(Top Banner Ad)
passionately
C1
Adverb C1 Tổng quát

passionately

UK: /ˈpæʃənətli/ • US: /ˈpæʃənətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách say đắm một cách nhiệt huyết một cách mãnh liệt đầy đam mê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With great emotion or strong feeling.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy đam mê, nhiệt huyết, mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She passionately believed in the importance of education."

    "Cô ấy tin tưởng một cách mãnh liệt vào tầm quan trọng của giáo dục."

  • "He kissed her passionately."

    "Anh ấy hôn cô ấy một cách say đắm."

  • "She spoke passionately about the need for social change."

    "Cô ấy nói một cách nhiệt huyết về sự cần thiết của thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion niềm đam mê, sự nhiệt huyết, cảm xúc mãnh liệt
Adjective passionate đam mê, nhiệt huyết, nồng nàn, sôi nổi
Adjective dispassionate khách quan, không cảm tính, vô tư
Adjective impassioned đầy nhiệt huyết, nồng cháy (thường dùng cho lời nói, bài phát biểu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁-
Latin
pati
Latin
passio
Old French
passion
Middle English
passioun
English
passion
English
passionate
English
passionately

Nguồn gốc của sự mãnh liệt

Từ 'passionately' có nguồn gốc từ từ Latin 'passio', ban đầu có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'nỗi đau', đặc biệt là ám chỉ sự chịu đựng của Chúa Kitô. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội, không chỉ là nỗi đau mà còn là tình yêu, sự nhiệt huyết. Khi thêm hậu tố '-ate' biến nó thành tính từ 'passionate' (nhiệt huyết, say mê) và '-ly' biến thành trạng từ 'passionately' (một cách nhiệt huyết, say mê).

Usage Note

Từ 'passionately' diễn tả hành động được thực hiện với một cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc. Nó thường đi kèm với các động từ thể hiện cảm xúc, mong muốn, hoặc sự tận tâm. Khác với 'enthusiastically' (hăng hái), 'passionately' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ và cá nhân hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + passionately
  • love love someone passionately
    (yêu ai đó nồng nàn/tha thiết)
  • believe believe passionately in something
    (tin tưởng mãnh liệt/sâu sắc vào điều gì đó)
  • care care passionately about something/someone
    (quan tâm sâu sắc/chăm sóc tận tình đến điều gì/ai đó)
  • feel feel passionately about an issue
    (cảm thấy mãnh liệt/tha thiết về một vấn đề)
  • defend defend passionately an idea
    (bảo vệ một ý tưởng một cách mãnh liệt)
  • pursue pursue a dream passionately
    (theo đuổi một giấc mơ một cách say đắm/nhiệt tình)
Adjective + passionately
  • committed be passionately committed to a cause
    (cam kết mãnh liệt/sâu sắc với một lý tưởng)
  • dedicated be passionately dedicated to one's work
    (tận tụy/cống hiến hết mình cho công việc của mình)
  • involved become passionately involved in politics
    (trở nên tham gia một cách say mê/nhiệt tình vào chính trị)

Idioms

  • passionately believe in (something)

    tin tưởng một cách mãnh liệt, tuyệt đối vào điều gì đó

    "She passionately believes in the power of education to change lives."

    (Cô ấy tin tưởng mãnh liệt vào sức mạnh của giáo dục có thể thay đổi cuộc đời.)

  • passionately committed to (something/someone)

    hoàn toàn cam kết, hết lòng vì điều gì/ai đó

    "He is passionately committed to helping disadvantaged children."

    (Anh ấy hết lòng cam kết giúp đỡ những trẻ em kém may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passionately

Adverb
Lật mặt

Một cách đầy đam mê, nhiệt huyết, mãnh liệt.

"She passionately believed in the importance of education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She passionately defended her beliefs.
Cô ấy nhiệt thành bảo vệ niềm tin của mình.
Phủ định
He didn't passionately pursue his career goals.
Anh ấy đã không theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp của mình một cách nhiệt thành.
Nghi vấn
Did they passionately embrace the opportunity?
Họ có nhiệt tình nắm lấy cơ hội không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced passionately every day, she would be a professional pianist now.
Nếu cô ấy đã luyện tập một cách say mê mỗi ngày, thì bây giờ cô ấy đã là một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp rồi.
Phủ định
If he hadn't passionately pursued his dreams, he wouldn't have achieved such great success.
Nếu anh ấy không theo đuổi đam mê một cách nhiệt thành, anh ấy đã không đạt được thành công lớn như vậy.
Nghi vấn
If they hadn't believed passionately in their cause, would they have been able to inspire so many people?
Nếu họ không tin một cách say mê vào lý tưởng của mình, liệu họ có thể truyền cảm hứng cho nhiều người như vậy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She passionately believed in his innocence, defending him fiercely.
Cô ấy tin một cách say mê vào sự vô tội của anh ấy, bảo vệ anh ấy một cách quyết liệt.
Phủ định
He didn't passionately pursue his dreams when he was younger.
Anh ấy đã không theo đuổi đam mê ước mơ của mình khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did they passionately argue about politics at the dinner party?
Họ đã tranh cãi gay gắt về chính trị tại bữa tiệc tối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passionately".

Theo đuổi đam mê ('Follow Your Passion')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'follow your passion' (hãy theo đuổi đam mê của bạn) là một lời khuyên phổ biến, khuyến khích mọi người tìm kiếm công việc hoặc con đường sự nghiệp mà họ thực sự yêu thích và cảm thấy có ý nghĩa. Nó phản ánh niềm tin rằng sự nhiệt huyết sẽ dẫn đến thành công và hạnh phúc.

Đam mê trong nghệ thuật và các mối quan hệ

'Passionately' thường được dùng để mô tả sự mãnh liệt trong nghệ thuật (một nghệ sĩ vẽ tranh một cách say mê), trong các buổi biểu diễn (một diễn viên trình diễn đầy nhiệt huyết) và đặc biệt là trong các mối quan hệ lãng mạn. Trong tình yêu, 'yêu một cách nồng nàn' được xem là yếu tố quan trọng để xây dựng một mối quan hệ sâu sắc và bền chặt.