(Top Banner Ad)
systemic racism
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

systemic racism

UK: /sɪˈstɛmɪk ˈreɪsɪzəm/ • US: /sɪˈstɛmɪk ˈreɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống phân biệt chủng tộc có hệ thống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of racism that is embedded as normal practice within society or an organization.

Vietnamese Meaning

Một hình thức phân biệt chủng tộc ăn sâu vào và trở thành thông lệ bình thường trong xã hội hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Systemic racism has historically disadvantaged minority communities in accessing education and healthcare."

    "Phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống trong lịch sử đã gây bất lợi cho các cộng đồng thiểu số trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

  • "The report highlighted the systemic racism present in the criminal justice system."

    "Báo cáo nêu bật sự phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống hiện diện trong hệ thống tư pháp hình sự."

  • "Addressing systemic racism requires a multi-faceted approach, including policy changes and community engagement."

    "Giải quyết phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, bao gồm thay đổi chính sách và sự tham gia của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systemic mang tính hệ thống
Adverb systemically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist người phân biệt chủng tộc / có tính phân biệt chủng tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system
English
systemic
Italian
razza
English
race
English
racism
English
systemic racism

Nguồn gốc của 'Systemic Racism'

'Systemic racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp từ 'systemic' (mang tính hệ thống) và 'racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc). Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma', chỉ một tổng thể có tổ chức. Từ 'racism' (phân biệt chủng tộc) hình thành từ 'race' (chủng tộc) và hậu tố '-ism', xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả niềm tin vào sự ưu việt hoặc thấp kém của các chủng tộc. Thuật ngữ 'systemic racism' bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong thập niên 1960 cùng với Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ, để nhấn mạnh rằng phân biệt chủng tộc không chỉ là hành vi cá nhân mà là một vấn đề ăn sâu vào luật pháp, chính sách và thể chế của xã hội, gây ra bất bình đẳng kéo dài.

Usage Note

Systemic racism, còn được gọi là structural racism (phân biệt chủng tộc mang tính cấu trúc), đề cập đến sự tồn tại của phân biệt chủng tộc không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn được thể chế hóa trong các chính sách, luật lệ, và thông lệ của một xã hội hoặc tổ chức. Nó không nhất thiết đòi hỏi hành vi phân biệt đối xử có ý thức; thay vào đó, nó có thể là kết quả của những chính sách và thực tiễn vốn dĩ có vẻ trung lập nhưng lại tạo ra kết quả phân biệt đối xử đối với một nhóm chủng tộc cụ thể. Nó khác với phân biệt chủng tộc cá nhân ở chỗ nó tồn tại độc lập với những thành kiến ​​của bất kỳ cá nhân cụ thể nào.

Prepositions

in within

‘in’ dùng để chỉ phạm vi rộng lớn hơn, ví dụ như 'systemic racism in education'. ‘within’ dùng để chỉ phạm vi hẹp hơn, ví dụ 'systemic racism within the police force'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic racism
  • deep-rooted deep-rooted systemic racism
    (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống đã ăn sâu)
  • widespread widespread systemic racism
    (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống phổ biến rộng rãi)
  • entrenched entrenched systemic racism
    (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống cố hữu)
Verb + systemic racism
  • address address systemic racism
    (giải quyết chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)
  • dismantle dismantle systemic racism
    (tháo dỡ/phá bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)
  • combat combat systemic racism
    (chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)
  • perpetuate perpetuate systemic racism
    (duy trì/tiếp diễn chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)
  • uncover uncover systemic racism
    (vạch trần/phơi bày chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)
Noun + systemic racism
  • impacts of impacts of systemic racism
    (những tác động của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)
  • manifestations of manifestations of systemic racism
    (những biểu hiện của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)

Idioms

  • tackling systemic racism

    Giải quyết triệt để chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống

    "Many organizations are committed to tackling systemic racism within their structures."

    (Nhiều tổ chức cam kết giải quyết triệt để chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống trong cơ cấu của họ.)

  • dismantling systemic racism

    Phá bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống

    "True equality requires actively working towards dismantling systemic racism."

    (Bình đẳng thực sự đòi hỏi phải tích cực làm việc để phá bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống.)

  • root out systemic racism

    Nhổ tận gốc chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống

    "It's essential to identify and root out systemic racism from all institutions."

    (Điều cần thiết là phải xác định và nhổ tận gốc chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống khỏi mọi thể chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic racism

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức phân biệt chủng tộc ăn sâu vào và trở thành thông lệ bình thường trong xã hội hoặc một tổ chức.

"Systemic racism has historically disadvantaged minority communities in accessing education and healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic racism".

Phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống và bối cảnh văn hóa - xã hội

Phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống (systemic racism) là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội. Nó vượt ra ngoài định kiến cá nhân, mô tả cách mà chủ nghĩa phân biệt chủng tộc được ăn sâu vào luật pháp, chính sách, quy tắc và thực hành của các thể chế xã hội và chính phủ. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng dai dẳng và những kết quả tiêu cực cho các nhóm chủng tộc thiểu số, thường thể hiện rõ trong các lĩnh vực như giáo dục, hệ thống tư pháp, nhà ở, y tế và kinh tế. Thuật ngữ này là trọng tâm của các phong trào xã hội hiện đại, chẳng hạn như Black Lives Matter, nhằm kêu gọi thay đổi cấu trúc thay vì chỉ thay đổi thái độ cá nhân.