intensely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great degree; in an extreme manner.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ cao; một cách cực kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared at her intensely."
"Anh ấy nhìn cô ấy một cách chăm chú."
-
"She felt the pressure intensely."
"Cô ấy cảm thấy áp lực một cách mãnh liệt."
-
"The sun was shining intensely."
"Mặt trời chiếu sáng rực rỡ."
-
"He was intensely interested in the topic."
"Anh ấy vô cùng hứng thú với chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intense | Mãnh liệt, dữ dội, cực độ |
| Noun | intensity | Cường độ, sự mãnh liệt |
| Verb | intensify | Làm tăng cường, làm sâu sắc thêm |
| Noun | intensification | Sự tăng cường, sự làm sâu sắc thêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intensely' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một cảm xúc, hành động, hoặc trạng thái. Nó cho thấy một cái gì đó được trải nghiệm hoặc thực hiện với sức mạnh và cường độ lớn. So với 'very', 'intensely' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
focus focus intensely (tập trung cao độ/mãnh liệt)
-
feel feel intensely (cảm nhận sâu sắc/mãnh liệt)
-
work work intensely (làm việc hết sức mình/cật lực)
-
want want intensely (khao khát mãnh liệt)
-
dislike dislike intensely (không thích/ghét cay đắng)
-
concentrate concentrate intensely (tập trung cao độ)
-
personal intensely personal (mang tính cá nhân sâu sắc/cực kỳ riêng tư)
-
private intensely private (cực kỳ kín đáo/riêng tư)
-
competitive intensely competitive (cạnh tranh gay gắt/khốc liệt)
-
aware intensely aware (nhận thức rõ rệt/sâu sắc)
-
passionate intensely passionate (đam mê cháy bỏng/mãnh liệt)
Idioms
-
intensely personal
Rất riêng tư, mang tính cá nhân sâu sắc (thường là những điều không muốn chia sẻ rộng rãi).
"Her diary entries were intensely personal, revealing her deepest thoughts."
(Những ghi chép trong nhật ký của cô ấy rất riêng tư, tiết lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của cô.)
-
intensely competitive
Cạnh tranh cực kỳ gay gắt/khốc liệt (ám chỉ môi trường hoặc tính cách).
"The tech industry is an intensely competitive field."
(Ngành công nghiệp công nghệ là một lĩnh vực cạnh tranh cực kỳ gay gắt.)
-
intensely focused
Tập trung cao độ, hoàn toàn chú tâm vào một việc gì đó.
"He was intensely focused on his research, barely noticing the time."
(Anh ấy tập trung cao độ vào nghiên cứu của mình, hầu như không để ý đến thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intensely
Trạng từỞ mức độ cao; một cách cực kỳ.
"He stared at her intensely."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studied intensely for the exam because she wanted to get a good grade. |
Cô ấy học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi vì cô ấy muốn đạt điểm cao. |
| Phủ định | Although he practiced intensely, he didn't win the competition. |
Mặc dù anh ấy đã luyện tập rất hăng say, nhưng anh ấy đã không thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Did the team celebrate intensely after they won the championship, even though it was late? |
Có phải đội đã ăn mừng rất cuồng nhiệt sau khi họ vô địch, mặc dù đã muộn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the crowd cheered intensely as the home team scored! |
Wow, đám đông cổ vũ rất nhiệt tình khi đội nhà ghi bàn! |
| Phủ định | Oh, he didn't study intensely enough for the exam, unfortunately. |
Ồ, thật không may, anh ấy đã không học đủ chăm chỉ cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Hey, did the fire burn intensely last night? |
Này, đêm qua đám cháy có bùng lên dữ dội không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, they will have worked intensely on it for six months. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, họ sẽ đã làm việc một cách tập trung cao độ trong sáu tháng. |
| Phủ định | By the end of the week, she won't have intensely studied all the material, so she'll need more time. |
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ chưa học tập một cách chuyên sâu tất cả tài liệu, vì vậy cô ấy sẽ cần thêm thời gian. |
| Nghi vấn | Will the athletes have trained intensely enough to win the competition by next month? |
Liệu các vận động viên có đã tập luyện đủ chuyên sâu để giành chiến thắng trong cuộc thi vào tháng tới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying intensely for her exams. |
Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi của mình. |
| Phủ định | They haven't been working intensely on the project recently. |
Gần đây họ đã không làm việc một cách chuyên cần cho dự án. |
| Nghi vấn | Has he been practicing intensely to improve his skills? |
Anh ấy có đang luyện tập chuyên cần để cải thiện kỹ năng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensely".
