(Top Banner Ad)
gauge
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học, Kinh tế

gauge

UK: /ɡeɪdʒ/ • US: /ɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo dụng cụ đo ước lượng đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument or device for measuring the magnitude, amount, or contents of something, typically with a visual display.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hoặc thiết bị để đo độ lớn, số lượng hoặc nội dung của một vật gì đó, thường có màn hình hiển thị trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuel gauge showed that the tank was nearly empty."

    "Đồng hồ đo nhiên liệu cho thấy bình xăng gần như cạn."

  • "The company uses several metrics to gauge employee satisfaction."

    "Công ty sử dụng một số chỉ số để đánh giá sự hài lòng của nhân viên."

  • "Use a special gauge to measure the internal diameter of the tube."

    "Sử dụng một thiết bị đo đặc biệt để đo đường kính bên trong của ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gauge Dụng cụ đo; khổ, cỡ (ví dụ: khổ đường ray, cỡ dây thép); mức độ, tiêu chuẩn
Verb gauge Đo, định kích cỡ; đánh giá, ước lượng (khả năng, cảm xúc)
Noun gauger Người đo lường, người kiểm định kích cỡ/dung tích
Noun gauging Sự đo lường, việc định kích cỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gauge / jauge
Middle English
gauge
Modern English
gauge

Nguồn gốc 'gauge' từ tiếng Pháp cổ

Từ 'gauge' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ các từ tiếng Pháp cổ như 'gauge' hoặc 'jauge'. Các từ này chỉ hành động đo lường, đặc biệt là đo dung tích của thùng chứa rượu. Nó cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với việc đo lường chính xác.

Usage Note

Danh từ 'gauge' thường chỉ một thiết bị cụ thể được sử dụng để đo lường. Nó có thể đo áp suất, nhiệt độ, độ dày, mức độ và nhiều đại lượng khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'gauge' thường ám chỉ độ chính xác và độ tin cậy của phép đo.

Prepositions

on of

'Gauge on' được sử dụng khi muốn đề cập đến một cái gì đó được đo trên một thiết bị đo cụ thể. Ví dụ: 'The gauge on the machine indicated a high pressure.' 'Gauge of' được sử dụng khi muốn đề cập đến phép đo của một cái gì đó. Ví dụ: 'The gauge of the metal sheet was 2 millimeters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + gauge (Các loại thiết bị đo)
  • pressure pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất)
  • fuel fuel gauge
    (đồng hồ đo nhiên liệu (xăng))
  • rain rain gauge
    (máy đo mưa)
  • temperature temperature gauge
    (đồng hồ đo nhiệt độ)
Adjective + gauge (Chỉ khổ/cỡ hoặc tính chất của thước đo)
  • standard standard gauge
    (khổ tiêu chuẩn (ví dụ: đường ray))
  • narrow narrow gauge
    (khổ hẹp)
  • broad broad gauge
    (khổ rộng)
  • accurate accurate gauge
    (thước đo/phương tiện đánh giá chính xác)
Verb + gauge (Hành động liên quan đến 'gauge')
  • to gauge to gauge public opinion
    (để đánh giá dư luận công chúng)
  • to gauge to gauge the depth
    (để đo chiều sâu)
  • to read to read a gauge
    (để đọc số liệu trên đồng hồ đo)
  • to calibrate to calibrate a gauge
    (để hiệu chuẩn một thiết bị đo)

Idioms

  • to gauge someone's reaction/mood

    Đánh giá, thăm dò phản ứng/tâm trạng của ai đó

    "She tried to gauge his reaction to the news."

    (Cô ấy cố gắng thăm dò phản ứng của anh ấy trước tin tức đó.)

  • a good gauge of something

    Một thước đo/chỉ số tốt về điều gì đó

    "Their enthusiasm is a good gauge of their potential."

    (Sự nhiệt tình của họ là một thước đo tốt cho tiềm năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauge

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ hoặc thiết bị để đo độ lớn, số lượng hoặc nội dung của một vật gì đó, thường có màn hình hiển thị trực quan.

"The fuel gauge showed that the tank was nearly empty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we can accurately gauge public opinion is crucial for policy making.
Việc chúng ta có thể đánh giá chính xác ý kiến công chúng là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách.
Phủ định
That the instrument failed to gauge the pressure correctly was not immediately apparent.
Việc thiết bị không đo áp suất chính xác đã không được nhận thấy ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether they can effectively gauge the impact of the new regulations remains to be seen.
Liệu họ có thể đánh giá hiệu quả tác động của các quy định mới hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer used a pressure gauge, which showed the system's optimal performance, during the testing phase.
Kỹ sư đã sử dụng một đồng hồ đo áp suất, cái mà cho thấy hiệu suất tối ưu của hệ thống, trong giai đoạn thử nghiệm.
Phủ định
The fuel tank, which we expected to gauge accurately, was unfortunately malfunctioning.
Bình nhiên liệu, cái mà chúng tôi kỳ vọng đo đạc chính xác, không may là đang bị trục trặc.
Nghi vấn
Is there a reliable method, which allows us to gauge the public's opinion accurately, that we can use?
Có phương pháp đáng tin cậy nào, cái mà cho phép chúng ta đánh giá chính xác ý kiến của công chúng, mà chúng ta có thể sử dụng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager used several metrics to gauge employee satisfaction: regular surveys, performance reviews, and informal feedback sessions.
Người quản lý đã sử dụng một số số liệu để đánh giá sự hài lòng của nhân viên: khảo sát thường xuyên, đánh giá hiệu suất và các buổi phản hồi không chính thức.
Phủ định
We cannot accurately gauge the public's reaction: we lack sufficient data, reliable surveys are unavailable, and opinions are constantly shifting.
Chúng tôi không thể đánh giá chính xác phản ứng của công chúng: chúng tôi thiếu dữ liệu đầy đủ, không có các cuộc khảo sát đáng tin cậy và ý kiến liên tục thay đổi.
Nghi vấn
To gauge the level of understanding, are you going to use these methods: quizzes, discussions, or presentations?
Để đánh giá mức độ hiểu biết, bạn sẽ sử dụng những phương pháp này: câu đố, thảo luận hoặc thuyết trình?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mechanic uses the correct gauge, he will accurately diagnose the problem.
Nếu người thợ máy sử dụng đúng đồng hồ đo, anh ấy sẽ chẩn đoán chính xác vấn đề.
Phủ định
If you don't gauge the situation carefully, you will make a wrong decision.
Nếu bạn không đánh giá tình hình cẩn thận, bạn sẽ đưa ra một quyết định sai lầm.
Nghi vấn
Will the project succeed if we accurately gauge the market demand?
Dự án có thành công không nếu chúng ta đánh giá chính xác nhu cầu thị trường?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had used a more accurate gauge, he would have known about the pressure problem.
Nếu kỹ sư đã sử dụng một đồng hồ đo chính xác hơn, anh ta đã biết về vấn đề áp suất.
Phủ định
If the company had not tried to gauge the market's reaction prematurely, they might not have faced such negative feedback.
Nếu công ty không cố gắng đánh giá phản ứng của thị trường quá sớm, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những phản hồi tiêu cực như vậy.
Nghi vấn
Might the accident have been prevented if they had gauged the risks more carefully?
Tai nạn có lẽ đã có thể ngăn chặn được nếu họ đánh giá rủi ro cẩn thận hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers carefully gauge the pressure inside the reactor.
Các kỹ sư cẩn thận đo áp suất bên trong lò phản ứng.
Phủ định
Did they not gauge the impact of the new policy correctly?
Họ đã không đánh giá đúng tác động của chính sách mới sao?
Nghi vấn
Are you able to gauge his reaction to the news?
Bạn có thể ước lượng được phản ứng của anh ấy với tin tức không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been gauging the pressure levels for hours before the system finally stabilized.
Các kỹ sư đã đo đạc mức áp suất trong nhiều giờ trước khi hệ thống cuối cùng ổn định.
Phủ định
The quality control team hadn't been gauging the product dimensions accurately enough, leading to several defects.
Đội kiểm soát chất lượng đã không đo kích thước sản phẩm đủ chính xác, dẫn đến một số lỗi.
Nghi vấn
Had the surveyors been gauging the land elevation before the construction project began?
Các nhà khảo sát đã đo cao độ đất trước khi dự án xây dựng bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauge".

Khổ đường ray tàu hỏa

Khái niệm 'gauge' được sử dụng rộng rãi trong ngành đường sắt để chỉ khoảng cách giữa hai thanh ray, được gọi là 'track gauge'. Khổ đường ray tiêu chuẩn (standard gauge) rộng 1435mm (4 feet 8.5 inch) được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, nhưng cũng có các khổ hẹp (narrow gauge) và khổ rộng (broad gauge) khác nhau. Sự lựa chọn khổ đường ray đã có những ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển kinh tế, quân sự và khả năng kết nối giữa các quốc gia.