(Top Banner Ad)
dashboard
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Ô tô, Quản lý

dashboard

UK: /ˈdæʃbɔːd/ • US: /ˈdæʃbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng điều khiển giao diện điều khiển bảng thông tin tổng quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A panel facing the driver of a vehicle or pilot of an aircraft, containing instruments and controls.

Vietnamese Meaning

Một bảng điều khiển phía trước người lái xe hoặc phi công của máy bay, chứa các thiết bị và nút điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's dashboard displays the speed and fuel level."

    "Bảng điều khiển của xe hiển thị tốc độ và mức nhiên liệu."

  • "He checked the dashboard to see how much fuel was left."

    "Anh ấy kiểm tra bảng điều khiển để xem còn bao nhiêu nhiên liệu."

  • "The analytics dashboard shows the website's traffic in real-time."

    "Dashboard phân tích hiển thị lưu lượng truy cập trang web theo thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) dashboard Bảng điều khiển (xe hơi), bảng thông tin tổng quan (phần mềm)
Noun dashcam Camera hành trình (viết tắt của 'dashboard camera')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ô tô, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dashen (to strike) + bord (board)
1840s (Carriage Era)
dashboard
1900s (Automotive Era)
dashboard
1990s (Digital Era)
dashboard

Từ Tấm Chắn Bùn Cho Xe Ngựa

Ban đầu, 'dashboard' là một tấm ván (board) bằng gỗ hoặc da ở phía trước xe ngựa. Nhiệm vụ của nó là ngăn bùn đất do móng ngựa đá lên (dash) bắn vào người lái. Khi ô tô ra đời, từ này được giữ lại để chỉ tấm bảng phía trước người lái, nhưng lúc này nó chứa các đồng hồ và nút điều khiển thay vì để chắn bùn.

Bảng Điều Khiển Thời Đại Số

Ngày nay, ý nghĩa của 'dashboard' đã mở rộng sang lĩnh vực kỹ thuật số. Nó dùng để chỉ một giao diện người dùng hiển thị tổng quan các thông tin quan trọng, dữ liệu, và chỉ số hiệu suất chính (KPIs) một cách trực quan, giúp người dùng nắm bắt tình hình nhanh chóng, tương tự như cách người lái xe nhìn vào bảng điều khiển để kiểm tra tốc độ và xăng.

Usage Note

Dashboard trong ngữ cảnh ô tô thường bao gồm đồng hồ đo tốc độ, đồng hồ đo nhiên liệu, và các đèn báo khác. Trong ngữ cảnh phần mềm hoặc quản lý, dashboard mang ý nghĩa là một giao diện hiển thị thông tin tóm tắt, trực quan về hiệu suất, trạng thái hoạt động.

Prepositions

on in

On (on the dashboard): Chỉ vị trí vật lý trên bảng điều khiển. In (in the dashboard): Hiếm gặp, có thể dùng để chỉ một tính năng tích hợp 'trong' bảng điều khiển (ví dụ: hệ thống định vị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dashboard
  • digital dashboard
    (bảng điều khiển kỹ thuật số)
  • interactive dashboard
    (bảng thông tin tương tác)
  • customizable dashboard
    (bảng điều khiển có thể tùy chỉnh)
  • cluttered dashboard
    (bảng điều khiển lộn xộn, bừa bộn)
Verb + dashboard
  • check the dashboard
    (kiểm tra bảng điều khiển)
  • glance at the dashboard
    (liếc nhìn bảng điều khiển)
  • design a dashboard
    (thiết kế một bảng thông tin)
  • update the dashboard
    (cập nhật bảng thông tin)
Noun + dashboard
  • car dashboard
    (bảng điều khiển xe hơi)
  • dashboard light
    (đèn báo trên bảng điều khiển)
  • dashboard display
    (màn hình hiển thị trên bảng điều khiển)
  • dashboard widget
    (tiện ích con trên bảng thông tin)

Idioms

  • light up like a dashboard

    Sáng rực lên với nhiều đèn báo cùng lúc, thường mang ý nghĩa cảnh báo có nhiều vấn đề.

    "When he heard the bad news, his face lit up with warning signs like a car's dashboard."

    (Khi nghe tin xấu, mặt anh ta hiện lên đầy dấu hiệu cảnh báo như bảng điều khiển của xe hơi vậy.)

  • dashboard confessional

    Một cuộc trò chuyện, tâm sự hoặc thú nhận những điều thầm kín, riêng tư trong không gian của một chiếc xe hơi.

    "Our long drive to the coast became a sort of dashboard confessional; we talked about everything."

    (Chuyến đi dài của chúng tôi đến bờ biển đã trở thành một buổi tâm sự trên xe; chúng tôi đã nói về mọi thứ.)

  • dashboard dining

    Ăn uống trong xe, sử dụng bảng điều khiển làm nơi để đồ ăn.

    "With his busy schedule, dashboard dining has become a regular part of his lunch routine."

    (Với lịch trình bận rộn của mình, việc ăn trưa trên xe đã trở thành một thói quen thường xuyên của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dashboard

noun
Lật mặt

Một bảng điều khiển phía trước người lái xe hoặc phi công của máy bay, chứa các thiết bị và nút điều khiển.

"The car's dashboard displays the speed and fuel level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dashboard provides a clear overview of the project's progress.
Bảng điều khiển cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về tiến độ của dự án.
Phủ định
The old car doesn't have a digital dashboard.
Chiếc xe cũ không có bảng điều khiển kỹ thuật số.
Nghi vấn
What information does the dashboard display?
Bảng điều khiển hiển thị thông tin gì?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software development team has been monitoring the dashboard for performance issues.
Đội phát triển phần mềm đã và đang theo dõi bảng điều khiển để tìm các vấn đề về hiệu suất.
Phủ định
She hasn't been updating the dashboard with the latest marketing data.
Cô ấy đã không cập nhật bảng điều khiển với dữ liệu marketing mới nhất.
Nghi vấn
Has the CEO been reviewing the sales dashboard every morning?
Có phải CEO đã xem xét bảng điều khiển bán hàng vào mỗi buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dashboard".

Bảng Điều Khiển: Từ Vật Lý Đến Kỹ Thuật Số

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dashboard' đã vượt ra ngoài ngành công nghiệp ô tô. Nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong kinh doanh và công nghệ, chỉ một giao diện trực quan tóm tắt các dữ liệu phức tạp. Việc có một 'business dashboard' tốt được coi là yếu tố sống còn để đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

Văn Hóa Xe Hơi và 'Không Gian Riêng'

Đặc biệt ở Mỹ, xe hơi không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là một không gian cá nhân quan trọng. Người ta có thể nghe nhạc, suy ngẫm, và có những cuộc trò chuyện sâu sắc trong xe. Bảng điều khiển (dashboard) là trung tâm của không gian này, nơi diễn ra các hoạt động như 'dashboard drumming' (gõ nhịp trên bảng điều khiển) hay 'dashboard confessional' (lời thú tội trên xe).