(Top Banner Ad)
intercede
C1
Động từ C1 Pháp luật, Ngoại giao, Tôn giáo

intercede

UK: /ˌɪntəˈsiːd/ • US: /ˌɪntərˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp đứng ra hòa giải xin xỏ nói giúp bênh vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intervene on behalf of another.

Vietnamese Meaning

Can thiệp, đứng ra hòa giải, xin xỏ cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She interceded with the authorities on his behalf."

    "Cô ấy đã can thiệp với chính quyền thay cho anh ta."

  • "Several attempts were made to intercede with the dictator."

    "Một vài nỗ lực đã được thực hiện để can thiệp với nhà độc tài."

  • "I would intercede if I thought it would do any good."

    "Tôi sẽ can thiệp nếu tôi nghĩ nó sẽ có ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intercession Sự can thiệp, sự hòa giải, lời cầu xin thay.
Noun intercessor Người can thiệp, người hòa giải, người cầu xin thay.
Adjective intercessory Thuộc về sự can thiệp/hòa giải/cầu xin thay.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Ngoại giao, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intercedere
English
intercede

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'intercede' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'intercedere'. Cấu tạo từ hai phần: 'inter-' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa', và 'cedere' có nghĩa là 'đi' hoặc 'nhường đường'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'đi vào giữa' hoặc 'can thiệp vào giữa hai bên', đặc biệt là để hòa giải hoặc giúp đỡ ai đó.

Usage Note

Từ 'intercede' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'intervene'. Nó thường ám chỉ sự can thiệp để giải quyết một tranh chấp, xin ân xá, hoặc giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh vai trò trung gian, hòa giải.

Prepositions

with for

Intercede 'with' someone: Can thiệp với ai đó (để xin xỏ, hòa giải). Intercede 'for' someone: Can thiệp cho ai đó (để bảo vệ, giúp đỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với giới từ
  • on behalf of intercede on behalf of someone
    (can thiệp thay mặt/vì lợi ích của ai đó)
  • with intercede with someone
    (can thiệp với ai đó (để họ làm gì đó))
  • for intercede for a cause
    (can thiệp vì một lý do/mục đích nào đó)
  • in intercede in a dispute
    (can thiệp vào một cuộc tranh chấp)
Trạng từ kết hợp
  • strongly strongly intercede
    (kiên quyết can thiệp)
  • politically politically intercede
    (can thiệp về mặt chính trị)
  • directly directly intercede
    (can thiệp trực tiếp)

Idioms

  • intercede on someone's behalf

    Can thiệp, hòa giải hoặc cầu xin thay cho ai đó

    "The lawyer decided to intercede on his client's behalf to appeal the sentence."

    (Luật sư quyết định can thiệp thay mặt cho thân chủ của mình để kháng cáo bản án.)

  • intercede with the divine

    Cầu xin thần linh, cầu nguyện để thần linh giúp đỡ

    "Many faithful people intercede with the divine for peace and guidance during difficult times."

    (Nhiều người có đức tin cầu xin thần linh ban hòa bình và sự hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercede

Động từ
Lật mặt

Can thiệp, đứng ra hòa giải, xin xỏ cho ai đó.

"She interceded with the authorities on his behalf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will intercede on their behalf.
Anh ấy sẽ đứng ra hòa giải cho họ.
Phủ định
They did not intercede in the dispute themselves.
Họ đã không tự mình can thiệp vào tranh chấp.
Nghi vấn
Will someone intercede for me?
Có ai đó sẽ đứng ra hòa giải cho tôi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had to intercede: he wanted to ensure his client received a fair trial.
Luật sư phải can thiệp: anh ấy muốn đảm bảo thân chủ của mình nhận được một phiên tòa công bằng.
Phủ định
The manager refused to intercede: he believed the employees should resolve the conflict themselves.
Người quản lý từ chối can thiệp: anh ấy tin rằng nhân viên nên tự giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Will you intercede on my behalf: will you explain my situation to the director?
Bạn sẽ can thiệp thay tôi chứ: bạn sẽ giải thích tình hình của tôi với giám đốc chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' intercession on behalf of their classmate was successful.
Sự can thiệp của các học sinh thay mặt cho bạn cùng lớp của họ đã thành công.
Phủ định
The lawyers' intercession didn't change the judge's mind.
Sự can thiệp của các luật sư đã không thay đổi quyết định của thẩm phán.
Nghi vấn
Was the principal's intercession enough to prevent the student's expulsion?
Liệu sự can thiệp của hiệu trưởng có đủ để ngăn chặn việc đuổi học của học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercede".

Vai trò trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, khái niệm 'intercede' (cầu thay, can thiệp) rất quan trọng. Các tín đồ thường cầu nguyện để các vị thánh, linh mục, hoặc những người có đức tin mạnh mẽ khác 'can thiệp' với Chúa hoặc các đấng linh thiêng thay cho họ, xin ban phước lành, sự tha thứ hoặc giúp đỡ trong lúc khó khăn.

Hòa giải trong xung đột

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'intercede' cũng liên quan đến vai trò của một bên thứ ba trung lập (người hòa giải) trong việc giải quyết xung đột hoặc tranh chấp. Người này 'can thiệp' để giúp các bên tìm ra giải pháp chung, giảm bớt căng thẳng và đạt được sự đồng thuận, thường thấy trong ngoại giao hoặc đàm phán.