(Top Banner Ad)
insinuation
C1
noun C1 Giao tiếp, Xã hội

insinuation

UK: /ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/ • US: /ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời ám chỉ sự bóng gió sự gợi ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant hint or suggestion of something bad.

Vietnamese Meaning

Lời ám chỉ, bóng gió, sự nói bóng gió, sự gợi ý một điều gì đó không tốt, thường là về hành vi sai trái hoặc một phẩm chất tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of insinuations that the other candidate was corrupt."

    "Bài phát biểu của anh ta chứa đầy những lời ám chỉ rằng ứng cử viên kia tham nhũng."

  • "Are you making an insinuation about my competence?"

    "Bạn đang ám chỉ về năng lực của tôi sao?"

  • "The report contained several insinuations of financial mismanagement."

    "Báo cáo chứa đựng một vài ám chỉ về việc quản lý tài chính yếu kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insinuate ám chỉ, bóng gió (điều gì đó tiêu cực)
Adjective insinuative có tính chất ám chỉ, bóng gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insinuatio
English
insinuation

Nguồn gốc của sự ám chỉ

Từ 'insinuation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'insinuatio', có nghĩa là 'sự luồn vào, sự lén lút'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ cách thức thuyết phục khéo léo trong hùng biện, nhưng dần dần mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc nói bóng gió, gợi ý một điều gì đó không hay một cách gián tiếp. Hãy tưởng tượng một người đang thì thầm những lời đồn đại sau lưng bạn – đó chính là sự ám chỉ!

Usage Note

Insinuation thường được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt một ý, thường là tiêu cực, một cách gián tiếp thay vì nói thẳng. Điều này có thể để tránh đối đầu trực tiếp hoặc để giảm nhẹ tác động của lời nói. Nó khác với 'suggestion' ở chỗ 'insinuation' mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không thiện cảm hơn. So với 'allegation' (cáo buộc), 'insinuation' không phải là một tuyên bố trực tiếp và chính thức.

Prepositions

of about

* **insinuation of:** ám chỉ về cái gì đó (ví dụ: 'an insinuation of dishonesty'). * **insinuation about:** ám chỉ về điều gì đó (ví dụ: 'an insinuation about his past').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insinuation
  • vague a vague insinuation
    (một sự ám chỉ mơ hồ)
  • direct a direct insinuation
    (một sự ám chỉ trực tiếp)
  • subtle a subtle insinuation
    (một sự ám chỉ tinh tế)
Verb + insinuation
  • make make an insinuation
    (đưa ra một lời ám chỉ)
  • imply imply an insinuation
    (ngụ ý một sự ám chỉ)
  • understand understand the insinuation
    (hiểu được sự ám chỉ)

Idioms

  • There was an insinuation in his voice.

    Có một sự ám chỉ trong giọng nói của anh ta.

    "There was an insinuation in his voice that I was lying."

    (Có một sự ám chỉ trong giọng nói của anh ta rằng tôi đang nói dối.)

  • Are you making an insinuation about my honesty?

    Bạn đang ám chỉ điều gì về sự trung thực của tôi vậy?

    "Are you making an insinuation about my honesty?"

    (Bạn đang ám chỉ điều gì về sự trung thực của tôi vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insinuation

noun
Lật mặt

Lời ám chỉ, bóng gió, sự nói bóng gió, sự gợi ý một điều gì đó không tốt, thường là về hành vi sai trái hoặc một phẩm chất tiêu cực.

"His speech was full of insinuations that the other candidate was corrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should insinuate his opinion more subtly.
Anh ấy nên ám chỉ ý kiến của mình một cách tinh tế hơn.
Phủ định
You must not insinuate that I'm lying.
Bạn không được ám chỉ rằng tôi đang nói dối.
Nghi vấn
Could she be insinuating something about his past?
Cô ấy có thể đang ám chỉ điều gì đó về quá khứ của anh ta không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been insinuating that I'm not working hard enough.
Cô ấy đã ám chỉ rằng tôi không làm việc đủ chăm chỉ.
Phủ định
They haven't been insinuating anything; you're just being paranoid.
Họ đã không ám chỉ bất cứ điều gì; bạn chỉ đang hoang tưởng thôi.
Nghi vấn
Has he been insinuating that the project will fail?
Có phải anh ta đang ám chỉ rằng dự án sẽ thất bại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insinuation".

Văn hóa 'nói giảm, nói tránh'

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, việc sử dụng 'insinuation' (ám chỉ) có thể được coi là một cách để tránh đối đầu trực tiếp hoặc làm tổn thương người khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là thiếu trung thực hoặc manipulative nếu được sử dụng một cách không minh bạch. Sự tinh tế trong giao tiếp là chìa khóa để hiểu và sử dụng sự ám chỉ một cách hiệu quả và phù hợp.