(Top Banner Ad)
interminable
C1
adjective C1 Chung

interminable

UK: /ɪnˈtɜːmɪnəbəl/ • US: /ɪnˈtɜːrmɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô tận kéo dài vô tận dường như không bao giờ kết thúc triền miên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Endless or apparently endless.

Vietnamese Meaning

Kéo dài vô tận hoặc dường như vô tận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture seemed interminable."

    "Bài giảng dường như kéo dài vô tận."

  • "The journey seemed interminable, with mile after mile of nothing but desert."

    "Hành trình dường như kéo dài vô tận, với hết dặm này đến dặm khác chỉ toàn sa mạc."

  • "Waiting for the train felt interminable."

    "Việc chờ đợi tàu cảm thấy như kéo dài vô tận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interminable vô tận, lê thê, kéo dài không dứt
Adverb interminably một cách vô tận, lê thê, không ngừng
Noun interminableness sự vô tận, sự kéo dài lê thê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
terminare
Latin
-abilis
Late Latin
interminabilis
English
interminable

Nguồn gốc của 'interminable'

Từ 'interminable' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' (phủ định) và động từ 'terminare' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'đặt giới hạn'. Hậu tố '-abilis' có nghĩa là 'có thể'. Vì vậy, nghĩa đen của 'interminable' là 'không thể kết thúc được' hoặc 'vô tận'.

Usage Note

Từ 'interminable' thường được sử dụng để mô tả những thứ gây khó chịu, chán nản vì sự kéo dài của nó. Nó nhấn mạnh sự nhàm chán và cảm giác không có hồi kết. So với 'endless', 'interminable' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự mệt mỏi do sự kéo dài gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Interminable + Noun
  • wait an interminable wait
    (một sự chờ đợi vô tận/dài đằng đẵng)
  • meeting an interminable meeting
    (một cuộc họp lê thê/không hồi kết)
  • speech an interminable speech
    (một bài phát biểu dài dòng/không ngừng)
  • journey an interminable journey
    (một hành trình dài vô tận/đằng đẵng)
  • discussion an interminable discussion
    (một cuộc thảo luận không hồi kết/kéo dài)
Verb + interminable
  • feel to feel interminable
    (cảm thấy lê thê/vô tận)
  • seem to seem interminable
    (dường như vô tận/không có hồi kết)
  • become to become interminable
    (trở nên vô tận/kéo dài không dứt)

Idioms

  • an interminable string of something

    một chuỗi sự việc gì đó kéo dài vô tận/không dứt

    "She had to listen to an interminable string of complaints from her boss."

    (Cô ấy phải nghe một chuỗi lời phàn nàn không dứt từ sếp mình.)

  • drag on interminably

    kéo dài lê thê không ngừng

    "The court case seemed to drag on interminably."

    (Vụ án dường như kéo dài lê thê không ngừng.)

  • trapped in an interminable loop

    mắc kẹt trong một vòng lặp vô tận (thường là một vấn đề hoặc tình huống)

    "They felt trapped in an interminable loop of bureaucracy and paperwork."

    (Họ cảm thấy mắc kẹt trong một vòng lặp vô tận của bộ máy quan liêu và giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interminable

adjective
Lật mặt

Kéo dài vô tận hoặc dường như vô tận.

"The lecture seemed interminable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the lecture seemed interminable, I took detailed notes because I knew they would be helpful for the exam.
Mặc dù bài giảng có vẻ kéo dài vô tận, tôi vẫn ghi chép chi tiết vì tôi biết chúng sẽ hữu ích cho kỳ thi.
Phủ định
Unless the meeting finishes soon, the discussion will not be interminably long, allowing us time for other tasks.
Trừ khi cuộc họp kết thúc sớm, cuộc thảo luận sẽ không kéo dài vô tận, cho phép chúng ta có thời gian cho các nhiệm vụ khác.
Nghi vấn
Since the project deadline is approaching, will the revisions feel interminable until we finally submit it?
Vì thời hạn dự án đang đến gần, liệu việc sửa đổi có cảm thấy kéo dài vô tận cho đến khi chúng tôi nộp nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to give an interminable lecture tomorrow.
Ngày mai, giáo sư sẽ có một bài giảng dài lê thê.
Phủ định
They are not going to spend an interminably long time on this project.
Họ sẽ không dành một khoảng thời gian dài vô tận cho dự án này.
Nghi vấn
Are you going to sit through an interminable movie?
Bạn định ngồi xem một bộ phim dài lê thê sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish, they will have been working interminably on this project for three years.
Đến lúc họ hoàn thành, họ sẽ đã làm việc không ngừng nghỉ cho dự án này trong ba năm.
Phủ định
She won't have been waiting interminably; the train is arriving soon.
Cô ấy sẽ không phải chờ đợi vô tận; tàu sắp đến rồi.
Nghi vấn
Will he have been talking interminably about the same subject when we finally arrive?
Liệu anh ấy sẽ đã nói dai dẳng về cùng một chủ đề khi chúng ta cuối cùng đến nơi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the interminable meeting would end soon so I could get back to my work.
Tôi ước cuộc họp kéo dài vô tận này sẽ sớm kết thúc để tôi có thể quay lại làm việc.
Phủ định
If only the lecture weren't interminable; I'm finding it hard to concentrate.
Giá mà bài giảng không kéo dài vô tận; tôi đang thấy khó tập trung.
Nghi vấn
I wish the journey wouldn't be interminably long, but will we ever arrive?
Tôi ước chuyến đi sẽ không kéo dài vô tận, nhưng liệu chúng ta có đến nơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interminable".

Cảm giác 'vô tận' trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'interminable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm tiêu cực hoặc buồn tẻ mà chúng ta muốn chúng kết thúc nhưng chúng cứ kéo dài mãi. Ví dụ, một cuộc họp nhàm chán, một chuyến đi dài hay một bài phát biểu lê thê có thể được gọi là 'interminable' để nhấn mạnh sự khó chịu và khao khát nó chấm dứt, đôi khi mang sắc thái cường điệu hóa.

Phản ánh trong nghệ thuật và văn học

Khái niệm 'interminable' thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để diễn tả sự bất tận của thời gian, không gian, hoặc một trạng thái tâm lý. Nó có thể gợi lên cảm giác tuyệt vọng, cô đơn, hoặc thậm chí là sự vĩ đại và siêu việt của một điều gì đó. Ví dụ, trong các tác phẩm văn học, một sa mạc 'interminable' có thể tượng trưng cho sự cô lập hoặc thử thách cam go.