(Top Banner Ad)
instrument panel
B2
noun B2 Ô tô, Hàng không, Kỹ thuật

instrument panel

UK: /ˈɪnstrəmənt ˌpænl/ • US: /ˈɪnstrəmənt ˌpænl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng điều khiển táp lô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control panel in a vehicle or aircraft containing instruments and controls.

Vietnamese Meaning

Bảng điều khiển trong xe cộ hoặc máy bay chứa các thiết bị và nút điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warning light on the instrument panel started flashing."

    "Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển bắt đầu nhấp nháy."

  • "The pilot checked the instrument panel before takeoff."

    "Phi công kiểm tra bảng điều khiển trước khi cất cánh."

  • "All the vital information is displayed on the instrument panel."

    "Tất cả các thông tin quan trọng được hiển thị trên bảng điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instrument Dụng cụ, công cụ; nhạc cụ
Adjective instrumental Có tính chất công cụ, đóng vai trò quan trọng
Noun instrumentation Sự trang bị dụng cụ; hệ thống dụng cụ đo lường
Noun panel Tấm bảng, ô cửa, tấm ốp; ban hội thẩm
Verb panel Ốp ván, ốp tấm
Noun panelist Thành viên ban hội thẩm, thành viên ban thảo luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Hàng không, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īnstrūmentum
English
instrument
Old French
panel
English
panel
English
instrument panel

Nguồn gốc 'instrument' và 'panel'

Từ 'instrument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'īnstrūmentum', có nghĩa là 'công cụ, thiết bị'. Nó liên quan đến động từ 'īnstruere' nghĩa là 'xây dựng, sắp đặt, hướng dẫn'. Từ 'panel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pannus' (miếng vải), qua tiếng Pháp cổ 'panel' (miếng vải nhỏ, yên ngựa). Về sau, 'panel' phát triển nghĩa thành một tấm ván hoặc bảng điều khiển. Cụm từ 'instrument panel' ra đời khi các thiết bị kỹ thuật như ô tô và máy bay phát triển, cần một nơi tập trung các đồng hồ đo và nút điều khiển.

Usage Note

Thường được gọi là 'dashboard' trong ô tô. 'Instrument panel' có xu hướng được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn hoặc liên quan đến máy bay.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi nói về vị trí của một vật thể trên bảng điều khiển. 'In' được dùng khi nói về việc điều gì đó được tích hợp hoặc hiển thị trên bảng điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instrument panel
  • digital digital instrument panel
    (bảng điều khiển kỹ thuật số)
  • main main instrument panel
    (bảng điều khiển chính)
  • illuminated illuminated instrument panel
    (bảng điều khiển được chiếu sáng)
  • cluttered cluttered instrument panel
    (bảng điều khiển lộn xộn, nhiều thứ)
Verb + instrument panel
  • check check the instrument panel
    (kiểm tra bảng điều khiển)
  • read read the instrument panel
    (đọc thông tin trên bảng điều khiển)
  • scan scan the instrument panel
    (quét nhanh/kiểm tra nhanh bảng điều khiển)
  • monitor monitor the instrument panel
    (giám sát bảng điều khiển)

Idioms

  • check the instrument panel regularly

    Thường xuyên kiểm tra bảng điều khiển (để đảm bảo an toàn hoặc hoạt động đúng)

    "Pilots must check the instrument panel regularly during flight."

    (Phi công phải kiểm tra bảng điều khiển thường xuyên trong suốt chuyến bay.)

  • all the lights on the instrument panel

    Tất cả các đèn báo trên bảng điều khiển (thường ám chỉ trạng thái hoạt động hoặc cảnh báo)

    "When I started the car, all the lights on the instrument panel flashed briefly."

    (Khi tôi khởi động xe, tất cả các đèn trên bảng điều khiển đều nháy sáng trong chốc lát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instrument panel

noun
Lật mặt

Bảng điều khiển trong xe cộ hoặc máy bay chứa các thiết bị và nút điều khiển.

"The warning light on the instrument panel started flashing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot carefully examined the instrument panel before takeoff.
Phi công cẩn thận kiểm tra bảng điều khiển trước khi cất cánh.
Phủ định
Why didn't the engineer check the instrument panel for malfunctions?
Tại sao kỹ sư không kiểm tra bảng điều khiển xem có trục trặc không?
Nghi vấn
What does the instrument panel display during flight?
Bảng điều khiển hiển thị gì trong suốt chuyến bay?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot checked the instrument panel before takeoff.
Phi công kiểm tra bảng điều khiển trước khi cất cánh.
Phủ định
Didn't you see the warning light on the instrument panel?
Bạn đã không thấy đèn cảnh báo trên bảng điều khiển à?
Nghi vấn
Does the instrument panel display the correct altitude?
Bảng điều khiển có hiển thị độ cao chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrument panel".

Sự phát triển của bảng điều khiển

Bảng điều khiển (instrument panel) là một phần không thể thiếu trong các phương tiện giao thông hiện đại như ô tô, máy bay, tàu hỏa. Từ những bảng điều khiển cơ học đơn giản với vài đồng hồ đo ban đầu, chúng đã phát triển thành các hệ thống kỹ thuật số phức tạp với màn hình cảm ứng, hiển thị thông tin đa dạng từ tốc độ, nhiên liệu, nhiệt độ động cơ đến hệ thống định vị và giải trí. Sự thay đổi này phản ánh tiến bộ công nghệ và nhu cầu về trải nghiệm người dùng an toàn, tiện lợi hơn.

Giao diện quan trọng giữa người và máy

Bảng điều khiển đóng vai trò là giao diện chính giúp người điều khiển tương tác và giám sát tình trạng của máy móc. Hiểu rõ các chỉ báo và điều khiển trên bảng điều khiển là kỹ năng thiết yếu cho sự an toàn và hiệu quả. Ví dụ, trong hàng không, một phi công phải có khả năng đọc và phản ứng chính xác với mọi thông tin hiển thị trên bảng điều khiển để đảm bảo chuyến bay an toàn. Trong ô tô, người lái cần theo dõi các cảnh báo để tránh sự cố hoặc hỏng hóc nghiêm trọng.