(Top Banner Ad)
insubordinate
C1
adjective C1 Quản lý, Hành chính, Quân sự

insubordinate

UK: /ˌɪnsəˈbɔːdɪnət/ • US: /ˌɪnsəˈbɔːrdɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

chống đối bất tuân thượng lệnh phạm thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Defiant of authority; disobedient to orders.

Vietnamese Meaning

Không phục tùng, không vâng lời, chống đối cấp trên; vô kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier was court-martialed for insubordinate behavior."

    "Người lính bị đưa ra tòa án binh vì hành vi không phục tùng."

  • "The employee was fired for repeated insubordinate acts."

    "Người nhân viên bị sa thải vì những hành vi không phục tùng lặp đi lặp lại."

  • "Insubordinate behavior will not be tolerated in the military."

    "Hành vi không phục tùng sẽ không được dung thứ trong quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insubordinate Bất tuân, ngỗ ngược, không vâng lời cấp trên.
Noun insubordination Hành vi bất tuân, sự ngỗ ngược, sự chống đối.
Adjective subordinate Phụ thuộc, cấp dưới (về địa vị, quyền lực).
Noun subordinate Người cấp dưới, thuộc cấp.
Verb subordinate Đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc, coi là thứ yếu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hành chính, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinare
Medieval Latin
subordinare
Medieval Latin
subordinatus
English
subordinate
English
in-
English
insubordinate

Nguồn gốc của sự bất tuân

Từ 'insubordinate' trong tiếng Anh là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và từ 'subordinate'. Bản thân từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, với 'sub-' nghĩa là 'dưới' và 'ordinare' nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự' hoặc 'ra lệnh'. Do đó, 'insubordinate' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không ở dưới quyền' hoặc 'không tuân theo mệnh lệnh/thứ tự đã sắp xếp', phản ánh ý nghĩa 'bất tuân, ngỗ ngược'.

Usage Note

Từ 'insubordinate' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi cố ý không tuân thủ mệnh lệnh hoặc thiếu tôn trọng cấp trên. Nó thường được dùng trong môi trường làm việc, quân đội hoặc các tổ chức có thứ bậc rõ ràng. Khác với 'disobedient' (không vâng lời) thường dùng cho trẻ em, 'insubordinate' ám chỉ sự bất tuân của người có trách nhiệm và nhận thức được hậu quả.

Prepositions

to towards

'insubordinate to': Không phục tùng ai đó (ví dụ: 'He was insubordinate to his supervisor'). 'insubordinate towards': Có thái độ không phục tùng đối với ai đó (ví dụ: 'His behavior was insubordinate towards the CEO').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả người và nhóm
  • employee an insubordinate employee
    (một nhân viên bất tuân lệnh)
  • soldier an insubordinate soldier
    (một người lính bất tuân thượng cấp)
Mô tả hành vi và thái độ
  • behavior insubordinate behavior
    (hành vi bất tuân)
  • conduct insubordinate conduct
    (cách cư xử chống đối, bất tuân)
  • act an insubordinate act
    (một hành động bất tuân)
Động từ đi kèm
  • be to be insubordinate
    (thể hiện sự bất tuân, không vâng lời)
  • deem to deem someone insubordinate
    (coi ai đó là bất tuân)

Idioms

  • to be insubordinate to authority

    không tuân thủ, chống đối quyền uy/cấp trên

    "The officer was dismissed for being insubordinate to authority."

    (Sĩ quan đó đã bị sa thải vì không tuân thủ quyền uy của cấp trên.)

  • insubordinate conduct/behavior

    hành vi bất tuân/chống đối (thường dẫn đến kỷ luật)

    "Any insubordinate behavior will result in severe disciplinary action."

    (Bất kỳ hành vi bất tuân nào cũng sẽ dẫn đến các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insubordinate

adjective
Lật mặt

Không phục tùng, không vâng lời, chống đối cấp trên; vô kỷ luật.

"The soldier was court-martialed for insubordinate behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting insubordination is crucial for maintaining order in the workplace.
Chống lại sự bất tuân là rất quan trọng để duy trì trật tự tại nơi làm việc.
Phủ định
I don't appreciate insubordination from my subordinates.
Tôi không đánh giá cao sự bất tuân từ cấp dưới của mình.
Nghi vấn
Is avoiding insubordination a priority for management?
Tránh sự bất tuân có phải là ưu tiên hàng đầu của ban quản lý không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insubordination was a constant problem for the manager.
Sự bất tuân của anh ta là một vấn đề thường xuyên đối với người quản lý.
Phủ định
They were not insubordinate, but simply disagreed with the decision.
Họ không bất tuân, mà chỉ đơn giản là không đồng ý với quyết định.
Nghi vấn
Was her behavior considered insubordinate by her superiors?
Hành vi của cô ấy có bị cấp trên coi là bất tuân không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee's insubordination led to his termination.
Sự bất tuân của nhân viên đã dẫn đến việc anh ta bị thôi việc.
Phủ định
Why weren't they reprimanded for their insubordination?
Tại sao họ không bị khiển trách vì hành vi bất tuân của họ?
Nghi vấn
What made him so insubordinate during the meeting?
Điều gì khiến anh ta trở nên bất tuân như vậy trong cuộc họp?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the employees will have been exhibiting insubordinate behavior for over an hour.
Vào thời điểm người quản lý đến, các nhân viên sẽ đã thể hiện hành vi không phục tùng trong hơn một giờ.
Phủ định
The soldier won't have been showing insubordination towards his commanding officer, he is well disciplined.
Người lính sẽ không thể hiện sự bất tuân đối với sĩ quan chỉ huy của mình, anh ấy rất kỷ luật.
Nghi vấn
Will the students have been committing insubordination for long before the principal intervenes?
Liệu các học sinh đã phạm lỗi bất tuân kỷ luật trong một thời gian dài trước khi hiệu trưởng can thiệp không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee is being insubordinate to the manager right now.
Người nhân viên đang tỏ ra không phục tùng quản lý ngay bây giờ.
Phủ định
I am not tolerating your insubordination in this meeting.
Tôi sẽ không dung thứ cho hành vi không phục tùng của bạn trong cuộc họp này.
Nghi vấn
Are they planning an act of insubordination against the company?
Có phải họ đang lên kế hoạch cho một hành động chống đối công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insubordinate".

Sự bất tuân trong môi trường quân đội và công sở

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở môi trường quân đội, chính phủ, và các tập đoàn lớn, sự bất tuân (insubordination) được coi là một lỗi nghiêm trọng. Nó phá vỡ cấu trúc thứ bậc, có thể dẫn đến hình phạt nặng như sa thải hoặc kỷ luật quân đội, vì nó đe dọa đến trật tự và hiệu quả hoạt động của tổ chức.

Hậu quả pháp lý và chính sách

Khái niệm 'insubordinate' không chỉ là một lời chỉ trích hành vi mà còn là một thuật ngữ pháp lý và chính sách quan trọng trong các quy định lao động và quân sự. Hành vi bất tuân thường được định nghĩa rõ ràng trong luật và hợp đồng, và nó cung cấp cơ sở hợp pháp để thực hiện các hành động kỷ luật, đình chỉ hoặc chấm dứt hợp đồng đối với nhân viên hoặc binh lính.