(Top Banner Ad)
intensely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

intensely

UK: /ɪnˈtɛnsli/ • US: /ɪnˈtɛnsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mãnh liệt một cách dữ dội một cách sâu sắc rất nhiều vô cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great degree; in an extreme manner.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ cao; một cách cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared at her intensely."

    "Anh ấy nhìn cô ấy một cách chăm chú."

  • "She felt the pressure intensely."

    "Cô ấy cảm thấy áp lực một cách mãnh liệt."

  • "The sun was shining intensely."

    "Mặt trời chiếu sáng rực rỡ."

  • "He was intensely interested in the topic."

    "Anh ấy vô cùng hứng thú với chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intense Mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Noun intensity Cường độ, sự mãnh liệt
Verb intensify Làm tăng cường, làm sâu sắc thêm
Noun intensification Sự tăng cường, sự làm sâu sắc thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Latin
intendere
Latin
intensus
English
intense
English
intensely

Từ 'kéo căng' đến 'mãnh liệt'

Từ 'intensely' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'tendere' (nghĩa là 'kéo căng'). Khi thêm tiền tố 'in-', nó trở thành 'intendere', mang ý nghĩa 'kéo căng ra, tập trung vào'. Dần dần, từ này phát triển thành 'intensus' (quá khứ phân từ của 'intendere'), miêu tả trạng thái 'bị kéo căng, căng thẳng'. Đến tiếng Anh, nó trở thành 'intense' (mãnh liệt, dữ dội) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'intensely', diễn tả hành động hay cảm xúc một cách mãnh liệt, sâu sắc.

Usage Note

Từ 'intensely' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một cảm xúc, hành động, hoặc trạng thái. Nó cho thấy một cái gì đó được trải nghiệm hoặc thực hiện với sức mạnh và cường độ lớn. So với 'very', 'intensely' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intensely
  • focus focus intensely
    (tập trung cao độ/mãnh liệt)
  • feel feel intensely
    (cảm nhận sâu sắc/mãnh liệt)
  • work work intensely
    (làm việc hết sức mình/cật lực)
  • want want intensely
    (khao khát mãnh liệt)
  • dislike dislike intensely
    (không thích/ghét cay đắng)
  • concentrate concentrate intensely
    (tập trung cao độ)
Tính từ/Phân từ + intensely
  • personal intensely personal
    (mang tính cá nhân sâu sắc/cực kỳ riêng tư)
  • private intensely private
    (cực kỳ kín đáo/riêng tư)
  • competitive intensely competitive
    (cạnh tranh gay gắt/khốc liệt)
  • aware intensely aware
    (nhận thức rõ rệt/sâu sắc)
  • passionate intensely passionate
    (đam mê cháy bỏng/mãnh liệt)

Idioms

  • intensely personal

    Rất riêng tư, mang tính cá nhân sâu sắc (thường là những điều không muốn chia sẻ rộng rãi).

    "Her diary entries were intensely personal, revealing her deepest thoughts."

    (Những ghi chép trong nhật ký của cô ấy rất riêng tư, tiết lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của cô.)

  • intensely competitive

    Cạnh tranh cực kỳ gay gắt/khốc liệt (ám chỉ môi trường hoặc tính cách).

    "The tech industry is an intensely competitive field."

    (Ngành công nghiệp công nghệ là một lĩnh vực cạnh tranh cực kỳ gay gắt.)

  • intensely focused

    Tập trung cao độ, hoàn toàn chú tâm vào một việc gì đó.

    "He was intensely focused on his research, barely noticing the time."

    (Anh ấy tập trung cao độ vào nghiên cứu của mình, hầu như không để ý đến thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensely

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ cao; một cách cực kỳ.

"He stared at her intensely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studied intensely for the exam because she wanted to get a good grade.
Cô ấy học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi vì cô ấy muốn đạt điểm cao.
Phủ định
Although he practiced intensely, he didn't win the competition.
Mặc dù anh ấy đã luyện tập rất hăng say, nhưng anh ấy đã không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Did the team celebrate intensely after they won the championship, even though it was late?
Có phải đội đã ăn mừng rất cuồng nhiệt sau khi họ vô địch, mặc dù đã muộn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the crowd cheered intensely as the home team scored!
Wow, đám đông cổ vũ rất nhiệt tình khi đội nhà ghi bàn!
Phủ định
Oh, he didn't study intensely enough for the exam, unfortunately.
Ồ, thật không may, anh ấy đã không học đủ chăm chỉ cho kỳ thi.
Nghi vấn
Hey, did the fire burn intensely last night?
Này, đêm qua đám cháy có bùng lên dữ dội không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, they will have worked intensely on it for six months.
Đến thời điểm dự án đến hạn, họ sẽ đã làm việc một cách tập trung cao độ trong sáu tháng.
Phủ định
By the end of the week, she won't have intensely studied all the material, so she'll need more time.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ chưa học tập một cách chuyên sâu tất cả tài liệu, vì vậy cô ấy sẽ cần thêm thời gian.
Nghi vấn
Will the athletes have trained intensely enough to win the competition by next month?
Liệu các vận động viên có đã tập luyện đủ chuyên sâu để giành chiến thắng trong cuộc thi vào tháng tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying intensely for her exams.
Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi của mình.
Phủ định
They haven't been working intensely on the project recently.
Gần đây họ đã không làm việc một cách chuyên cần cho dự án.
Nghi vấn
Has he been practicing intensely to improve his skills?
Anh ấy có đang luyện tập chuyên cần để cải thiện kỹ năng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensely".

Giá trị của sự đam mê và tập trung

Trong văn hóa phương Tây, 'intensely' thường được dùng để mô tả sự đam mê, nhiệt huyết hoặc khả năng tập trung cao độ. Đây là những phẩm chất rất được coi trọng, đặc biệt trong công việc, nghệ thuật và thể thao. Việc 'làm việc/học tập một cách mãnh liệt' (work/study intensely) thường được nhìn nhận là chìa khóa dẫn đến thành công và sự đổi mới, phản ánh niềm tin vào sức mạnh của cá nhân và sự cống hiến.

Biểu cảm cảm xúc mạnh mẽ

Thuật ngữ 'intensely' cũng được sử dụng để diễn tả cảm xúc ở mức độ sâu sắc và mạnh mẽ. Trong các mối quan hệ cá nhân hoặc biểu đạt nghệ thuật, việc 'cảm nhận mãnh liệt' (feel intensely) hay 'yêu mãnh liệt' (love intensely) được xem là dấu hiệu của sự chân thành và chiều sâu cảm xúc, khác với việc giữ kẽ hay hời hợt. Điều này thể hiện sự đánh giá cao đối với việc thể hiện cảm xúc một cách bộc trực và đầy đủ.