(Top Banner Ad)
escalated
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Chung (thường dùng trong chính trị, xung đột, tình huống căng thẳng)

escalated

UK: /ˈeskəˌleɪtɪd/ • US: /ˈɛskəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang gia tăng trở nên nghiêm trọng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increased rapidly; became more serious.

Vietnamese Meaning

Đã leo thang, tăng nhanh chóng; trở nên nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict quickly escalated after the intervention of foreign powers."

    "Xung đột nhanh chóng leo thang sau sự can thiệp của các cường quốc nước ngoài."

  • "His anger escalated when she started shouting."

    "Cơn giận của anh ta leo thang khi cô ấy bắt đầu la hét."

  • "The protests have escalated into riots."

    "Các cuộc biểu tình đã leo thang thành bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escalate Leo thang, tăng lên (mức độ, cường độ)
Verb de-escalate Hạ nhiệt, giảm bớt căng thẳng/cường độ
Noun escalation Sự leo thang, sự tăng cường
Noun de-escalation Sự hạ nhiệt, sự giảm bớt căng thẳng
Noun escalator Thang cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong chính trị, xung đột, tình huống căng thẳng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
English
escalator
English
escalate

Từ cầu thang máy đến sự leo thang

Từ 'escalate' (leo thang, tăng lên) có một nguồn gốc khá thú vị. Nó không xuất hiện từ lâu đời mà là một động từ tương đối mới, được hình thành từ danh từ 'escalator' (thang cuốn). Công ty Otis Elevator đã giới thiệu 'escalator' vào đầu thế kỷ 20 như một cầu thang di chuyển. Từ đó, người ta bắt đầu dùng 'escalate' để mô tả sự gia tăng về quy mô, cường độ, giống như việc đi lên một chiếc thang cuốn vậy.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về cường độ, mức độ nghiêm trọng của một tình huống, xung đột, hoặc vấn đề nào đó. Nó ngụ ý một sự thay đổi nhanh chóng và thường không mong muốn. So với 'increased', 'escalated' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến những tình huống tiêu cực và căng thẳng. Ví dụ, 'increased sales' chỉ đơn giản là doanh số tăng, trong khi 'escalated tensions' chỉ ra rằng sự căng thẳng đã tăng lên một mức độ đáng lo ngại.

Prepositions

to into

'Escalate to' thường chỉ sự leo thang lên một mức độ hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'The dispute escalated to violence'. 'Escalate into' thường chỉ sự leo thang biến thành một cái gì đó khác, thường là tiêu cực. Ví dụ: 'A minor disagreement escalated into a full-blown argument'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + escalated
  • Tensions Tensions escalated rapidly.
    (Căng thẳng nhanh chóng leo thang.)
  • Conflict The conflict escalated into a full-blown war.
    (Xung đột leo thang thành một cuộc chiến toàn diện.)
  • Situation The situation escalated out of control.
    (Tình hình leo thang vượt khỏi tầm kiểm soát.)
  • Violence Violence has escalated in the region.
    (Bạo lực đã leo thang trong khu vực.)
  • Prices Prices escalated sharply over the past year.
    (Giá cả tăng vọt trong năm qua.)
escalated + Adverb
  • rapidly The situation escalated rapidly.
    (Tình hình leo thang nhanh chóng.)
  • sharply Costs have escalated sharply.
    (Chi phí đã tăng mạnh.)
  • quickly The argument escalated quickly.
    (Cuộc tranh cãi nhanh chóng trở nên gay gắt.)

Idioms

  • escalated out of control

    Leo thang vượt ngoài tầm kiểm soát, trở nên không thể kiểm soát được.

    "The small dispute quickly escalated out of control."

    (Cuộc tranh chấp nhỏ nhanh chóng leo thang ngoài tầm kiểm soát.)

  • escalated into a crisis

    Leo thang thành khủng hoảng.

    "Poor communication escalated the misunderstanding into a crisis."

    (Việc giao tiếp kém đã khiến sự hiểu lầm leo thang thành một cuộc khủng hoảng.)

  • escalated the stakes

    Đẩy mức độ rủi ro/thách thức lên cao hơn.

    "His bold move escalated the stakes in the negotiations."

    (Động thái táo bạo của anh ta đã đẩy mức độ rủi ro trong các cuộc đàm phán lên cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalated

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã leo thang, tăng nhanh chóng; trở nên nghiêm trọng hơn.

"The conflict quickly escalated after the intervention of foreign powers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the conflict escalated so quickly surprised everyone.
Việc xung đột leo thang quá nhanh đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the situation escalated wasn't clear from the initial reports.
Liệu tình hình có leo thang hay không không rõ ràng từ các báo cáo ban đầu.
Nghi vấn
Why the tension escalated remains a mystery to investigators.
Tại sao căng thẳng leo thang vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Escalate the matter immediately to avoid further complications.
Hãy leo thang vấn đề ngay lập tức để tránh những phức tạp hơn.
Phủ định
Don't escalate the situation with unnecessary actions.
Đừng leo thang tình hình bằng những hành động không cần thiết.
Nghi vấn
Do escalate the issue if you see a clear need, but proceed with caution.
Hãy leo thang vấn đề nếu bạn thấy rõ sự cần thiết, nhưng hãy tiến hành một cách thận trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalated".

Giải quyết xung đột và Hạ nhiệt (De-escalation)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao, pháp luật và tâm lý học, khái niệm 'de-escalation' (hạ nhiệt) rất quan trọng. Nó đề cập đến các chiến lược và kỹ thuật được sử dụng để giảm bớt cường độ của một cuộc xung đột hoặc tình huống căng thẳng, thay vì để nó 'escalate' (leo thang) và trở nên tồi tệ hơn. Đây là một kỹ năng giao tiếp và quản lý cảm xúc được đánh giá cao.

Hiệu ứng 'Leo thang cam kết' (Escalation of Commitment)

Trong tâm lý học và kinh tế học, 'escalation of commitment' (leo thang cam kết) là một hiện tượng tâm lý mô tả xu hướng của con người tiếp tục đầu tư vào một dự án hoặc quyết định đã thất bại, ngay cả khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó không hiệu quả. Điều này xảy ra vì họ không muốn chấp nhận rằng những nỗ lực và tài nguyên đã bỏ ra trước đó là lãng phí. Đây còn được gọi là 'sunk cost fallacy' (ngụy biện chi phí chìm).