interconnection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being connected to each other; a mutual connection between things.
Vietnamese Meaning
Sự kết nối lẫn nhau; một sự liên kết tương hỗ giữa các vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interconnection between supply and demand significantly impacts market prices."
"Sự kết nối giữa cung và cầu ảnh hưởng đáng kể đến giá cả thị trường."
-
"The interconnection of global markets has led to increased economic interdependence."
"Sự kết nối của các thị trường toàn cầu đã dẫn đến sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế ngày càng tăng."
-
"The power grid relies on the efficient interconnection of generating stations."
"Lưới điện dựa vào sự kết nối hiệu quả của các trạm phát điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Verb | interconnect | kết nối lẫn nhau, liên kết với nhau |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên hệ |
| Adjective | interconnected | được kết nối lẫn nhau, liên kết chặt chẽ |
| Noun | connectivity | khả năng kết nối, tính kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interconnection' nhấn mạnh vào sự tương tác và tác động lẫn nhau giữa các thành phần, hệ thống hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và xã hội để mô tả mối quan hệ phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau. Khác với 'connection' đơn thuần chỉ sự kết nối, 'interconnection' ám chỉ một mạng lưới liên kết phức tạp hơn.
Prepositions
- 'Interconnection between': Diễn tả sự kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khái niệm.
- 'Interconnection with': Diễn tả sự kết nối với một đối tượng/khái niệm cụ thể.
- 'Interconnection of': Diễn tả sự kết nối của các thành phần trong một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close interconnection (mối liên kết chặt chẽ)
-
complex complex interconnection (sự liên kết phức tạp)
-
fundamental fundamental interconnection (mối liên kết cơ bản)
-
global global interconnection (sự liên kết toàn cầu)
-
strong strong interconnection (mối liên kết mạnh mẽ)
-
mutual mutual interconnection (sự liên kết lẫn nhau)
-
establish establish interconnection (thiết lập sự liên kết)
-
recognize recognize interconnection (nhận ra sự liên kết)
-
understand understand interconnection (hiểu rõ sự liên kết)
-
highlight highlight interconnection (nhấn mạnh sự liên kết)
-
reveal reveal interconnection (tiết lộ sự liên kết)
-
interconnection interconnection between X and Y (sự liên kết giữa X và Y)
-
interconnection interconnection of systems (sự liên kết của các hệ thống)
Idioms
-
The intricate web of interconnection
Mạng lưới liên kết phức tạp
"Researchers are studying the intricate web of interconnection between climate change and global health."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mạng lưới liên kết phức tạp giữa biến đổi khí hậu và sức khỏe toàn cầu.)
-
A profound sense of interconnection
Cảm giác kết nối sâu sắc
"Many spiritual traditions foster a profound sense of interconnection with all living things."
(Nhiều truyền thống tâm linh nuôi dưỡng một cảm giác kết nối sâu sắc với tất cả các sinh vật sống.)
-
Emphasize the interconnection between...
Nhấn mạnh mối liên hệ/sự liên kết giữa...
"The report aims to emphasize the interconnection between poverty and lack of education."
(Báo cáo nhằm mục đích nhấn mạnh mối liên hệ giữa nghèo đói và thiếu giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interconnection
danh từSự kết nối lẫn nhau; một sự liên kết tương hỗ giữa các vật thể.
"The interconnection between supply and demand significantly impacts market prices."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new server is installed, the team will have been improving the interconnection between the databases for six months. |
Vào thời điểm máy chủ mới được cài đặt, nhóm sẽ đã cải thiện sự liên kết giữa các cơ sở dữ liệu trong sáu tháng. |
| Phủ định | The researchers won't have been studying the complex interconnection of neural networks for very long before a breakthrough is made. |
Các nhà nghiên cứu sẽ không nghiên cứu sự liên kết phức tạp của mạng lưới thần kinh trong thời gian dài trước khi có một đột phá. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been analyzing the interconnection problems in the power grid for a week by the time the blackout occurs? |
Liệu các kỹ sư đã phân tích các vấn đề liên kết trong lưới điện trong một tuần vào thời điểm xảy ra mất điện hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interconnection".
