(Top Banner Ad)
inspirer
C1
noun C1 Chung

inspirer

UK: /ɪnˈspaɪərə(r)/ • US: /ɪnˈspaɪərər/

Nghĩa tiếng Việt

người truyền cảm hứng nguồn cảm hứng người khơi gợi cảm hứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that inspires.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật truyền cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Martin Luther King Jr. was a great inspirer of the civil rights movement."

    "Martin Luther King Jr. là một người truyền cảm hứng vĩ đại của phong trào dân quyền."

  • "She is an inspirer of countless young women in the field of science."

    "Cô ấy là người truyền cảm hứng cho vô số phụ nữ trẻ trong lĩnh vực khoa học."

  • "His leadership made him an inspirer for his entire team."

    "Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã biến anh ấy thành người truyền cảm hứng cho toàn bộ nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire Truyền cảm hứng, gây cảm hứng, gợi cảm hứng
Noun inspiration Sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng
Adjective inspiring Truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Adjective inspirational Mang tính truyền cảm hứng, có khả năng truyền cảm hứng
Adjective inspired Được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng (từ người khác)
Noun inspirer Người truyền cảm hứng, người tạo động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)peis-
Latin
spirare
Latin
inspirare
Old French
inspirer
English
inspire
English
inspirer

Nguồn gốc 'Hít Thở' và 'Thổi Hồn'

Từ 'inspirer' bắt nguồn từ động từ 'inspire', mà gốc Latin là 'inspirare', có nghĩa là 'thổi vào' (in- = vào, spirare = thở). Ban đầu, nó mang ý nghĩa liên quan đến việc thổi hơi thở của sự sống hoặc linh hồn vào một người, thường là từ một nguồn thần thánh. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành việc khơi gợi ý tưởng, cảm xúc, hoặc tinh thần sáng tạo trong ai đó. 'Inspirer' đơn giản là người làm điều đó, người 'thổi hồn' hoặc 'truyền cảm hứng' cho người khác.

Usage Note

Từ 'inspirer' thường được dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nguồn cảm hứng có tác động lớn đến người khác, thúc đẩy họ hành động, sáng tạo hoặc đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc khơi gợi cảm hứng.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', ta thường muốn nhấn mạnh đối tượng mà người truyền cảm hứng hướng đến. Ví dụ: 'She is an inspirer to young artists.' (Cô ấy là người truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ trẻ). Khi sử dụng 'for', ta thường muốn chỉ ra lý do hoặc mục đích mà người truyền cảm hứng hướng đến. Ví dụ: 'He is an inspirer for positive change.' (Anh ấy là người truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspirer
  • great a great inspirer
    (một người truyền cảm hứng vĩ đại)
  • true a true inspirer
    (một người truyền cảm hứng chân chính)
  • powerful a powerful inspirer
    (một người truyền cảm hứng mạnh mẽ)
  • chief the chief inspirer
    (người truyền cảm hứng chính, chủ chốt)
  • spiritual a spiritual inspirer
    (một người truyền cảm hứng tinh thần)
Noun + inspirer
  • leader and a leader and inspirer
    (một nhà lãnh đạo và người truyền cảm hứng)
  • mentor and a mentor and inspirer
    (một người cố vấn và truyền cảm hứng)
Verb + inspirer
  • be an to be an inspirer
    (trở thành một người truyền cảm hứng)
  • become an to become an inspirer
    (trở thành một người truyền cảm hứng)
  • act as an to act as an inspirer
    (đóng vai trò là người truyền cảm hứng)
  • seen as an to be seen as an inspirer
    (được xem là một người truyền cảm hứng)

Idioms

  • a true inspirer of change

    một người thực sự thúc đẩy sự thay đổi

    "She was a true inspirer of change in her community, always encouraging new ideas."

    (Bà ấy là một người thực sự thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng của mình, luôn khuyến khích những ý tưởng mới.)

  • the chief inspirer behind

    người truyền cảm hứng chính, người đứng sau thúc đẩy...

    "He was considered the chief inspirer behind the peace movement."

    (Ông ấy được coi là người truyền cảm hứng chính đứng sau phong trào hòa bình.)

  • to be an inspirer for future generations

    trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ tương lai

    "Her innovative work will make her an inspirer for future generations of scientists."

    (Công trình sáng tạo của cô ấy sẽ khiến cô ấy trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ nhà khoa học tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspirer

noun
Lật mặt

Người hoặc vật truyền cảm hứng.

"Martin Luther King Jr. was a great inspirer of the civil rights movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my teacher is a real inspirer.
Chà, giáo viên của tôi là một người truyền cảm hứng thực sự.
Phủ định
Oh, I didn't know the speaker wasn't an inspirer!
Ồ, tôi không biết diễn giả không phải là một người truyền cảm hứng!
Nghi vấn
Hey, is she really an inspirer?
Này, cô ấy có thực sự là một người truyền cảm hứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspirer".

Tầm quan trọng của 'Người Truyền Cảm Hứng'

Trong văn hóa phương Tây, 'người truyền cảm hứng' (inspirer) được đánh giá cao và thường được coi là những người dẫn dắt, nhà tư tưởng, hoặc nghệ sĩ vĩ đại. Họ là những cá nhân có khả năng khơi dậy sự sáng tạo, động lực và niềm hy vọng ở người khác, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và xã hội. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào việc nuôi dưỡng tinh thần và ý tưởng mới.

Vai trò của Mentor và Muse

Khái niệm 'người truyền cảm hứng' có thể liên hệ với vai trò của 'mentor' (người cố vấn) hoặc 'muse' (nàng thơ/nguồn cảm hứng) trong các nền văn hóa phương Tây. Một mentor không chỉ hướng dẫn mà còn truyền động lực và tầm nhìn. Một muse, thường trong nghệ thuật, là người hoặc vật khơi gợi nguồn cảm hứng sáng tạo sâu sắc. Cả hai đều đóng vai trò là 'inspirer' theo những cách khác nhau, giúp cá nhân khám phá và phát huy tiềm năng.