dashboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A panel facing the driver of a vehicle or pilot of an aircraft, containing instruments and controls.
Vietnamese Meaning
Một bảng điều khiển phía trước người lái xe hoặc phi công của máy bay, chứa các thiết bị và nút điều khiển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's dashboard displays the speed and fuel level."
"Bảng điều khiển của xe hiển thị tốc độ và mức nhiên liệu."
-
"He checked the dashboard to see how much fuel was left."
"Anh ấy kiểm tra bảng điều khiển để xem còn bao nhiêu nhiên liệu."
-
"The analytics dashboard shows the website's traffic in real-time."
"Dashboard phân tích hiển thị lưu lượng truy cập trang web theo thời gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | dashboard | Bảng điều khiển (xe hơi), bảng thông tin tổng quan (phần mềm) |
| Noun | dashcam | Camera hành trình (viết tắt của 'dashboard camera') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dashboard trong ngữ cảnh ô tô thường bao gồm đồng hồ đo tốc độ, đồng hồ đo nhiên liệu, và các đèn báo khác. Trong ngữ cảnh phần mềm hoặc quản lý, dashboard mang ý nghĩa là một giao diện hiển thị thông tin tóm tắt, trực quan về hiệu suất, trạng thái hoạt động.
Prepositions
On (on the dashboard): Chỉ vị trí vật lý trên bảng điều khiển. In (in the dashboard): Hiếm gặp, có thể dùng để chỉ một tính năng tích hợp 'trong' bảng điều khiển (ví dụ: hệ thống định vị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital dashboard (bảng điều khiển kỹ thuật số)
-
interactive dashboard (bảng thông tin tương tác)
-
customizable dashboard (bảng điều khiển có thể tùy chỉnh)
-
cluttered dashboard (bảng điều khiển lộn xộn, bừa bộn)
-
check the dashboard (kiểm tra bảng điều khiển)
-
glance at the dashboard (liếc nhìn bảng điều khiển)
-
design a dashboard (thiết kế một bảng thông tin)
-
update the dashboard (cập nhật bảng thông tin)
-
car dashboard (bảng điều khiển xe hơi)
-
dashboard light (đèn báo trên bảng điều khiển)
-
dashboard display (màn hình hiển thị trên bảng điều khiển)
-
dashboard widget (tiện ích con trên bảng thông tin)
Idioms
-
light up like a dashboard
Sáng rực lên với nhiều đèn báo cùng lúc, thường mang ý nghĩa cảnh báo có nhiều vấn đề.
"When he heard the bad news, his face lit up with warning signs like a car's dashboard."
(Khi nghe tin xấu, mặt anh ta hiện lên đầy dấu hiệu cảnh báo như bảng điều khiển của xe hơi vậy.)
-
dashboard confessional
Một cuộc trò chuyện, tâm sự hoặc thú nhận những điều thầm kín, riêng tư trong không gian của một chiếc xe hơi.
"Our long drive to the coast became a sort of dashboard confessional; we talked about everything."
(Chuyến đi dài của chúng tôi đến bờ biển đã trở thành một buổi tâm sự trên xe; chúng tôi đã nói về mọi thứ.)
-
dashboard dining
Ăn uống trong xe, sử dụng bảng điều khiển làm nơi để đồ ăn.
"With his busy schedule, dashboard dining has become a regular part of his lunch routine."
(Với lịch trình bận rộn của mình, việc ăn trưa trên xe đã trở thành một thói quen thường xuyên của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dashboard
nounMột bảng điều khiển phía trước người lái xe hoặc phi công của máy bay, chứa các thiết bị và nút điều khiển.
"The car's dashboard displays the speed and fuel level."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dashboard provides a clear overview of the project's progress. |
Bảng điều khiển cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về tiến độ của dự án. |
| Phủ định | The old car doesn't have a digital dashboard. |
Chiếc xe cũ không có bảng điều khiển kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | What information does the dashboard display? |
Bảng điều khiển hiển thị thông tin gì? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software development team has been monitoring the dashboard for performance issues. |
Đội phát triển phần mềm đã và đang theo dõi bảng điều khiển để tìm các vấn đề về hiệu suất. |
| Phủ định | She hasn't been updating the dashboard with the latest marketing data. |
Cô ấy đã không cập nhật bảng điều khiển với dữ liệu marketing mới nhất. |
| Nghi vấn | Has the CEO been reviewing the sales dashboard every morning? |
Có phải CEO đã xem xét bảng điều khiển bán hàng vào mỗi buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dashboard".
