(Top Banner Ad)
unifier
C1
noun C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

unifier

UK: /ˈjuːnɪfaɪər/ • US: /ˈjuːnɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật thống nhất người/vật kết nối yếu tố thống nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that brings or combines different things together; something that makes things unified.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật kết hợp hoặc thống nhất các thứ khác nhau lại với nhau; thứ gì đó tạo nên sự thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology can act as a unifier, connecting people from different cultures."

    "Công nghệ có thể đóng vai trò là một yếu tố thống nhất, kết nối mọi người từ các nền văn hóa khác nhau."

  • "Nelson Mandela was seen as a great unifier of South Africa."

    "Nelson Mandela được xem là một người thống nhất vĩ đại của Nam Phi."

  • "The internet is a powerful unifier, allowing people to connect across continents."

    "Internet là một công cụ thống nhất mạnh mẽ, cho phép mọi người kết nối trên khắp các châu lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết
Adjective unified đã thống nhất, hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus (one)
Latin
-ficare (to make)
English
unify
English
-er
English
unifier

Nguồn gốc của 'Unifier'

Từ 'unifier' bắt nguồn từ việc kết hợp các yếu tố Latinh cổ đại. 'Unus' có nghĩa là 'một', và '-ficare' có nghĩa là 'làm cho'. Do đó, 'unify' có nghĩa là 'làm cho thành một', và 'unifier' là 'người hoặc vật làm cho mọi thứ trở nên thống nhất'. Nó phản ánh ý tưởng về sự hòa hợp và liên kết.

Usage Note

Unifier thường được dùng để chỉ một tác nhân, một yếu tố hoặc một hệ thống có khả năng kết nối, hòa hợp hoặc làm cho các phần riêng lẻ trở thành một thể thống nhất. Nó nhấn mạnh vai trò của việc tạo ra sự đồng nhất và hòa hợp. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc kỹ thuật để mô tả những yếu tố có tính chất liên kết.

Prepositions

as of

"as": unifier as a tool for peace. "of": unifier of disparate elements

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unifier
  • key key unifier
    (yếu tố thống nhất chủ chốt)
  • common common unifier
    (điểm chung thống nhất)
Verb + unifier
  • act as act as a unifier
    (đóng vai trò là một yếu tố thống nhất)
  • serve as serve as a unifier
    (đóng vai trò là một yếu tố thống nhất)

Idioms

  • A great unifier

    Một người có khả năng đoàn kết mọi người

    "Nelson Mandela was a great unifier, bringing together people from different backgrounds."

    (Nelson Mandela là một nhà lãnh đạo tài ba, có khả năng đoàn kết mọi người từ nhiều tầng lớp khác nhau.)

  • The unifier of...

    Người hoặc vật thống nhất...

    "Music can be the unifier of cultures."

    (Âm nhạc có thể là yếu tố thống nhất các nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unifier

noun
Lật mặt

Người hoặc vật kết hợp hoặc thống nhất các thứ khác nhau lại với nhau; thứ gì đó tạo nên sự thống nhất.

"Technology can act as a unifier, connecting people from different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a better unifier, the team would have achieved more success.
Nếu anh ấy là một người thống nhất tốt hơn, đội đã có thể đạt được nhiều thành công hơn.
Phủ định
If the leader had not been a unifier, the project might not have been completed on time.
Nếu người lãnh đạo không phải là một người thống nhất, dự án có lẽ đã không hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would the company have thrived if the CEO had been a better unifier?
Liệu công ty có phát triển mạnh nếu CEO là một người thống nhất tốt hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a unifier in the community.
Anh ấy là một người thống nhất trong cộng đồng.
Phủ định
Is he not a unifier?
Anh ấy không phải là một người thống nhất sao?
Nghi vấn
Is he a unifier?
Anh ấy có phải là một người thống nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unifier".

Vai trò của sự thống nhất

Trong nhiều nền văn hóa, sự thống nhất được coi là một giá trị quan trọng. Nó có thể đề cập đến sự thống nhất giữa các cá nhân, cộng đồng hoặc thậm chí các quốc gia. Sự thống nhất thường được coi là chìa khóa để đạt được hòa bình, thịnh vượng và ổn định xã hội.