(Top Banner Ad)
intensive care unit
C1
Danh từ C1 Y học

intensive care unit

UK: /ɪnˈtɛnsɪv keə ˈjuːnɪt/ • US: /ɪnˈtɛnsɪv kɛr ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chăm sóc đặc biệt đơn vị hồi sức tích cực ICU
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized section of a hospital that provides comprehensive and continuous care for patients with severe or life-threatening illnesses or injuries.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đặc biệt trong bệnh viện cung cấp chăm sóc toàn diện và liên tục cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc bị thương nặng hoặc đe dọa tính mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, the patient was transferred to the intensive care unit for close monitoring."

    "Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã được chuyển đến phòng chăm sóc đặc biệt để theo dõi chặt chẽ."

  • "The intensive care unit is equipped with advanced life support systems."

    "Phòng chăm sóc đặc biệt được trang bị các hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intensive chuyên sâu, tập trung cao độ
Noun intensity cường độ, mức độ chuyên sâu
Verb intensify tăng cường, làm mạnh thêm
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun unit đơn vị, bộ phận, khoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
intensive care unit

Nguồn gốc của "intensive care unit"

"Intensive care unit" (ICU) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong y học, xuất hiện chủ yếu vào giữa thế kỷ 20. Khái niệm về một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện để chăm sóc bệnh nhân nguy kịch bắt đầu phát triển sau Thế chiến II và các dịch bệnh như bại liệt, khi nhu cầu về máy thở và giám sát liên tục trở nên cấp thiết. Nó kết hợp ba từ tiếng Anh đã có: "intensive" (chuyên sâu, chuyên biệt), "care" (chăm sóc) và "unit" (đơn vị, khoa), để mô tả một khoa y tế nơi bệnh nhân được theo dõi và điều trị liên tục với thiết bị và đội ngũ chuyên gia cao cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là ICU. Nó chỉ một khu vực có trang thiết bị y tế hiện đại và đội ngũ nhân viên y tế chuyên môn cao để theo dõi và điều trị bệnh nhân nguy kịch. ICU khác với các khu điều trị thông thường ở mức độ chăm sóc và theo dõi bệnh nhân.

Prepositions

in to from

* **in**: Chỉ vị trí, ví dụ: 'The patient is in the intensive care unit.' (Bệnh nhân đang ở trong phòng chăm sóc đặc biệt.)
* **to**: Chỉ sự chuyển đến, ví dụ: 'He was admitted to the intensive care unit.' (Anh ấy đã được chuyển đến phòng chăm sóc đặc biệt.)
* **from**: Chỉ sự chuyển đi, ví dụ: 'He was discharged from the intensive care unit.' (Anh ấy đã được xuất viện từ phòng chăm sóc đặc biệt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intensive care unit
  • surgical surgical intensive care unit
    (đơn vị hồi sức tích cực phẫu thuật)
  • cardiac cardiac intensive care unit
    (đơn vị hồi sức tích cực tim mạch)
  • neonatal neonatal intensive care unit
    (đơn vị hồi sức tích cực sơ sinh)
  • paediatric paediatric intensive care unit
    (đơn vị hồi sức tích cực nhi khoa)
Verb + intensive care unit
  • admit to admit to the intensive care unit
    (nhập vào khoa hồi sức tích cực)
  • discharge from discharge from the intensive care unit
    (xuất viện/rời khỏi khoa hồi sức tích cực)
  • remain in remain in the intensive care unit
    (ở lại/nằm tại khoa hồi sức tích cực)
  • be transferred to be transferred to the intensive care unit
    (được chuyển đến khoa hồi sức tích cực)
Intensive care unit + Noun
  • patient intensive care unit patient
    (bệnh nhân khoa hồi sức tích cực)
  • bed intensive care unit bed
    (giường hồi sức tích cực)

Idioms

  • in intensive care

    trong tình trạng được chăm sóc đặc biệt (tại khoa hồi sức tích cực)

    "After the accident, he was kept in intensive care for three days."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã được giữ lại khoa hồi sức tích cực trong ba ngày.)

  • admitted to the intensive care unit

    được nhập vào khoa hồi sức tích cực

    "The patient was immediately admitted to the intensive care unit due to critical condition."

    (Bệnh nhân đã được nhập viện cấp cứu vào khoa hồi sức tích cực ngay lập tức do tình trạng nguy kịch.)

  • released from the intensive care unit

    được xuất viện/chuyển khoa từ khoa hồi sức tích cực

    "Once stable, she was released from the intensive care unit and moved to a regular ward."

    (Khi tình trạng ổn định, cô ấy được chuyển từ khoa hồi sức tích cực sang một phòng bệnh thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensive care unit

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đặc biệt trong bệnh viện cung cấp chăm sóc toàn diện và liên tục cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc bị thương nặng hoặc đe dọa tính mạng.

"After the surgery, the patient was transferred to the intensive care unit for close monitoring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was transferred to the intensive care unit: a specialized department for critical cases.
Bệnh nhân đã được chuyển đến khoa chăm sóc đặc biệt: một khoa chuyên biệt dành cho các trường hợp nguy kịch.
Phủ định
She wasn't admitted to the intensive care unit: her condition, though serious, didn't require such intensive monitoring.
Cô ấy không được nhập vào khoa chăm sóc đặc biệt: tình trạng của cô ấy, mặc dù nghiêm trọng, nhưng không đòi hỏi sự theo dõi chuyên sâu như vậy.
Nghi vấn
Is the intensive care unit equipped for all emergencies: cardiac arrest, severe trauma, and respiratory failure?
Khoa chăm sóc đặc biệt có được trang bị cho tất cả các trường hợp khẩn cấp không: ngừng tim, chấn thương nặng và suy hô hấp?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intensive care unit is always busy.
Khoa chăm sóc đặc biệt luôn bận rộn.
Phủ định
He does not visit the intensive care unit often.
Anh ấy không thường xuyên đến thăm khoa chăm sóc đặc biệt.
Nghi vấn
Does she work in the intensive care unit?
Cô ấy có làm việc ở khoa chăm sóc đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive care unit".

Biểu tượng của Y học hiện đại

Khoa hồi sức tích cực (ICU) là biểu tượng cho sự tiến bộ của y học hiện đại, nơi tập trung công nghệ tiên tiến nhất như máy thở, máy theo dõi tim mạch, và đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng có chuyên môn cao nhất. Đây là tuyến cuối cùng để cứu sống những bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch nhất, phản ánh nỗ lực không ngừng của con người trong việc chiến đấu với bệnh tật và duy trì sự sống.

Quyết định khó khăn và Chi phí

Dù ICU mang lại hy vọng, nó cũng đặt ra nhiều vấn đề văn hóa và xã hội. Các gia đình thường phải đối mặt với những quyết định đạo đức khó khăn về việc duy trì sự sống cho người thân khi tiên lượng xấu. Ngoài ra, chi phí điều trị tại ICU cực kỳ cao ở nhiều nước phương Tây, điều này có thể tạo gánh nặng tài chính lớn cho bệnh nhân và gia đình, đôi khi dẫn đến tranh luận về khả năng tiếp cận y tế công bằng.