(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reconciliation
C1

reconciliation

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hòa giải làm lành điều hòa dung hòa đối chiếu (tài khoản)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reconciliation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự hòa giải, sự làm lành; sự điều hòa, sự dung hòa (các mâu thuẫn, bất đồng).

Definition (English Meaning)

The restoration of friendly relations.

Ví dụ Thực tế với 'Reconciliation'

  • "The reconciliation between the two families took many years."

    "Sự hòa giải giữa hai gia đình mất rất nhiều năm."

  • "The government is trying to promote reconciliation between different ethnic groups."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy sự hòa giải giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "The bank sent a reconciliation report showing all the transactions."

    "Ngân hàng đã gửi một báo cáo đối chiếu hiển thị tất cả các giao dịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reconciliation'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

forgiveness(sự tha thứ)
compromise(sự thỏa hiệp)
mediation(sự hòa giải (thông qua bên thứ ba))

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội Kinh doanh Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Reconciliation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Reconciliation thường ám chỉ một quá trình chủ động nhằm hàn gắn các mối quan hệ đã bị tổn thương, thường là giữa các cá nhân, nhóm người hoặc thậm chí các quốc gia. Nó nhấn mạnh việc khôi phục sự hòa hợp và hiểu biết lẫn nhau. Cần phân biệt với 'compromise' (sự thỏa hiệp), trong đó các bên nhượng bộ một phần lợi ích của mình, trong khi 'reconciliation' hướng đến việc giải quyết tận gốc những bất đồng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

between with

'Reconciliation between X and Y' chỉ sự hòa giải giữa hai bên X và Y. 'Reconciliation with X' chỉ sự hòa giải với một bên X nào đó. Ví dụ: 'Reconciliation between the two countries is essential for regional stability.' (Hòa giải giữa hai quốc gia là điều cần thiết cho sự ổn định khu vực.) 'He sought reconciliation with his estranged brother.' (Anh ấy tìm cách hòa giải với người anh trai đã ly thân của mình.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reconciliation'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are working towards reconciliation after years of conflict.
Họ đang nỗ lực hướng tới hòa giải sau nhiều năm xung đột.
Phủ định
It is not reconcilable given the severity of the damage.
Điều đó không thể hòa giải được do mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
Nghi vấn
Will he reconcile with his brother after their disagreement?
Liệu anh ấy có hòa giải với anh trai mình sau bất đồng của họ không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries will reconcile their differences in the near future.
Hai quốc gia sẽ hòa giải những khác biệt của họ trong tương lai gần.
Phủ định
I am not going to reconcile with him after what he did.
Tôi sẽ không hòa giải với anh ta sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Will there be reconciliation between the two factions after the elections?
Liệu có sự hòa giải giữa hai phe phái sau cuộc bầu cử không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats were reconciling the differing opinions of the two countries at the peace talks.
Các nhà ngoại giao đang hòa giải những ý kiến khác nhau của hai nước tại các cuộc đàm phán hòa bình.
Phủ định
The two warring factions were not reconciling their differences despite the mediator's efforts.
Hai phe phái đang chiến tranh không hòa giải những khác biệt của họ mặc dù có những nỗ lực của người hòa giải.
Nghi vấn
Were they reconciling their accounts after the audit?
Họ có đang đối chiếu các tài khoản của họ sau cuộc kiểm toán không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving reconciliation is the most important thing for a lasting peace.
Đạt được sự hòa giải là điều quan trọng nhất để có một nền hòa bình lâu dài.
Phủ định
The two sides are less reconcilable now than they were a year ago.
Hai bên khó hòa giải hơn bây giờ so với một năm trước.
Nghi vấn
Is reconciliation as crucial as justice in the aftermath of the conflict?
Hòa giải có quan trọng như công lý sau xung đột không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)