interminable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Endless or apparently endless.
Vietnamese Meaning
Kéo dài vô tận hoặc dường như vô tận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lecture seemed interminable."
"Bài giảng dường như kéo dài vô tận."
-
"The journey seemed interminable, with mile after mile of nothing but desert."
"Hành trình dường như kéo dài vô tận, với hết dặm này đến dặm khác chỉ toàn sa mạc."
-
"Waiting for the train felt interminable."
"Việc chờ đợi tàu cảm thấy như kéo dài vô tận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | interminable | vô tận, lê thê, kéo dài không dứt |
| Adverb | interminably | một cách vô tận, lê thê, không ngừng |
| Noun | interminableness | sự vô tận, sự kéo dài lê thê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interminable' thường được sử dụng để mô tả những thứ gây khó chịu, chán nản vì sự kéo dài của nó. Nó nhấn mạnh sự nhàm chán và cảm giác không có hồi kết. So với 'endless', 'interminable' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự mệt mỏi do sự kéo dài gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait an interminable wait (một sự chờ đợi vô tận/dài đằng đẵng)
-
meeting an interminable meeting (một cuộc họp lê thê/không hồi kết)
-
speech an interminable speech (một bài phát biểu dài dòng/không ngừng)
-
journey an interminable journey (một hành trình dài vô tận/đằng đẵng)
-
discussion an interminable discussion (một cuộc thảo luận không hồi kết/kéo dài)
-
feel to feel interminable (cảm thấy lê thê/vô tận)
-
seem to seem interminable (dường như vô tận/không có hồi kết)
-
become to become interminable (trở nên vô tận/kéo dài không dứt)
Idioms
-
an interminable string of something
một chuỗi sự việc gì đó kéo dài vô tận/không dứt
"She had to listen to an interminable string of complaints from her boss."
(Cô ấy phải nghe một chuỗi lời phàn nàn không dứt từ sếp mình.)
-
drag on interminably
kéo dài lê thê không ngừng
"The court case seemed to drag on interminably."
(Vụ án dường như kéo dài lê thê không ngừng.)
-
trapped in an interminable loop
mắc kẹt trong một vòng lặp vô tận (thường là một vấn đề hoặc tình huống)
"They felt trapped in an interminable loop of bureaucracy and paperwork."
(Họ cảm thấy mắc kẹt trong một vòng lặp vô tận của bộ máy quan liêu và giấy tờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interminable
adjectiveKéo dài vô tận hoặc dường như vô tận.
"The lecture seemed interminable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the lecture seemed interminable, I took detailed notes because I knew they would be helpful for the exam. |
Mặc dù bài giảng có vẻ kéo dài vô tận, tôi vẫn ghi chép chi tiết vì tôi biết chúng sẽ hữu ích cho kỳ thi. |
| Phủ định | Unless the meeting finishes soon, the discussion will not be interminably long, allowing us time for other tasks. |
Trừ khi cuộc họp kết thúc sớm, cuộc thảo luận sẽ không kéo dài vô tận, cho phép chúng ta có thời gian cho các nhiệm vụ khác. |
| Nghi vấn | Since the project deadline is approaching, will the revisions feel interminable until we finally submit it? |
Vì thời hạn dự án đang đến gần, liệu việc sửa đổi có cảm thấy kéo dài vô tận cho đến khi chúng tôi nộp nó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor is going to give an interminable lecture tomorrow. |
Ngày mai, giáo sư sẽ có một bài giảng dài lê thê. |
| Phủ định | They are not going to spend an interminably long time on this project. |
Họ sẽ không dành một khoảng thời gian dài vô tận cho dự án này. |
| Nghi vấn | Are you going to sit through an interminable movie? |
Bạn định ngồi xem một bộ phim dài lê thê sao? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finish, they will have been working interminably on this project for three years. |
Đến lúc họ hoàn thành, họ sẽ đã làm việc không ngừng nghỉ cho dự án này trong ba năm. |
| Phủ định | She won't have been waiting interminably; the train is arriving soon. |
Cô ấy sẽ không phải chờ đợi vô tận; tàu sắp đến rồi. |
| Nghi vấn | Will he have been talking interminably about the same subject when we finally arrive? |
Liệu anh ấy sẽ đã nói dai dẳng về cùng một chủ đề khi chúng ta cuối cùng đến nơi? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the interminable meeting would end soon so I could get back to my work. |
Tôi ước cuộc họp kéo dài vô tận này sẽ sớm kết thúc để tôi có thể quay lại làm việc. |
| Phủ định | If only the lecture weren't interminable; I'm finding it hard to concentrate. |
Giá mà bài giảng không kéo dài vô tận; tôi đang thấy khó tập trung. |
| Nghi vấn | I wish the journey wouldn't be interminably long, but will we ever arrive? |
Tôi ước chuyến đi sẽ không kéo dài vô tận, nhưng liệu chúng ta có đến nơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interminable".
