(Top Banner Ad)
interchanging
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

interchanging

UK: /ˌɪntəˈtʃeɪndʒɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈtʃeɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi hoán đổi thay đổi luân phiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of exchanging things, especially information or ideas, between people.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trao đổi mọi thứ, đặc biệt là thông tin hoặc ý tưởng, giữa mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interchanging ideas during the brainstorming session led to innovative solutions."

    "Việc trao đổi ý tưởng trong buổi động não đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo."

  • "The interchanging of roles helped the team understand each member's responsibilities."

    "Sự thay đổi vai trò luân phiên giúp cả nhóm hiểu được trách nhiệm của từng thành viên."

  • "They are interchanging data to improve efficiency."

    "Họ đang trao đổi dữ liệu để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interchange trao đổi, hoán đổi, luân phiên
Noun interchange sự trao đổi, sự luân phiên; nút giao thông (đường cao tốc)
Adjective interchangeable có thể hoán đổi cho nhau, có thể thay thế cho nhau
Adverb interchangeably một cách hoán đổi, thay thế cho nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Late Latin
cambiare
Old French
changier
English
interchange

Nguồn gốc từ 'interchanging'

Từ 'interchanging' có gốc từ động từ 'interchange'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giữa', 'lẫn nhau', và 'change' (thay đổi, trao đổi) có nguồn gốc từ 'changier' trong tiếng Pháp cổ (mà bản thân nó lại từ 'cambiare' trong tiếng Latin muộn). Vì vậy, 'interchanging' mang ý nghĩa của việc 'thay đổi hoặc trao đổi lẫn nhau' giữa các vật, người, hoặc ý tưởng.

Usage Note

Dạng "interchanging" thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi dùng như danh động từ, nó ám chỉ hành động trao đổi. Khi dùng như phân từ hiện tại, nó mô tả một hành động đang diễn ra.

Prepositions

with between

* **Interchanging with:** Diễn tả việc trao đổi với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Interchanging information with colleagues is important.'
* **Interchanging between:** Diễn tả việc trao đổi giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Interchanging between different approaches led to a breakthrough.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interchanging
  • constant constant interchanging
    (sự trao đổi/luân phiên liên tục)
  • rapid rapid interchanging
    (sự luân phiên nhanh chóng)
interchanging + Noun
  • roles interchanging roles
    (hoán đổi vai trò)
  • ideas interchanging ideas
    (trao đổi ý tưởng)

Idioms

  • interchanging roles

    hoán đổi vai trò; thay đổi vị trí trách nhiệm

    "In their game, the children were constantly interchanging roles, from hero to villain."

    (Trong trò chơi của mình, những đứa trẻ liên tục hoán đổi vai trò, từ anh hùng sang nhân vật phản diện.)

  • the interchanging of ideas

    sự trao đổi ý tưởng; việc chia sẻ quan điểm

    "The conference provided a great opportunity for the interchanging of ideas among experts."

    (Hội nghị đã mang đến một cơ hội tuyệt vời để các chuyên gia trao đổi ý tưởng với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interchanging

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trao đổi mọi thứ, đặc biệt là thông tin hoặc ý tưởng, giữa mọi người.

"Interchanging ideas during the brainstorming session led to innovative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interchanging".

Vai trò luân phiên và sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'interchanging roles' (hoán đổi vai trò) rất quan trọng trong giáo dục, tâm lý học và phát triển xã hội. Ví dụ, trong các buổi trị liệu hoặc hoạt động nhóm, việc đóng vai hoặc tưởng tượng mình ở vị trí của người khác (interchanging roles) giúp mọi người hiểu và cảm thông sâu sắc hơn với quan điểm, cảm xúc của đối phương. Điều này thúc đẩy sự đồng cảm và kỹ năng giải quyết xung đột.

Trao đổi ý tưởng trong môi trường sáng tạo

Sự 'interchanging of ideas' (trao đổi ý tưởng) là một yếu tố then chốt trong các môi trường làm việc và học tập sáng tạo ở phương Tây. Các cuộc họp động não, hội thảo và diễn đàn mở đều khuyến khích việc chia sẻ và tranh luận các ý tưởng một cách tự do. Niềm tin rằng sự đa dạng trong tư duy và việc không ngừng luân chuyển ý tưởng sẽ dẫn đến những giải pháp đột phá và sự đổi mới.