negligibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being negligible; insignificance to the point of being safely ignored.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái không đáng kể; tầm quan trọng không đáng kể đến mức có thể bỏ qua một cách an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negligibility of air resistance simplified the physics problem."
"Sự không đáng kể của lực cản không khí đã đơn giản hóa bài toán vật lý."
-
"The negligibility of the effect was confirmed by repeated experiments."
"Sự không đáng kể của hiệu ứng đã được xác nhận bằng các thí nghiệm lặp đi lặp lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | bỏ bê, lơ là, xem nhẹ |
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sự lơ là |
| Adjective | negligible | không đáng kể, không quan trọng, rất nhỏ |
| Adverb | negligibly | một cách không đáng kể |
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự lơ đễnh (thường gây hậu quả và có thể bị truy cứu pháp lý) |
| Adjective | non-negligible | không thể bỏ qua, đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, toán học hoặc thống kê, khi một đại lượng hoặc yếu tố có tác động quá nhỏ để ảnh hưởng đáng kể đến kết quả chung. Nó nhấn mạnh rằng tác động là quá nhỏ để quan tâm đến, cho phép đơn giản hóa các tính toán hoặc mô hình.
Prepositions
Ví dụ: 'the negligibility *of* the error', 'the negligibility *in* the calculation'. 'Of' thường chỉ sự liên quan, 'in' chỉ vị trí hoặc phạm vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
statistical statistical negligibility (mức độ không đáng kể về mặt thống kê)
-
practical practical negligibility (sự không đáng kể trên thực tế)
-
relative relative negligibility (sự không đáng kể tương đối)
-
reduce to reduce to negligibility (làm giảm đến mức không đáng kể)
-
border on border on negligibility (gần như không đáng kể, sát mức không đáng kể)
-
demonstrate demonstrate the negligibility (chứng minh sự không đáng kể)
-
level of level of negligibility (mức độ không đáng kể)
-
degree of degree of negligibility (mức độ không đáng kể)
Idioms
-
reduce something to negligibility
làm cho cái gì đó trở nên cực kỳ nhỏ bé, không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng đáng kể, đến mức có thể hoàn toàn bỏ qua
"With advanced automation, the human error rate in this process can be reduced to negligibility."
(Với tự động hóa tiên tiến, tỷ lệ lỗi của con người trong quy trình này có thể giảm xuống mức không đáng kể.)
-
border on negligibility
gần như không đáng kể; ở mức giới hạn có thể bỏ qua; rất nhỏ hoặc ít đến nỗi gần như không có giá trị hay ảnh hưởng
"The financial impact of the minor software bug bordered on negligibility for the large corporation."
(Tác động tài chính của lỗi phần mềm nhỏ gần như không đáng kể đối với tập đoàn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligibility
Danh từTính chất hoặc trạng thái không đáng kể; tầm quan trọng không đáng kể đến mức có thể bỏ qua một cách an toàn.
"The negligibility of air resistance simplified the physics problem."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering its negligibility, the error, though present, doesn't warrant immediate attention. |
Xét đến sự không đáng kể của nó, lỗi, mặc dù có mặt, không cần phải chú ý ngay lập tức. |
| Phủ định | He argued, and quite convincingly, that the cost increase was negligibly small and therefore acceptable. |
Anh ấy tranh luận, và khá thuyết phục, rằng sự tăng chi phí là nhỏ không đáng kể và do đó có thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Given its negligible impact, should we, in all fairness, even consider allocating resources to address this issue? |
Với tác động không đáng kể của nó, chúng ta có nên, một cách công bằng, thậm chí cân nhắc phân bổ nguồn lực để giải quyết vấn đề này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the error is negligible, the system still functions correctly. |
Nếu lỗi không đáng kể, hệ thống vẫn hoạt động bình thường. |
| Phủ định | When the risk is negligible, people often don't take precautions. |
Khi rủi ro không đáng kể, mọi người thường không thực hiện các biện pháp phòng ngừa. |
| Nghi vấn | If the cost is negligible, is it worth implementing this feature? |
Nếu chi phí không đáng kể, có đáng để triển khai tính năng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligibility".
