạn hoặc vật phẩm đặc trưng của các vị vua chúa. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để bao gồm trang phục và các vật phẩm trang trọng, đặc biệt được mặc hoặc mang bởi những người có chức vụ cao hoặc trong các nghi lễ quan trọng.

Usage Note

Từ 'regalia' thường được dùng để chỉ những vật phẩm trang trọng và mang tính biểu tượng cao, gắn liền với quyền lực và địa vị của người trị vì. Nó không chỉ đơn thuần là trang sức, mà còn mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa và chính trị sâu sắc. 'Regalia' khác với 'ornaments' (đồ trang sức) ở chỗ nó nhấn mạnh vào tính biểu tượng và chức năng trong các nghi lễ, còn 'ornaments' chỉ đơn thuần là để làm đẹp.

Prepositions

in

Khi nói về việc ai đó mặc hoặc mang regalia, ta thường dùng 'in': 'The Queen was dressed in full regalia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + regalia
  • royal royal regalia
    (biểu tượng/vật phẩm hoàng gia)
  • ceremonial ceremonial regalia
    (trang phục nghi lễ)
  • full full regalia
    (trang phục đầy đủ, lễ phục đầy đủ)
  • academic academic regalia
    (lễ phục học thuật (áo choàng, mũ tốt nghiệp))
Động từ + regalia
  • wear wear regalia
    (mặc lễ phục/trang phục đặc trưng)
  • don don regalia
    (khoác lên người lễ phục/trang phục đặc trưng)
  • display display regalia
    (trưng bày các vật phẩm/biểu tượng đặc trưng)
Giới từ + regalia
  • in full in full regalia
    (trong bộ lễ phục/trang phục đầy đủ)

Idioms

  • in full regalia

    mặc đầy đủ lễ phục hoặc trang phục đặc trưng cho một dịp trang trọng hoặc một vai trò cụ thể

    "The mayor arrived at the ceremony in full regalia, complete with his chain of office."

    (Thị trưởng đến buổi lễ trong bộ lễ phục đầy đủ, bao gồm cả chiếc dây chuyền chức vụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regalia

noun
Lật mặt

Biểu tượng, huy hiệu, hoặc đồ trang trí tượng trưng cho hoàng gia, ví dụ như vương miện, quyền trượng, v.v.

"The king was adorned in his full regalia for the coronation ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regalia".

Bảo vật Hoàng gia Anh

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'regalia' là 'Crown Jewels' (Bảo vật Hoàng gia) của Vương quốc Anh. Đây là bộ sưu tập các vật phẩm quý giá như vương miện, quyền trượng, quả cầu và nhiều trang sức khác được sử dụng trong các nghi lễ đăng quang và các sự kiện hoàng gia quan trọng, tượng trưng cho quyền lực và truyền thống lâu đời của chế độ quân chủ.

Lễ phục Tốt nghiệp

Ngoài các biểu tượng của hoàng gia, 'regalia' cũng được dùng để chỉ lễ phục học thuật. Đây là những bộ áo choàng và mũ đặc biệt (thường là mũ cử nhân hình vuông) mà sinh viên, giảng viên và các quan chức học thuật mặc trong các buổi lễ tốt nghiệp hoặc lễ trao bằng. Mỗi trường đại học và cấp bậc học vấn có thể có kiểu dáng và màu sắc 'regalia' riêng, mang ý nghĩa tượng trưng cho ngành học hoặc thành tựu.