(Top Banner Ad)
homogenization
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế, Vật lý, Hóa học, Sinh học

homogenization

UK: /hɒˌmɒdʒ.ən.aɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /hoʊˌmɑː.dʒən.əˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng nhất hóa quá trình làm đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making things uniform or similar.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho mọi thứ đồng nhất hoặc tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The homogenization of global culture is a growing concern for many."

    "Sự đồng nhất của văn hóa toàn cầu là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với nhiều người."

  • "The homogenization of milk prevents the cream from separating."

    "Việc đồng nhất sữa ngăn kem tách ra."

  • "Some fear the homogenization of local cultures due to the influence of global brands."

    "Một số người lo sợ sự đồng nhất của các nền văn hóa địa phương do ảnh hưởng của các thương hiệu toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb homogenize làm cho đồng nhất, làm cho trở nên đồng đều (trong tiếng Việt)
Adjective homogeneous đồng nhất, đồng đều (trong tiếng Việt)
Adverb homogeneously một cách đồng nhất, một cách đồng đều (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Vật lý, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homogenēs (ὁμογενής)
English
homogenize
English
homogenization

Nguồn gốc của sự đồng nhất

Từ 'homogenization' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'homogenēs', nghĩa là 'cùng loại' hoặc 'đồng nhất'. Quá trình này ban đầu được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để ngăn chất béo trong sữa tách ra, tạo ra một sản phẩm mịn màng và đồng đều hơn. Sau đó, nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, ám chỉ sự làm cho mọi thứ trở nên tương tự nhau.

Usage Note

Homogenization nhấn mạnh sự loại bỏ sự khác biệt để tạo ra một thể thống nhất. Trong xã hội học, nó thường liên quan đến việc áp đặt các giá trị văn hóa hoặc kinh tế thống nhất lên các nhóm khác nhau. Trong khoa học, nó có nghĩa là tạo ra một hỗn hợp đồng nhất về thành phần.

Prepositions

of in

* of: Sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi bị đồng nhất. Ví dụ: homogenization of cultures.
* in: Sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự đồng nhất diễn ra. Ví dụ: homogenization in milk production.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homogenization
  • cultural cultural homogenization
    (sự đồng nhất văn hóa)
  • economic economic homogenization
    (sự đồng nhất kinh tế)
  • social social homogenization
    (sự đồng nhất xã hội)
Verb + homogenization
  • promote promote homogenization
    (thúc đẩy sự đồng nhất)
  • resist resist homogenization
    (chống lại sự đồng nhất)
  • lead to lead to homogenization
    (dẫn đến sự đồng nhất)

Idioms

  • The homogenization of culture

    Sự đồng nhất văn hóa (ám chỉ sự mất đi tính đa dạng văn hóa)

    "Some fear the homogenization of culture due to globalization."

    (Một số người lo sợ sự đồng nhất văn hóa do toàn cầu hóa.)

  • Resisting homogenization

    Chống lại sự đồng nhất (giữ gìn bản sắc riêng)

    "Small businesses are resisting homogenization by offering unique products."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đang chống lại sự đồng nhất bằng cách cung cấp các sản phẩm độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homogenization

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho mọi thứ đồng nhất hoặc tương tự.

"The homogenization of global culture is a growing concern for many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been homogenizing its product line for the past five years to appeal to a wider audience.
Công ty đã và đang đồng nhất hóa dòng sản phẩm của mình trong năm năm qua để thu hút đối tượng khán giả rộng hơn.
Phủ định
The government hasn't been homogenizing cultural policies; instead, they've been promoting diversity.
Chính phủ đã không đồng nhất hóa các chính sách văn hóa; thay vào đó, họ đã và đang thúc đẩy sự đa dạng.
Nghi vấn
Has the educational system been homogenizing teaching methods across the country?
Hệ thống giáo dục có đang đồng nhất hóa các phương pháp giảng dạy trên cả nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogenization".

Ảnh hưởng của Toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa thường được liên kết với sự đồng nhất hóa, khi các nền văn hóa và sản phẩm từ khắp nơi trên thế giới trở nên tương tự nhau hơn. Điều này có thể dẫn đến sự mất mát các truyền thống và phong tục địa phương.

Sự đa dạng sinh học

Trong bối cảnh sinh học, sự đồng nhất đề cập đến sự suy giảm đa dạng sinh học do mất môi trường sống và sự lan rộng của các loài xâm lấn. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.