(Top Banner Ad)
institute
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Chính trị, Tổ chức

institute

UK: /ˈɪnstɪtjuːt/ • US: /ˈɪnstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

viện học viện tổ chức thành lập ban hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization having a particular purpose, especially for research or education.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức có mục đích cụ thể, đặc biệt là để nghiên cứu hoặc giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Institute of Technology is a leading research center."

    "Viện Công nghệ là một trung tâm nghiên cứu hàng đầu."

  • "The Smithsonian Institution is a well-known museum complex."

    "Viện Smithsonian là một khu phức hợp bảo tàng nổi tiếng."

  • "They plan to institute reforms in the legal system."

    "Họ dự định thực hiện các cải cách trong hệ thống pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institute Viện, học viện, tổ chức (thường chuyên biệt về nghiên cứu hoặc giáo dục cao cấp)
Verb institute Thành lập, thiết lập, ban hành (ví dụ: một quy tắc, một thủ tục, một hệ thống)
Noun institution Thể chế, cơ quan lớn; sự thành lập, sự thiết lập; phong tục hoặc truyền thống lâu đời
Adjective institutional Thuộc về thể chế, thuộc về tổ chức; mang tính quy tắc hoặc truyền thống; có tính cách của một viện
Adverb institutionally Theo thể chế, theo quy tắc của tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere
Old French
instituer / institut
English
institute

Nguồn gốc của sự thiết lập

Từ 'institute' bắt nguồn từ động từ 'instituere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'thiết lập', 'xây dựng', 'sắp đặt' hoặc 'dạy dỗ'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của từ trong tiếng Anh: một tổ chức được thành lập hoặc một hành động được ban hành nhằm mục đích cụ thể, thường là nghiên cứu, giáo dục hoặc áp dụng một quy tắc mới.

Usage Note

Từ 'institute' thường chỉ các tổ chức có quy mô lớn, có uy tín và có vai trò quan trọng trong lĩnh vực hoạt động của mình. Nó có thể được sử dụng để chỉ các trường đại học, viện nghiên cứu, hoặc các tổ chức chính phủ.

Prepositions

of for

'institute of' dùng để chỉ một viện thuộc một tổ chức lớn hơn hoặc chuyên về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Institute of Physics). 'institute for' thường đi kèm với mục đích hoạt động của viện (ví dụ: institute for research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + institute
  • research a research institute
    (một viện nghiên cứu)
  • national the National Institute of Health
    (Viện Y tế Quốc gia)
  • leading a leading institute
    (một học viện hàng đầu)
  • private a private institute
    (một viện tư nhân)
Verb + institute
  • establish establish an institute
    (thành lập một viện)
  • found found an institute
    (sáng lập một viện)
  • join join an institute
    (tham gia một viện)
  • run run an institute
    (điều hành một viện)
Institute (as verb) + Noun
  • institute institute a policy
    (ban hành một chính sách)
  • institute institute legal proceedings
    (khởi tố pháp lý)
  • institute institute a ban
    (ban hành lệnh cấm)
  • institute institute a new system
    (thiết lập một hệ thống mới)

Idioms

  • institute legal proceedings (against someone/something)

    Khởi tố pháp lý (chống lại ai/cái gì); bắt đầu một vụ kiện

    "They decided to institute legal proceedings against the company for negligence."

    (Họ quyết định khởi tố pháp lý chống lại công ty vì sự sơ suất.)

  • institute a policy/measure/reform

    Ban hành một chính sách/biện pháp/cải cách; áp dụng một quy định mới

    "The government aims to institute new measures to combat climate change."

    (Chính phủ đặt mục tiêu ban hành các biện pháp mới để chống biến đổi khí hậu.)

  • the institute of (something)

    Viện nghiên cứu/học viện về (một lĩnh vực cụ thể)

    "She works at the Massachusetts Institute of Technology."

    (Cô ấy làm việc tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institute

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức có mục đích cụ thể, đặc biệt là để nghiên cứu hoặc giáo dục.

"The Institute of Technology is a leading research center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institute".

Vai trò của các 'Institute'

Trong các nước nói tiếng Anh, 'institute' thường chỉ một tổ chức chuyên biệt, tập trung vào nghiên cứu, giáo dục nâng cao hoặc đào tạo nghề trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với các trường đại học tổng hợp (university) vốn có phạm vi rộng lớn, các 'institute' thường có trọng tâm hẹp hơn nhưng chuyên sâu hơn, ví dụ như Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) nổi tiếng về khoa học và kỹ thuật.

Phân biệt 'Institute' và 'University'

Mặc dù cả 'institute' và 'university' đều là cơ sở giáo dục, 'institute' thường nhấn mạnh tính chuyên ngành và thực tiễn, đào tạo chuyên sâu cho các ngành nghề cụ thể hoặc thực hiện nghiên cứu chuyên biệt. Ngược lại, 'university' thường bao gồm nhiều khoa, cung cấp chương trình đào tạo đa dạng ở nhiều cấp độ, từ cử nhân đến tiến sĩ, và bao gồm cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trên nhiều lĩnh vực.