(Top Banner Ad)
integrator
C1
noun C1 Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật

integrator

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtər/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người tích hợp hệ thống tích hợp bộ tích hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that combines or coordinates separate elements.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật kết hợp hoặc điều phối các yếu tố riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a key integrator in the project, ensuring that all the different components work together seamlessly."

    "Cô ấy là người tích hợp quan trọng trong dự án, đảm bảo rằng tất cả các thành phần khác nhau hoạt động cùng nhau một cách trơn tru."

  • "The company hired an integrator to streamline their business processes."

    "Công ty đã thuê một người tích hợp để hợp lý hóa quy trình kinh doanh của họ."

  • "This software acts as an integrator, linking data from various sources."

    "Phần mềm này hoạt động như một trình tích hợp, liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hội nhập
Noun integration sự tích hợp, sự hội nhập
Adjective integral thiết yếu, toàn vẹn
Noun integrity tính chính trực, tính toàn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
integer
Latin
integrare
English
integrate
English
integrator

Nguồn gốc của 'Integrator'

Từ 'integrator' bắt nguồn từ động từ 'integrate' (tích hợp). 'Integrate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integrare', nghĩa là 'làm cho toàn bộ, làm cho trọn vẹn'. Từ này liên quan đến 'integer' (nguyên vẹn), có nghĩa đen là 'chưa bị chạm vào', thể hiện ý nghĩa của sự hoàn chỉnh và thống nhất. Vì vậy, 'integrator' là người hoặc vật có nhiệm vụ kết nối các phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'integrator' thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc hệ thống có vai trò kết nối các bộ phận khác nhau của một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn. Trong bối cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến một hệ thống tích hợp các ứng dụng hoặc phần cứng khác nhau. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến một người có vai trò kết nối các phòng ban khác nhau để đảm bảo sự hợp tác và hiệu quả.

Prepositions

as between of

* as: Ví dụ, "He works as an integrator, connecting the different teams".
* between: Ví dụ, "The system acts as an integrator between different software platforms".
* of: Ví dụ, "She is an integrator of ideas, bringing different perspectives together".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrator
  • system system integrator
    (nhà tích hợp hệ thống)
  • solution solution integrator
    (nhà tích hợp giải pháp)
  • technology technology integrator
    (nhà tích hợp công nghệ)
  • key key integrator
    (nhà tích hợp chủ chốt)
  • lead lead integrator
    (nhà tích hợp chính)
Verb + integrator
  • work as work as an integrator
    (làm việc với tư cách là người tích hợp)
  • act as act as an integrator
    (đóng vai trò là người tích hợp)
  • employ employ an integrator
    (thuê một người tích hợp)

Idioms

  • play the role of an integrator

    đóng vai trò của một người tích hợp (kết nối, gắn kết)

    "In a diverse team, a good leader often plays the role of an integrator."

    (Trong một đội ngũ đa dạng, một nhà lãnh đạo giỏi thường đóng vai trò là người tích hợp.)

  • serve as a system integrator

    phục vụ/đảm nhiệm vai trò nhà tích hợp hệ thống

    "Our company serves as a system integrator for large enterprise clients."

    (Công ty chúng tôi đảm nhiệm vai trò nhà tích hợp hệ thống cho các khách hàng doanh nghiệp lớn.)

  • a third-party integrator

    một bên tích hợp thứ ba (bên ngoài)

    "We hired a third-party integrator to connect our new software with existing tools."

    (Chúng tôi đã thuê một bên tích hợp thứ ba để kết nối phần mềm mới với các công cụ hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật kết hợp hoặc điều phối các yếu tố riêng biệt.

"She is a key integrator in the project, ensuring that all the different components work together seamlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrator".

Vai trò của Integrator trong thế giới công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kinh doanh hiện đại, 'integrator' (người tích hợp hoặc nhà tích hợp hệ thống) là một vai trò rất quan trọng. Họ là những chuyên gia có nhiệm vụ thiết kế, phát triển và triển khai các giải pháp kết nối các hệ thống, phần mềm hoặc quy trình khác nhau lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Vai trò này giúp các tổ chức tối ưu hóa hoạt động và đạt được mục tiêu kinh doanh.

Tư duy tích hợp trong giải quyết vấn đề

Bên cạnh vai trò chuyên môn, khái niệm 'integrator' còn phản ánh một tư duy quan trọng trong giải quyết vấn đề: khả năng nhìn thấy các mối liên hệ giữa các phần tử riêng lẻ và tổng hợp chúng lại thành một bức tranh toàn cảnh. Điều này thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ thông tin và tạo ra các giải pháp toàn diện, không chỉ trong kỹ thuật mà còn trong quản lý dự án và phát triển tổ chức.