(Top Banner Ad)
interrelationship
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Sinh thái học, Kinh doanh

interrelationship

UK: /ˌɪntərɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˌɪntərɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ tương hỗ sự liên quan lẫn nhau tính tương quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which two or more things are connected or related to each other.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ tương hỗ, sự liên quan lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interrelationship between diet and health is well-established."

    "Mối quan hệ tương hỗ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đã được xác lập rõ ràng."

  • "Understanding the interrelationship between supply and demand is crucial for economic forecasting."

    "Hiểu rõ mối quan hệ tương hỗ giữa cung và cầu là rất quan trọng đối với dự báo kinh tế."

  • "The success of the project depends on the interrelationship of the different teams involved."

    "Thành công của dự án phụ thuộc vào mối quan hệ tương hỗ giữa các nhóm khác nhau tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrelate tương quan, có mối liên hệ với nhau
Adjective interrelated có liên quan lẫn nhau, tương quan
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Sinh thái học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
relatio
Old English
-scipe
English
relationship
English
interrelationship

Nguồn gốc từ 'interrelationship'

Từ 'interrelationship' được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau'), từ gốc 'relation' (mối quan hệ) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái hoặc mối liên hệ). Vì vậy, 'interrelationship' có nghĩa đen là 'mối quan hệ giữa các mối quan hệ' hoặc 'sự tương quan lẫn nhau' giữa các yếu tố, cho thấy sự kết nối sâu sắc và phức tạp giữa chúng.

Usage Note

Từ 'interrelationship' nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phức tạp, nơi mối quan hệ giữa các thành phần có vai trò quan trọng. Sự khác biệt với 'relationship' là 'interrelationship' đặc biệt chỉ rõ sự tương tác qua lại.

Prepositions

between with of

'Between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể. 'With' cho thấy sự kết nối hoặc tương tác với một yếu tố khác. 'Of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc tính hoặc thành phần của một tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interrelationship
  • complex complex interrelationship
    (mối quan hệ phức tạp)
  • intricate intricate interrelationship
    (mối quan hệ rắc rối, phức tạp)
  • dynamic dynamic interrelationship
    (mối quan hệ năng động, biến đổi)
  • mutual mutual interrelationship
    (mối quan hệ tương hỗ, lẫn nhau)
  • fundamental fundamental interrelationship
    (mối quan hệ cơ bản)
Verb + interrelationship
  • study study the interrelationship
    (nghiên cứu mối quan hệ tương quan)
  • understand understand the interrelationship
    (hiểu rõ mối quan hệ tương quan)
  • explore explore the interrelationship
    (khám phá mối quan hệ tương quan)
  • examine examine the interrelationship
    (kiểm tra, xem xét mối quan hệ tương quan)
  • reveal reveal the interrelationship
    (tiết lộ mối quan hệ tương quan)
Common Phrases
  • between the interrelationship between A and B
    (mối quan hệ tương quan giữa A và B)
  • of cause and effect an interrelationship of cause and effect
    (mối quan hệ nhân quả tương quan)
  • human-environment the human-environment interrelationship
    (mối quan hệ tương quan giữa con người và môi trường)

Idioms

  • a web of interrelationships

    một mạng lưới các mối quan hệ tương quan phức tạp

    "The ecosystem is a delicate web of interrelationships between various species."

    (Hệ sinh thái là một mạng lưới mỏng manh các mối quan hệ tương quan giữa các loài khác nhau.)

  • the complex interrelationship between X and Y

    mối quan hệ tương quan phức tạp giữa X và Y

    "Scientists are trying to unravel the complex interrelationship between diet and health."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng làm sáng tỏ mối quan hệ tương quan phức tạp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interrelationship

noun
Lật mặt

Mối quan hệ tương hỗ, sự liên quan lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.

"The interrelationship between diet and health is well-established."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrelationship".

Tư duy hệ thống (Systems Thinking)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong khoa học và quản lý, tư duy hệ thống nhấn mạnh rằng mọi thứ không tồn tại độc lập mà luôn có sự tương tác và liên kết với nhau. Hiểu biết về 'interrelationship' là cốt lõi để giải quyết các vấn đề phức tạp, từ biến đổi khí hậu đến kinh tế toàn cầu, bằng cách nhìn nhận chúng như một phần của một hệ thống lớn hơn.

Sự phụ thuộc lẫn nhau trong xã hội và môi trường

Khái niệm 'interrelationship' cũng rất quan trọng trong việc hiểu biết về sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) trong xã hội và giữa con người với môi trường. Ví dụ, hành động của một cá nhân hoặc một quốc gia có thể có tác động dây chuyền đến cộng đồng toàn cầu hoặc hệ sinh thái, thúc đẩy ý thức trách nhiệm chung và hợp tác quốc tế.