(Top Banner Ad)
specialized
C1
adjective C1 General/Academic

specialized

UK: /ˈspeʃəlaɪzd/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên biệt chuyên ngành được chuyên môn hóa đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring or involving detailed and specific knowledge or training.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi hoặc liên quan đến kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a specialized degree in marine biology."

    "Cô ấy có bằng chuyên ngành về sinh học biển."

  • "The hospital offers specialized treatment for heart conditions."

    "Bệnh viện cung cấp điều trị chuyên khoa cho các bệnh tim."

  • "This software is specialized for accounting purposes."

    "Phần mềm này được thiết kế riêng cho mục đích kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist Chuyên gia, người chuyên về một lĩnh vực nào đó
Noun specialization Sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn
Verb specialize Chuyên môn hóa, chuyên về, đặc biệt hóa
Adjective special Đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially Đặc biệt, riêng, một cách đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
species
Latin
specialis
Old French
special
English
special
English
-ize
English
specialize
English
specialized

Từ 'Cái Nhìn' đến 'Chuyên Môn Hóa'

Từ nguyên của 'specialized' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*spek-', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Điều này đã dẫn đến từ 'species' trong tiếng Latin, chỉ một 'loại' hoặc 'dạng' cụ thể. Sau đó, nó phát triển thành 'specialis' (mang tính đặc thù) và từ đó là 'special' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'đặc biệt'. Khi thêm hậu tố '-ize' (tạo động từ) và '-ed' (tạo tính từ/quá khứ phân từ), từ 'specialized' ra đời, ám chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, trở nên 'chuyên môn hóa' hay 'đặc thù hóa' cho một mục đích nào đó, như thể nó đã được 'nhìn nhận' và 'phân loại' một cách riêng biệt.

Usage Note

The term 'specialized' implies a level of expertise beyond general knowledge. It often suggests a focused and in-depth understanding of a particular subject. It is stronger than 'specific' but similar to 'technical' in certain contexts.

Prepositions

in for

Use 'specialized in' to indicate the specific field of expertise or study. Use 'specialized for' to indicate a purpose or intended use.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ + specialized
  • highly highly specialized knowledge
    (kiến thức chuyên môn cao/sâu)
  • deeply deeply specialized field
    (lĩnh vực chuyên sâu)
  • extremely extremely specialized equipment
    (thiết bị cực kỳ chuyên dụng)
Động từ + specialized
  • become become specialized in
    (trở nên chuyên môn hóa về)
  • require require specialized training
    (yêu cầu đào tạo chuyên môn)
  • provide provide specialized services
    (cung cấp các dịch vụ chuyên biệt)
specialized + Danh từ
  • knowledge specialized knowledge
    (kiến thức chuyên môn)
  • skills specialized skills
    (kỹ năng chuyên biệt)
  • equipment specialized equipment
    (thiết bị chuyên dụng)
  • field specialized field
    (lĩnh vực chuyên môn)
  • training specialized training
    (đào tạo chuyên môn)
  • care specialized care
    (chăm sóc chuyên biệt)
  • agency specialized agency
    (cơ quan chuyên trách)

Idioms

  • specialized knowledge

    Kiến thức chuyên môn sâu

    "To excel in this job, you need highly specialized knowledge."

    (Để xuất sắc trong công việc này, bạn cần kiến thức chuyên môn sâu.)

  • specialized field/area

    Lĩnh vực chuyên môn/đặc thù

    "She works in a highly specialized field of genetic engineering."

    (Cô ấy làm việc trong một lĩnh vực kỹ thuật di truyền rất chuyên sâu.)

  • specialized training

    Đào tạo chuyên biệt

    "All our technicians receive specialized training on new machinery."

    (Tất cả các kỹ thuật viên của chúng tôi đều nhận được đào tạo chuyên biệt về máy móc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized

adjective
Lật mặt

Đòi hỏi hoặc liên quan đến kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

"She has a specialized degree in marine biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized".

Chuyên môn hóa lao động

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'chuyên môn hóa lao động' (division of labor and specialization) là nền tảng. Mỗi cá nhân hoặc nhóm tập trung vào một nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể để nâng cao hiệu quả và năng suất, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội. Việc này dẫn đến sự cần thiết của các chuyên gia và kiến thức chuyên môn trong mọi ngành nghề.

Giá trị của chuyên môn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc sở hữu 'kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn' (specialized knowledge or skills) được đánh giá rất cao. Điều này thường đi đôi với các vị trí có thu nhập tốt hơn, uy tín cao hơn và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, phản ánh tầm quan trọng của việc học tập và phát triển chuyên sâu.