(Top Banner Ad)
installment
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

installment

UK: /ɪnˈstɔːlmənt/ • US: /ɪnˈstɔːlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trả góp kỳ thanh toán phần (của một loạt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money payable as one of a series of payments.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền phải trả như một trong một loạt các thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid for the car in monthly installments."

    "Tôi đã trả tiền mua xe theo hình thức trả góp hàng tháng."

  • "The furniture can be yours for just $50 down and easy monthly installments."

    "Bạn có thể sở hữu đồ nội thất này chỉ với khoản trả trước 50 đô la và các đợt trả góp hàng tháng dễ dàng."

  • "The new bridge was completed in several installments over a three-year period."

    "Cây cầu mới đã được hoàn thành qua nhiều giai đoạn trong khoảng thời gian ba năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb install lắp đặt, cài đặt; đưa vào chức vụ
Noun installation sự lắp đặt, sự cài đặt; hệ thống lắp đặt; công trình nghệ thuật sắp đặt
Noun installer người hoặc chương trình cài đặt
Adjective installed đã được lắp đặt, đã được cài đặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
installare
Old French
installer
English
install + -ment

Nguồn gốc từ 'lắp đặt' đến 'trả góp'

Từ 'installment' có nguồn gốc từ từ 'install' (lắp đặt, thiết lập) trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'installer' và tiếng Latin Trung cổ 'installare'. Ban đầu, 'installare' có nghĩa là 'đặt vào một vị trí cố định', ví dụ như đặt một người vào một chức vụ quan trọng. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ hành động chia một khoản tiền lớn thành nhiều phần nhỏ được trả định kỳ, giống như việc 'sắp đặt' các khoản thanh toán theo một trật tự nhất định để hoàn tất một giao dịch.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh mua hàng trả góp hoặc thanh toán nợ theo kỳ hạn. Khác với 'payment' (thanh toán) mang nghĩa chung chung hơn, 'installment' nhấn mạnh đến việc thanh toán theo nhiều đợt.

Prepositions

in by

'- in installments': thanh toán theo hình thức trả góp. Ví dụ: 'The car was bought in installments'. '- by installment': thanh toán bằng hình thức trả góp. Ví dụ: 'paying by installment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + installment
  • first first installment
    (khoản trả góp đầu tiên)
  • final final installment
    (khoản trả góp cuối cùng)
  • monthly monthly installment
    (khoản trả góp hàng tháng)
  • regular regular installment
    (khoản trả góp đều đặn)
  • small small installment
    (khoản trả góp nhỏ)
Verb + installment
  • pay pay an installment
    (thanh toán một khoản trả góp)
  • make make an installment
    (thực hiện một khoản trả góp)
  • miss miss an installment
    (bỏ lỡ một khoản trả góp)
  • default on default on an installment
    (vỡ nợ/không thanh toán khoản trả góp)
Prepositional Phrase
  • in in installments
    (trả góp, theo từng đợt (thanh toán))
  • by by installments
    (trả góp, theo từng đợt (thanh toán))

Idioms

  • in installments

    theo từng đợt, từng phần (thanh toán, xuất bản)

    "She paid for the car in installments over two years."

    (Cô ấy đã trả tiền mua xe theo từng đợt trong hai năm.)

  • the first/last installment of something

    phần đầu/cuối của một bộ truyện, phim, kế hoạch

    "This is the first installment of the new fantasy series."

    (Đây là tập đầu tiên của bộ truyện giả tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

installment

noun
Lật mặt

Một khoản tiền phải trả như một trong một loạt các thanh toán.

"I paid for the car in monthly installments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I received the first installment, I started using the new software.
Sau khi tôi nhận được khoản trả góp đầu tiên, tôi bắt đầu sử dụng phần mềm mới.
Phủ định
Even though the advertisement promised easy installments, I didn't believe it until I saw the contract.
Mặc dù quảng cáo hứa hẹn trả góp dễ dàng, tôi đã không tin cho đến khi tôi thấy hợp đồng.
Nghi vấn
If you miss an installment, will the bank charge you a late fee?
Nếu bạn bỏ lỡ một khoản trả góp, ngân hàng có tính phí trả chậm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car is expensive, so I will pay for it in monthly installments.
Chiếc xe hơi đắt tiền, vì vậy tôi sẽ trả góp hàng tháng.
Phủ định
She couldn't afford the first installment, so she canceled the order.
Cô ấy không đủ khả năng trả góp lần đầu, vì vậy cô ấy đã hủy đơn hàng.
Nghi vấn
How much is each installment?
Mỗi lần trả góp là bao nhiêu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was purchased in monthly installments.
Chiếc xe được mua trả góp hàng tháng.
Phủ định
Never have I missed an installment payment on my mortgage.
Chưa bao giờ tôi bỏ lỡ một khoản thanh toán trả góp nào cho khoản thế chấp của mình.
Nghi vấn

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final installment is due next month.
Kỳ trả góp cuối cùng sẽ đến hạn vào tháng tới.
Phủ định
Isn't the next installment due next week?
Không phải kỳ trả góp tiếp theo đến hạn vào tuần tới sao?
Nghi vấn
Is this installment plan suitable for you?
Kế hoạch trả góp này có phù hợp với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installment".

Kế hoạch trả góp (Installment Plan)

Kế hoạch trả góp là một phương thức thanh toán phổ biến ở nhiều nước phương Tây, cho phép người tiêu dùng mua hàng hóa hoặc dịch vụ mà không phải trả toàn bộ số tiền cùng một lúc. Thay vào đó, họ sẽ trả một khoản tiền nhỏ (installment) định kỳ, thường kèm theo lãi suất, cho đến khi hoàn tất tổng số tiền. Điều này giúp nhiều người có thể sở hữu những món đồ giá trị cao như ô tô, nhà cửa hoặc thiết bị điện tử, ngay cả khi họ không có đủ tiền mặt ngay lập tức.

Truyện/Phim dài tập

Trong văn hóa đại chúng, 'installment' cũng thường được dùng để chỉ các phần hoặc tập của một bộ truyện, phim truyền hình, hoặc trò chơi điện tử được phát hành theo trình tự thời gian. Mỗi 'installment' tiếp tục câu chuyện từ phần trước, tạo sự mong đợi cho khán giả và độc giả, khuyến khích họ theo dõi các phần tiếp theo để biết kết cục của câu chuyện.