(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ integrator
C1

integrator

noun

Nghĩa tiếng Việt

người tích hợp hệ thống tích hợp bộ tích hợp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Integrator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc vật kết hợp hoặc điều phối các yếu tố riêng biệt.

Definition (English Meaning)

A person or thing that combines or coordinates separate elements.

Ví dụ Thực tế với 'Integrator'

  • "She is a key integrator in the project, ensuring that all the different components work together seamlessly."

    "Cô ấy là người tích hợp quan trọng trong dự án, đảm bảo rằng tất cả các thành phần khác nhau hoạt động cùng nhau một cách trơn tru."

  • "The company hired an integrator to streamline their business processes."

    "Công ty đã thuê một người tích hợp để hợp lý hóa quy trình kinh doanh của họ."

  • "This software acts as an integrator, linking data from various sources."

    "Phần mềm này hoạt động như một trình tích hợp, liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Integrator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: integrator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coordinator(người điều phối)
harmonizer(người hòa hợp)
unifier(người thống nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

separator(người phân tách)
divider(người chia rẽ)

Từ liên quan (Related Words)

system(hệ thống)
integration(sự tích hợp)
component(thành phần)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Kinh doanh Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Integrator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'integrator' thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc hệ thống có vai trò kết nối các bộ phận khác nhau của một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn. Trong bối cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến một hệ thống tích hợp các ứng dụng hoặc phần cứng khác nhau. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến một người có vai trò kết nối các phòng ban khác nhau để đảm bảo sự hợp tác và hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as between of

* as: Ví dụ, "He works as an integrator, connecting the different teams".
* between: Ví dụ, "The system acts as an integrator between different software platforms".
* of: Ví dụ, "She is an integrator of ideas, bringing different perspectives together".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Integrator'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)