(Top Banner Ad)
reconciliation
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh, Tôn giáo

reconciliation

UK: /ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/ • US: /ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hòa giải làm lành điều hòa dung hòa đối chiếu (tài khoản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The restoration of friendly relations.

Vietnamese Meaning

Sự hòa giải, sự làm lành; sự điều hòa, sự dung hòa (các mâu thuẫn, bất đồng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reconciliation between the two families took many years."

    "Sự hòa giải giữa hai gia đình mất rất nhiều năm."

  • "The government is trying to promote reconciliation between different ethnic groups."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy sự hòa giải giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "The bank sent a reconciliation report showing all the transactions."

    "Ngân hàng đã gửi một báo cáo đối chiếu hiển thị tất cả các giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconciliation sự hòa giải, sự dàn xếp; sự đối chiếu (kế toán)
Verb reconcile hòa giải, dàn xếp; đối chiếu (kế toán); chấp nhận
Adjective reconcilable có thể hòa giải được, có thể dàn xếp được
Adjective irreconcilable không thể hòa giải, đối kháng, không thể dung hòa
Noun reconciler người hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh doanh, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

English
reconciliation
Old French
reconciliacion
Late Latin
reconciliatio
Latin
reconciliare

Nguồn gốc từ 'reconciliation'

Từ 'reconciliation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reconciliare', trong đó 're-' có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'một lần nữa', và 'conciliare' nghĩa là 'kết nối', 'hòa hợp', hoặc 'mang lại gần nhau'. Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'làm cho hòa hợp lại một lần nữa', phản ánh quá trình khôi phục mối quan hệ tốt đẹp sau xung đột hoặc bất đồng.

Usage Note

Reconciliation thường ám chỉ một quá trình chủ động nhằm hàn gắn các mối quan hệ đã bị tổn thương, thường là giữa các cá nhân, nhóm người hoặc thậm chí các quốc gia. Nó nhấn mạnh việc khôi phục sự hòa hợp và hiểu biết lẫn nhau. Cần phân biệt với 'compromise' (sự thỏa hiệp), trong đó các bên nhượng bộ một phần lợi ích của mình, trong khi 'reconciliation' hướng đến việc giải quyết tận gốc những bất đồng.

Prepositions

between with

'Reconciliation between X and Y' chỉ sự hòa giải giữa hai bên X và Y. 'Reconciliation with X' chỉ sự hòa giải với một bên X nào đó. Ví dụ: 'Reconciliation between the two countries is essential for regional stability.' (Hòa giải giữa hai quốc gia là điều cần thiết cho sự ổn định khu vực.) 'He sought reconciliation with his estranged brother.' (Anh ấy tìm cách hòa giải với người anh trai đã ly thân của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reconciliation
  • true true reconciliation
    (sự hòa giải thực sự)
  • national national reconciliation
    (hòa giải dân tộc)
  • genuine genuine reconciliation
    (hòa giải chân thành)
  • full full reconciliation
    (hòa giải hoàn toàn)
Verb + reconciliation
  • achieve achieve reconciliation
    (đạt được sự hòa giải)
  • seek seek reconciliation
    (tìm kiếm sự hòa giải)
  • promote promote reconciliation
    (thúc đẩy hòa giải)
  • work towards work towards reconciliation
    (nỗ lực vì sự hòa giải)
Noun/Prepositional phrase with reconciliation
  • between reconciliation between A and B
    (sự hòa giải giữa A và B)
  • process the reconciliation process
    (quá trình hòa giải)
  • of accounts reconciliation of accounts
    (sự đối chiếu tài khoản (kế toán))

Idioms

  • a spirit of reconciliation

    tinh thần hòa giải (thái độ mong muốn giải quyết xung đột và khôi phục mối quan hệ tốt đẹp)

    "The leaders showed a spirit of reconciliation after the long conflict."

    (Các nhà lãnh đạo đã thể hiện tinh thần hòa giải sau cuộc xung đột dài.)

  • on the path to reconciliation

    đang trên con đường hòa giải (đang trong quá trình hàn gắn mối quan hệ hoặc giải quyết mâu thuẫn để đạt được sự hòa hợp)

    "After years of conflict, the two countries are finally on the path to reconciliation."

    (Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia cuối cùng cũng đang trên con đường hòa giải.)

  • truth and reconciliation commission

    Ủy ban sự thật và hòa giải (một cơ quan được lập ra để điều tra các tội ác và vi phạm nhân quyền trong quá khứ nhằm hàn gắn xã hội)

    "The country established a truth and reconciliation commission to address past human rights abuses."

    (Quốc gia đó đã thành lập một ủy ban sự thật và hòa giải để giải quyết các vi phạm nhân quyền trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconciliation

danh từ
Lật mặt

Sự hòa giải, sự làm lành; sự điều hòa, sự dung hòa (các mâu thuẫn, bất đồng).

"The reconciliation between the two families took many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are working towards reconciliation after years of conflict.
Họ đang nỗ lực hướng tới hòa giải sau nhiều năm xung đột.
Phủ định
It is not reconcilable given the severity of the damage.
Điều đó không thể hòa giải được do mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
Nghi vấn
Will he reconcile with his brother after their disagreement?
Liệu anh ấy có hòa giải với anh trai mình sau bất đồng của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries will reconcile their differences in the near future.
Hai quốc gia sẽ hòa giải những khác biệt của họ trong tương lai gần.
Phủ định
I am not going to reconcile with him after what he did.
Tôi sẽ không hòa giải với anh ta sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Will there be reconciliation between the two factions after the elections?
Liệu có sự hòa giải giữa hai phe phái sau cuộc bầu cử không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats were reconciling the differing opinions of the two countries at the peace talks.
Các nhà ngoại giao đang hòa giải những ý kiến khác nhau của hai nước tại các cuộc đàm phán hòa bình.
Phủ định
The two warring factions were not reconciling their differences despite the mediator's efforts.
Hai phe phái đang chiến tranh không hòa giải những khác biệt của họ mặc dù có những nỗ lực của người hòa giải.
Nghi vấn
Were they reconciling their accounts after the audit?
Họ có đang đối chiếu các tài khoản của họ sau cuộc kiểm toán không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving reconciliation is the most important thing for a lasting peace.
Đạt được sự hòa giải là điều quan trọng nhất để có một nền hòa bình lâu dài.
Phủ định
The two sides are less reconcilable now than they were a year ago.
Hai bên khó hòa giải hơn bây giờ so với một năm trước.
Nghi vấn
Is reconciliation as crucial as justice in the aftermath of the conflict?
Hòa giải có quan trọng như công lý sau xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconciliation".

Hòa giải trong bối cảnh xã hội và chính trị

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là những nơi từng trải qua xung đột dữ dội, chiến tranh hoặc bất công lịch sử, 'hòa giải' (reconciliation) là một quá trình cực kỳ quan trọng để hàn gắn vết thương và xây dựng lại niềm tin. Các 'Ủy ban Sự thật và Hòa giải' (Truth and Reconciliation Commissions) thường được thành lập để điều tra các hành vi sai trái trong quá khứ, giúp nạn nhân lên tiếng và thúc đẩy sự tha thứ, hàn gắn giữa các cộng đồng, như đã từng diễn ra ở Nam Phi sau chế độ Apartheid.

Hòa giải trong các mối quan hệ cá nhân

Ở cấp độ cá nhân, 'reconciliation' thường liên quan đến việc tha thứ và sửa chữa mối quan hệ bị tổn hại, có thể là giữa bạn bè, người thân hoặc trong gia đình. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu, hối lỗi từ một hoặc cả hai phía, và sự sẵn sàng bỏ qua những bất đồng để xây dựng lại tình cảm. Đây là một bước quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.