(Top Banner Ad)
insignificance
C1
danh từ C1 Chung

insignificance

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkəns/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không quan trọng tầm thường không đáng kể nhỏ bé
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being unimportant or of little consequence.

Vietnamese Meaning

tình trạng không quan trọng hoặc có ít hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insignificance of his role in the company was becoming increasingly clear."

    "Sự không quan trọng của vai trò của anh ấy trong công ty ngày càng trở nên rõ ràng."

  • "He felt a sense of insignificance in the face of the vast universe."

    "Anh cảm thấy một cảm giác nhỏ bé, không đáng kể trước vũ trụ bao la."

  • "The details of the agreement were of little insignificance."

    "Các chi tiết của thỏa thuận không có nhiều ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adjective significant đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Adjective insignificant không đáng kể, vô nghĩa, tầm thường
Adverb insignificantly một cách không đáng kể, tầm thường
Verb signify biểu thị, báo hiệu, có nghĩa là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
signum
Latin
facio
Latin
significo
Latin
significans
Old French
significant
English
significant
English
insignificant
English
insignificance

Nguồn gốc của sự 'không đáng kể'

Từ 'insignificance' được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không có') và từ 'significance' (ý nghĩa, tầm quan trọng). 'Significance' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'significans', là động từ phân từ hiện tại của 'significo' (có nghĩa là 'biểu thị, cho thấy bằng dấu hiệu'). Tóm lại, 'insignificance' mô tả trạng thái không có dấu hiệu gì đặc biệt, không đáng để chú ý, hay không có ý nghĩa quan trọng.

Usage Note

Từ 'insignificance' nhấn mạnh sự thiếu tầm quan trọng, ảnh hưởng, hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến một người, vật, ý tưởng, hoặc sự kiện. So với 'unimportance', 'insignificance' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự tầm thường đến mức không đáng kể.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in insignificance', nó thường biểu thị một trạng thái hoặc điều kiện bị lu mờ hoặc không được công nhận do sự thiếu quan trọng. Ví dụ: 'The details were lost in insignificance.' (Các chi tiết bị chìm vào sự không đáng kể.) 'To insignificance' thường chỉ quá trình trở nên ít quan trọng hơn. Ví dụ: 'His contributions dwindled to insignificance.' (Đóng góp của anh ấy giảm dần đến mức không đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insignificance
  • fade into fade into insignificance
    (chìm dần vào quên lãng, trở nên không đáng kể)
  • pale into pale into insignificance
    (trở nên mờ nhạt, kém quan trọng so với cái khác)
  • reduce to reduce to insignificance
    (làm cho trở nên không đáng kể, hạ thấp giá trị)
  • highlight the highlight the insignificance of something
    (nhấn mạnh sự không đáng kể của cái gì đó)
Noun + of + insignificance
  • a sense of a sense of insignificance
    (cảm giác không đáng kể, nhỏ bé)
  • a feeling of a feeling of insignificance
    (cảm giác không đáng kể, vô nghĩa)

Idioms

  • pale into insignificance

    trở nên mờ nhạt, kém quan trọng hoặc nhỏ bé hơn nhiều so với cái khác

    "Compared to the suffering of war victims, our daily problems pale into insignificance."

    (So với sự đau khổ của các nạn nhân chiến tranh, những vấn đề hàng ngày của chúng ta trở nên mờ nhạt không đáng kể.)

  • fade into insignificance

    dần dần bị lãng quên, trở nên không còn quan trọng

    "Many once-popular trends eventually fade into insignificance."

    (Nhiều xu hướng từng phổ biến cuối cùng cũng dần bị lãng quên.)

  • dwindle into insignificance

    teo tóp lại, giảm dần rồi trở nên không đáng kể

    "Without regular care, the small plant dwindled into insignificance and died."

    (Nếu không được chăm sóc thường xuyên, cây con sẽ dần teo tóp lại và chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificance

danh từ
Lật mặt

tình trạng không quan trọng hoặc có ít hậu quả.

"The insignificance of his role in the company was becoming increasingly clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the universe doesn't care about our insignificance is a difficult concept to grasp.
Việc vũ trụ không quan tâm đến sự nhỏ bé của chúng ta là một khái niệm khó nắm bắt.
Phủ định
What she focused on wasn't the insignificance of her role, but the impact she could have.
Điều cô ấy tập trung không phải là sự không quan trọng trong vai trò của mình, mà là tác động cô ấy có thể tạo ra.
Nghi vấn
Does the fact that our lives seem insignificant sometimes make you question your purpose?
Việc cuộc sống của chúng ta đôi khi có vẻ không quan trọng có khiến bạn nghi ngờ mục đích của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she won the award, she had realized the insignificance of her previous worries.
Vào thời điểm cô ấy giành được giải thưởng, cô ấy đã nhận ra sự không đáng kể của những lo lắng trước đây của mình.
Phủ định
He had not understood the insignificance of his mistake until the consequences became clear.
Anh ấy đã không hiểu được sự không đáng kể của sai lầm của mình cho đến khi hậu quả trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Had she truly grasped the insignificance of the rumors before she decided to ignore them?
Cô ấy đã thực sự nắm bắt được sự không đáng kể của những tin đồn trước khi cô ấy quyết định bỏ qua chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificance".

Góc nhìn Triết học về Sự Nhỏ Bé

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và triết học hiện đại, khái niệm 'insignificance' thường được liên hệ với cảm giác nhỏ bé của con người khi đối diện với vũ trụ rộng lớn hoặc lịch sử dài lâu. Nó có thể gợi lên sự khiêm tốn, nhận ra rằng những lo lắng cá nhân đôi khi không đáng kể trong bức tranh tổng thể, hoặc thúc đẩy chúng ta tìm kiếm ý nghĩa lớn hơn trong cuộc sống ngoài bản thân.

Biểu tượng của Giọt Nước Biển

Một hình ảnh phổ biến để diễn tả 'insignificance' là 'a drop in the ocean' (một giọt nước giữa đại dương). Nó tượng trưng cho một lượng rất nhỏ, không đáng kể hoặc không có ảnh hưởng gì đáng kể so với một tổng thể lớn hơn rất nhiều. Điều này thường được dùng để nói về những nỗ lực cá nhân hay một vấn đề nhỏ trong một bối cảnh lớn.