instrument panel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A control panel in a vehicle or aircraft containing instruments and controls.
Vietnamese Meaning
Bảng điều khiển trong xe cộ hoặc máy bay chứa các thiết bị và nút điều khiển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warning light on the instrument panel started flashing."
"Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển bắt đầu nhấp nháy."
-
"The pilot checked the instrument panel before takeoff."
"Phi công kiểm tra bảng điều khiển trước khi cất cánh."
-
"All the vital information is displayed on the instrument panel."
"Tất cả các thông tin quan trọng được hiển thị trên bảng điều khiển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instrument | Dụng cụ, công cụ; nhạc cụ |
| Adjective | instrumental | Có tính chất công cụ, đóng vai trò quan trọng |
| Noun | instrumentation | Sự trang bị dụng cụ; hệ thống dụng cụ đo lường |
| Noun | panel | Tấm bảng, ô cửa, tấm ốp; ban hội thẩm |
| Verb | panel | Ốp ván, ốp tấm |
| Noun | panelist | Thành viên ban hội thẩm, thành viên ban thảo luận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là 'dashboard' trong ô tô. 'Instrument panel' có xu hướng được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn hoặc liên quan đến máy bay.
Prepositions
'On' được sử dụng khi nói về vị trí của một vật thể trên bảng điều khiển. 'In' được dùng khi nói về việc điều gì đó được tích hợp hoặc hiển thị trên bảng điều khiển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital instrument panel (bảng điều khiển kỹ thuật số)
-
main main instrument panel (bảng điều khiển chính)
-
illuminated illuminated instrument panel (bảng điều khiển được chiếu sáng)
-
cluttered cluttered instrument panel (bảng điều khiển lộn xộn, nhiều thứ)
-
check check the instrument panel (kiểm tra bảng điều khiển)
-
read read the instrument panel (đọc thông tin trên bảng điều khiển)
-
scan scan the instrument panel (quét nhanh/kiểm tra nhanh bảng điều khiển)
-
monitor monitor the instrument panel (giám sát bảng điều khiển)
Idioms
-
check the instrument panel regularly
Thường xuyên kiểm tra bảng điều khiển (để đảm bảo an toàn hoặc hoạt động đúng)
"Pilots must check the instrument panel regularly during flight."
(Phi công phải kiểm tra bảng điều khiển thường xuyên trong suốt chuyến bay.)
-
all the lights on the instrument panel
Tất cả các đèn báo trên bảng điều khiển (thường ám chỉ trạng thái hoạt động hoặc cảnh báo)
"When I started the car, all the lights on the instrument panel flashed briefly."
(Khi tôi khởi động xe, tất cả các đèn trên bảng điều khiển đều nháy sáng trong chốc lát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instrument panel
nounBảng điều khiển trong xe cộ hoặc máy bay chứa các thiết bị và nút điều khiển.
"The warning light on the instrument panel started flashing."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot carefully examined the instrument panel before takeoff. |
Phi công cẩn thận kiểm tra bảng điều khiển trước khi cất cánh. |
| Phủ định | Why didn't the engineer check the instrument panel for malfunctions? |
Tại sao kỹ sư không kiểm tra bảng điều khiển xem có trục trặc không? |
| Nghi vấn | What does the instrument panel display during flight? |
Bảng điều khiển hiển thị gì trong suốt chuyến bay? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot checked the instrument panel before takeoff. |
Phi công kiểm tra bảng điều khiển trước khi cất cánh. |
| Phủ định | Didn't you see the warning light on the instrument panel? |
Bạn đã không thấy đèn cảnh báo trên bảng điều khiển à? |
| Nghi vấn | Does the instrument panel display the correct altitude? |
Bảng điều khiển có hiển thị độ cao chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrument panel".
