(Top Banner Ad)
intervention
C1
Danh từ C1 Đa lĩnh vực (Chính trị, Y tế, Kinh tế, Xã hội)

intervention

UK: /ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự can thiệp sự can dự sự nhúng tay biện pháp can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of intervening; interference.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình can thiệp; sự can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's intervention in the crisis was crucial."

    "Sự can thiệp của chính phủ vào cuộc khủng hoảng là rất quan trọng."

  • "Military intervention is always a risky undertaking."

    "Can thiệp quân sự luôn là một hành động mạo hiểm."

  • "Early intervention can prevent minor problems from escalating."

    "Sự can thiệp sớm có thể ngăn chặn các vấn đề nhỏ leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun interventionist người chủ trương can thiệp; người ủng hộ sự can thiệp
Adjective interventionist mang tính can thiệp, có xu hướng can thiệp
Noun interventionism chủ nghĩa can thiệp (chính sách của chính phủ/quốc gia)
Adjective interventional liên quan đến can thiệp (thường trong y học)
Noun non-intervention sự không can thiệp, chính sách không can thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Chính trị, Y tế, Kinh tế, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervenire
Old French
intervention
Middle English
intervencion
English
intervention

Nguồn gốc "Đến giữa"

Từ 'intervention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervenire', được ghép bởi 'inter-' (nghĩa là 'ở giữa, giữa') và 'venire' (nghĩa là 'đến'). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'đến giữa' hoặc 'xen vào giữa'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển để chỉ hành động can thiệp, xen vào một tình huống để thay đổi kết quả hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Từ 'intervention' thường mang ý nghĩa chủ động tham gia vào một tình huống, thường là để cải thiện hoặc thay đổi một điều gì đó. Sự can thiệp có thể diễn ra ở nhiều cấp độ, từ cá nhân đến quốc tế. Cần phân biệt với 'interference' (sự quấy rầy, gây trở ngại) mang nghĩa tiêu cực hơn.

Prepositions

in by

‘Intervention in’ chỉ sự can thiệp vào một lĩnh vực, vấn đề cụ thể. Ví dụ: ‘Intervention in the economy’ (Sự can thiệp vào nền kinh tế). ‘Intervention by’ chỉ sự can thiệp được thực hiện bởi một tác nhân cụ thể. Ví dụ: ‘Intervention by the government’ (Sự can thiệp của chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intervention
  • military military intervention
    (sự can thiệp quân sự)
  • medical medical intervention
    (sự can thiệp y tế)
  • government government intervention
    (sự can thiệp của chính phủ)
  • early early intervention
    (sự can thiệp sớm)
  • foreign foreign intervention
    (sự can thiệp từ nước ngoài)
  • humanitarian humanitarian intervention
    (sự can thiệp nhân đạo)
Verb + intervention
  • call for call for intervention
    (kêu gọi sự can thiệp)
  • require require intervention
    (đòi hỏi sự can thiệp)
  • justify justify intervention
    (biện minh cho sự can thiệp)
  • stage an stage an intervention
    (tổ chức một buổi can thiệp (cho người nghiện/có vấn đề))
  • avoid avoid intervention
    (tránh sự can thiệp)
Intervention + Noun
  • programme intervention programme
    (chương trình can thiệp)
  • strategy intervention strategy
    (chiến lược can thiệp)
  • efforts intervention efforts
    (những nỗ lực can thiệp)

Idioms

  • divine intervention

    sự can thiệp của thần thánh/điềm báo

    "It felt like divine intervention when the missing child was found safe."

    (Cảm giác như có sự can thiệp của thần thánh khi đứa trẻ mất tích được tìm thấy an toàn.)

  • stage an intervention

    tổ chức một buổi can thiệp (thường là để thuyết phục ai đó thay đổi hành vi có hại)

    "His friends decided to stage an intervention to help him with his drinking problem."

    (Bạn bè anh ấy quyết định tổ chức một buổi can thiệp để giúp anh ấy với vấn đề nghiện rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intervention

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình can thiệp; sự can thiệp.

"The government's intervention in the crisis was crucial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the intervention was successful is a testament to the team's dedication.
Việc can thiệp thành công là một minh chứng cho sự tận tâm của nhóm.
Phủ định
Whether the intervention will be necessary is still uncertain.
Việc liệu sự can thiệp có cần thiết hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the intervention failed to achieve its goals remains a mystery.
Tại sao sự can thiệp không đạt được các mục tiêu của nó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the intervention was incredibly successful in helping him overcome his addiction!
Chà, sự can thiệp đã thành công đáng kinh ngạc trong việc giúp anh ấy vượt qua cơn nghiện!
Phủ định
Oh no, the intervention didn't seem to have the desired effect; he's still struggling.
Ôi không, sự can thiệp dường như không có tác dụng mong muốn; anh ấy vẫn đang phải vật lộn.
Nghi vấn
Hey, did the intervention actually make a difference in her behavior?
Này, sự can thiệp có thực sự tạo ra sự khác biệt trong hành vi của cô ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's intervention in the economy stabilized the market.
Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế đã ổn định thị trường.
Phủ định
There was no intervention from the authorities despite the escalating conflict.
Không có sự can thiệp nào từ chính quyền mặc dù xung đột leo thang.
Nghi vấn
Was their intervention successful in resolving the dispute?
Liệu sự can thiệp của họ có thành công trong việc giải quyết tranh chấp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctors had intervened sooner, she would be healthy now.
Nếu các bác sĩ đã can thiệp sớm hơn, giờ cô ấy đã khỏe mạnh.
Phủ định
If the government hadn't made an intervention in the economy, the situation would have been much worse.
Nếu chính phủ không can thiệp vào nền kinh tế, tình hình đã tồi tệ hơn nhiều.
Nghi vấn
If the mediator had been more skilled, would the intervention have been successful?
Nếu người hòa giải có kỹ năng hơn, liệu sự can thiệp có thành công không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's intervention in the economy stabilized the market.
Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế đã ổn định thị trường.
Phủ định
There was no intervention from external forces during the negotiations.
Không có sự can thiệp từ các lực lượng bên ngoài trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Was the intervention necessary to resolve the conflict?
Liệu sự can thiệp có cần thiết để giải quyết xung đột không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was intervening to stabilize the patient's condition.
Bác sĩ đang can thiệp để ổn định tình trạng của bệnh nhân.
Phủ định
The government was not intervening in the market at that time.
Chính phủ đã không can thiệp vào thị trường vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they intervening in the argument between the two children?
Họ có đang can thiệp vào cuộc tranh cãi giữa hai đứa trẻ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had believed that early intervention would have improved the patient's outcome.
Bác sĩ đã tin rằng sự can thiệp sớm sẽ cải thiện kết quả của bệnh nhân.
Phủ định
The government had not planned any intervention in the failing economy before the crisis worsened.
Chính phủ đã không lên kế hoạch cho bất kỳ sự can thiệp nào vào nền kinh tế đang suy yếu trước khi cuộc khủng hoảng trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Had the company considered intervention strategies before the situation escalated?
Công ty đã cân nhắc các chiến lược can thiệp trước khi tình hình leo thang chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's intervention saved the company from bankruptcy.
Sự can thiệp của chính phủ đã cứu công ty khỏi phá sản.
Phủ định
The doctor's intervention wasn't necessary in that case.
Sự can thiệp của bác sĩ là không cần thiết trong trường hợp đó.
Nghi vấn
Was the teacher's intervention helpful in resolving the conflict between the students?
Sự can thiệp của giáo viên có hữu ích trong việc giải quyết xung đột giữa các học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervention".

Can thiệp trị liệu (Therapeutic Intervention)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'intervention' thường đề cập đến một buổi họp mặt trang trọng và có kế hoạch. Tại đó, những người thân (gia đình, bạn bè) của một người có vấn đề (nghiện ngập, hành vi tự hủy hoại) cùng nhau đối mặt với người đó để khuyến khích họ tìm kiếm sự giúp đỡ. Buổi can thiệp này nhằm mục đích thể hiện sự quan tâm và thúc đẩy thay đổi tích cực.

Chính sách không can thiệp (Non-interventionism)

Trong chính trị quốc tế, 'non-interventionism' (chính sách không can thiệp) là một nguyên tắc ngoại giao quan trọng. Nó ủng hộ việc các quốc gia không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác, đặc biệt là tránh sử dụng vũ lực hoặc áp lực kinh tế để gây ảnh hưởng đến chính sách của họ. Nguyên tắc này nhấn mạnh chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết.