(Top Banner Ad)
institutional racism
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

institutional racism

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl ˈreɪsɪzəm/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl ˈreɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc có hệ thống phân biệt chủng tộc thể chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of racism expressed in the practice of social and political institutions.

Vietnamese Meaning

Một hình thức phân biệt chủng tộc được thể hiện trong thực tiễn của các tổ chức xã hội và chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Institutional racism is a complex issue that requires systemic solutions."

    "Phân biệt chủng tộc có hệ thống là một vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp mang tính hệ thống."

  • "The report highlighted institutional racism within the healthcare system."

    "Báo cáo đã làm nổi bật tình trạng phân biệt chủng tộc có hệ thống trong hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Addressing institutional racism requires a commitment to dismantling discriminatory policies and practices."

    "Giải quyết phân biệt chủng tộc có hệ thống đòi hỏi cam kết loại bỏ các chính sách và thực tiễn phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution Tổ chức, định chế (ví dụ: một trường học, bệnh viện, ngân hàng)
Verb institute Thành lập, bắt đầu (một hệ thống, quy tắc)
Adjective institutional Thuộc về tổ chức, mang tính định chế
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist Người phân biệt chủng tộc / Có tính chất phân biệt chủng tộc
Adjective racial Thuộc về chủng tộc, liên quan đến chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere
Latin
institutio
Old French
institution
English
institution
French
race
English
racism
English (popularized)
institutional racism

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Quan Trọng

Thuật ngữ 'racism' (phân biệt chủng tộc) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, nhưng khái niệm 'institutional racism' (phân biệt chủng tộc có hệ thống) được phổ biến rộng rãi vào những năm 1960. Nó được nhà hoạt động dân quyền Stokely Carmichael và Charles V. Hamilton sử dụng trong cuốn sách 'Black Power: The Politics of Liberation' (1967) để mô tả cách thức phân biệt chủng tộc không chỉ là hành động của cá nhân mà còn ăn sâu vào cấu trúc và chính sách của các tổ chức và xã hội, dẫn đến sự bất bình đẳng.

Usage Note

Phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống (institutional racism) không chỉ là hành vi phân biệt chủng tộc riêng lẻ mà là sự bất bình đẳng, phân biệt đối xử ăn sâu vào các quy tắc, chính sách và thông lệ của một tổ chức hoặc hệ thống. Nó thường vô hình, khó nhận biết hơn phân biệt chủng tộc cá nhân, nhưng lại có tác động sâu rộng hơn vì ảnh hưởng đến cơ hội và quyền lợi của cả một cộng đồng. Ví dụ, một hệ thống giáo dục mà học sinh da màu ít có cơ hội tiếp cận các nguồn lực tốt như học sinh da trắng thể hiện institutional racism.

Prepositions

in within

* **in:** Chỉ sự tồn tại của phân biệt chủng tộc trong một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'Institutional racism *in* the criminal justice system.' (Phân biệt chủng tộc có hệ thống *trong* hệ thống tư pháp hình sự). * **within:** Nhấn mạnh rằng phân biệt chủng tộc tồn tại bên trong phạm vi của một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'Institutional racism *within* the police force.' (Phân biệt chủng tộc có hệ thống *trong* lực lượng cảnh sát).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + institutional racism
  • systemic systemic institutional racism
    (phân biệt chủng tộc có hệ thống và cấu trúc)
  • deeply rooted deeply rooted institutional racism
    (phân biệt chủng tộc có hệ thống ăn sâu bén rễ)
  • pervasive pervasive institutional racism
    (phân biệt chủng tộc có hệ thống lan rộng, phổ biến)
Động từ + institutional racism
  • combat combat institutional racism
    (chống lại phân biệt chủng tộc có hệ thống)
  • dismantle dismantle institutional racism
    (tháo dỡ, xóa bỏ phân biệt chủng tộc có hệ thống)
  • address address institutional racism
    (giải quyết vấn đề phân biệt chủng tộc có hệ thống)
Danh từ + of institutional racism
  • forms forms of institutional racism
    (các hình thức của phân biệt chủng tộc có hệ thống)
  • impact impact of institutional racism
    (tác động của phân biệt chủng tộc có hệ thống)

Idioms

  • tackle institutional racism

    giải quyết triệt để phân biệt chủng tộc có hệ thống

    "Many organizations are now committed to tackling institutional racism within their structures."

    (Nhiều tổ chức hiện đang cam kết giải quyết triệt để vấn đề phân biệt chủng tộc có hệ thống trong cấu trúc của họ.)

  • expose institutional racism

    phơi bày, vạch trần phân biệt chủng tộc có hệ thống

    "Activists work to expose institutional racism in the justice system."

    (Các nhà hoạt động làm việc để phơi bày phân biệt chủng tộc có hệ thống trong hệ thống tư pháp.)

  • a victim of institutional racism

    nạn nhân của phân biệt chủng tộc có hệ thống

    "The report concluded that he was a victim of institutional racism."

    (Báo cáo kết luận rằng anh ấy là nạn nhân của phân biệt chủng tộc có hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional racism

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức phân biệt chủng tộc được thể hiện trong thực tiễn của các tổ chức xã hội và chính trị.

"Institutional racism is a complex issue that requires systemic solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report showed that the company had implemented policies that inadvertently perpetuated institutional racism before the new management took over.
Báo cáo chỉ ra rằng công ty đã thực hiện các chính sách vô tình duy trì phân biệt chủng tộc có hệ thống trước khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
The activists argued that the city council had not adequately addressed institutional racism, despite years of complaints.
Các nhà hoạt động lập luận rằng hội đồng thành phố đã không giải quyết đầy đủ vấn đề phân biệt chủng tộc có hệ thống, mặc dù đã có nhiều năm khiếu nại.
Nghi vấn
Had the government acknowledged the presence of institutional racism within its own departments before the scandal broke?
Chính phủ đã thừa nhận sự tồn tại của phân biệt chủng tộc có hệ thống trong các bộ phận của mình trước khi vụ bê bối nổ ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional racism".

Phân biệt chủng tộc cá nhân vs. có hệ thống

Khái niệm 'phân biệt chủng tộc có hệ thống' nhấn mạnh sự khác biệt với 'phân biệt chủng tộc cá nhân'. Phân biệt chủng tộc cá nhân là thành kiến hoặc hành động mang tính phân biệt của một cá nhân, trong khi phân biệt chủng tộc có hệ thống đề cập đến các chính sách, quy tắc, cấu trúc và tập quán trong các tổ chức (chính phủ, giáo dục, doanh nghiệp) dẫn đến sự bất bình đẳng hoặc bất lợi cho một số nhóm chủng tộc nhất định, ngay cả khi không có ý định phân biệt rõ ràng từ từng cá nhân.

Nguồn gốc và Tầm quan trọng

Thuật ngữ này được phát triển mạnh mẽ ở Hoa Kỳ trong phong trào Dân quyền để giải thích rằng sự phân biệt chủng tộc không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân mà còn là vấn đề xã hội có cấu trúc. Nó giúp mọi người hiểu rằng ngay cả khi luật pháp cấm phân biệt chủng tộc, các hệ thống và thể chế vẫn có thể tiếp tục duy trì sự bất bình đẳng thông qua các chính sách và thực tiễn 'trung lập' trên bề mặt, từ đó tạo ra những rào cản vô hình đối với sự tiến bộ của một số nhóm.