(Top Banner Ad)
institutional isomorphism
C1
noun C1 Xã hội học, Tổ chức học, Quản trị kinh doanh

institutional isomorphism

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl aɪsəʊˈmɔːfɪzəm/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl aɪsoʊˈmɔːrfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đẳng cấu thể chế sự đẳng cấu tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency for organizations within a particular field or industry to become more similar to each other over time.

Vietnamese Meaning

Xu hướng các tổ chức trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể trở nên giống nhau hơn theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Institutional isomorphism can lead to a lack of innovation as organizations become more homogenous."

    "Chủ nghĩa đẳng cấu tổ chức có thể dẫn đến sự thiếu đổi mới khi các tổ chức trở nên đồng nhất hơn."

  • "The study examines the effects of institutional isomorphism on the adoption of new technologies."

    "Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của chủ nghĩa đẳng cấu tổ chức đến việc áp dụng các công nghệ mới."

  • "Government regulations often contribute to coercive institutional isomorphism."

    "Các quy định của chính phủ thường góp phần vào chủ nghĩa đẳng cấu tổ chức cưỡng chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution tổ chức, thể chế, cơ quan
Adjective institutional thuộc về tổ chức, thể chế; mang tính thể chế
Verb institutionalize thể chế hóa, đưa vào khuôn khổ, biến thành thể chế
Noun institutionalization sự thể chế hóa, sự biến thành thể chế
Adjective isomorphic đồng dạng, đẳng cấu
Noun isomorphism sự đồng dạng, đẳng cấu

Synonyms

organizational similarity (sự tương đồng tổ chức)homogenization (sự đồng nhất hóa)

Antonyms

Related Words

coercive isomorphism (chủ nghĩa đẳng cấu cưỡng chế)mimetic isomorphism (chủ nghĩa đẳng cấu mô phỏng)normative isomorphism (chủ nghĩa đẳng cấu chuẩn mực)organizational field (lĩnh vực tổ chức)

Subject Area

Xã hội học, Tổ chức học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
institutio
Ancient Greek
ἴσος (isos)
Ancient Greek
μορφή (morphē)
English
institution
English
isomorphism
English
institutional isomorphism

Sự Đồng Dạng Theo Tổ Chức: Khi Các Tổ Chức Bắt Chước Nhau

Cụm từ 'institutional isomorphism' là sự kết hợp của 'institutional' (thuộc về thể chế, tổ chức) và 'isomorphism' (sự đồng dạng). 'Isomorphism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó 'isos' nghĩa là 'bằng nhau' và 'morphe' nghĩa là 'hình thức'. Khi hai từ này ghép lại, chúng mô tả một hiện tượng thú vị trong xã hội học và tổ chức: tại sao các tổ chức trong cùng một lĩnh vực, dù độc lập, lại dần trở nên giống nhau về cấu trúc, quy trình hoặc văn hóa. Khái niệm này được phát triển mạnh mẽ bởi các nhà xã hội học như DiMaggio và Powell, giúp chúng ta hiểu hơn về áp lực tuân thủ và bắt chước trong môi trường tổ chức.

Usage Note

Institutional isomorphism giải thích tại sao các tổ chức, dù khác nhau về nguồn gốc và mục tiêu, lại có xu hướng áp dụng các cấu trúc, quy trình và thực tiễn tương tự nhau. Nó không chỉ đơn thuần là sự bắt chước, mà là một quá trình phức tạp chịu ảnh hưởng bởi áp lực từ nhiều nguồn khác nhau.

Prepositions

in within across

* **in:** được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng của chủ nghĩa đẳng cấu trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: institutional isomorphism *in* the healthcare industry). * **within:** tương tự như 'in', nhấn mạnh sự xảy ra bên trong một lĩnh vực, ngành hoặc tổ chức (ví dụ: institutional isomorphism *within* the banking sector). * **across:** được sử dụng khi chủ nghĩa đẳng cấu lan rộng giữa nhiều lĩnh vực, ngành hoặc tổ chức (ví dụ: institutional isomorphism *across* different government agencies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + institutional isomorphism
  • mimetic mimetic institutional isomorphism
    (sự đồng dạng tổ chức theo kiểu bắt chước)
  • coercive coercive institutional isomorphism
    (sự đồng dạng tổ chức theo kiểu cưỡng chế)
  • normative normative institutional isomorphism
    (sự đồng dạng tổ chức theo kiểu chuẩn mực)
  • structural structural institutional isomorphism
    (sự đồng dạng cấu trúc tổ chức)
  • increased increased institutional isomorphism
    (sự đồng dạng tổ chức gia tăng)
Verb + institutional isomorphism
  • undergo undergo institutional isomorphism
    (trải qua sự đồng dạng tổ chức)
  • exhibit exhibit institutional isomorphism
    (thể hiện sự đồng dạng tổ chức)
  • drive drive institutional isomorphism
    (thúc đẩy sự đồng dạng tổ chức)
  • explain explain institutional isomorphism
    (giải thích sự đồng dạng tổ chức)
  • foster foster institutional isomorphism
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đồng dạng tổ chức)

Idioms

  • mechanisms of institutional isomorphism

    các cơ chế của sự đồng dạng tổ chức

    "DiMaggio and Powell identified three primary mechanisms of institutional isomorphism."

    (DiMaggio và Powell đã xác định ba cơ chế chính của sự đồng dạng tổ chức.)

  • types of institutional isomorphism

    các loại hình của sự đồng dạng tổ chức

    "The three main types of institutional isomorphism are coercive, mimetic, and normative."

    (Ba loại hình chính của sự đồng dạng tổ chức là cưỡng chế, bắt chước và chuẩn mực.)

  • the process of institutional isomorphism

    quá trình đồng dạng tổ chức

    "Understanding the process of institutional isomorphism is crucial for organizational change."

    (Hiểu rõ quá trình đồng dạng tổ chức là rất quan trọng cho sự thay đổi trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional isomorphism

noun
Lật mặt

Xu hướng các tổ chức trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể trở nên giống nhau hơn theo thời gian.

"Institutional isomorphism can lead to a lack of innovation as organizations become more homogenous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional isomorphism".

Xu Hướng Và Sự Phù Hợp: Tại Sao Mọi Thứ Dần Trở Nên Giống Nhau?

Khái niệm 'institutional isomorphism' giải thích một hiện tượng phổ biến trong nhiều lĩnh vực: các tổ chức có xu hướng trở nên giống nhau theo thời gian. Điều này không chỉ do bắt chước trực tiếp mà còn do áp lực từ môi trường xung quanh. Ví dụ, một trường học có thể áp dụng một phương pháp giảng dạy mới vì các trường học khác trong khu vực cũng đang làm như vậy (isomorphism bắt chước); hoặc một công ty phải tuân thủ các quy định mới của chính phủ để được cấp phép (isomorphism cưỡng chế); hoặc một tổ chức điều chỉnh các quy trình của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn nghề nghiệp mà các chuyên gia trong ngành đề ra (isomorphism chuẩn mực). Hiện tượng này phản ánh một khía cạnh cơ bản của văn hóa tổ chức và xã hội, nơi sự phù hợp thường được coi là dấu hiệu của tính hợp pháp và hiệu quả.