perpetual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing forever or indefinitely.
Vietnamese Meaning
Tiếp diễn mãi mãi hoặc vô thời hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They lived in perpetual fear of being discovered."
"Họ sống trong nỗi sợ hãi thường trực bị phát hiện."
-
"He seems to be in a perpetual bad mood."
"Anh ta dường như luôn ở trong một tâm trạng tồi tệ."
-
"The machine requires perpetual maintenance."
"Máy móc đòi hỏi bảo trì liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perpetual | Vĩnh viễn, không ngừng, liên tục |
| Adverb | perpetually | Một cách vĩnh viễn, không ngừng, liên tục |
| Verb | perpetuate | Duy trì, làm cho cái gì tiếp diễn mãi mãi |
| Noun | perpetuation | Sự duy trì, sự làm cho tiếp diễn |
| Noun | perpetuity | Sự vĩnh viễn, sự bất diệt; mãi mãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perpetual' thường mang ý nghĩa liên tục không ngừng, không có điểm dừng. Nó khác với 'eternal' ở chỗ 'eternal' nhấn mạnh tính vĩnh cửu vượt thời gian, trong khi 'perpetual' chú trọng vào sự liên tục. Nó cũng khác với 'constant' ở chỗ 'constant' chỉ sự ổn định, không nhất thiết là vĩnh viễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perpetual a perpetual motion (chuyển động vĩnh cửu)
-
perpetual perpetual struggle (cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ)
-
perpetual perpetual darkness (bóng tối vĩnh cửu)
-
perpetual perpetual student (sinh viên học mãi (ám chỉ người luôn học nhưng không tốt nghiệp hoặc người có tinh thần học hỏi không ngừng))
-
perpetual perpetual problem (vấn đề dai dẳng, kéo dài)
-
perpetual perpetual change (sự thay đổi không ngừng)
-
live in live in perpetual fear (sống trong nỗi sợ hãi triền miên)
-
be trapped in be trapped in perpetual darkness (bị mắc kẹt trong bóng tối vĩnh cửu)
-
suffer suffer perpetual pain (chịu đựng nỗi đau không dứt)
-
break break the perpetual silence (phá vỡ sự im lặng kéo dài)
Idioms
-
perpetual motion machine
Máy chuyển động vĩnh cửu (một thiết bị giả định có thể hoạt động mãi mãi mà không cần năng lượng bên ngoài, thường được dùng để chỉ một ý tưởng không thực tế hoặc không khả thi)
"Inventing a perpetual motion machine is impossible according to the laws of physics."
(Phát minh ra máy chuyển động vĩnh cửu là điều không thể theo các định luật vật lý.)
-
in perpetual motion
Luôn luôn chuyển động, không ngừng nghỉ (thường dùng để mô tả người hoặc vật rất năng động, không chịu ngồi yên)
"The child seems to be in perpetual motion, running around the house all day."
(Đứa trẻ dường như luôn luôn chuyển động, chạy khắp nhà cả ngày.)
-
a perpetual student
Một người học hỏi không ngừng hoặc một người học mãi mà không hoàn thành một cấp độ nhất định (có thể mang nghĩa tích cực về sự ham học hỏi hoặc tiêu cực về việc trì hoãn)
"After finishing his third degree, he's still a perpetual student, always taking new courses."
(Sau khi hoàn thành tấm bằng thứ ba, anh ấy vẫn là một 'sinh viên vĩnh cửu', luôn tham gia các khóa học mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perpetual
adjectiveTiếp diễn mãi mãi hoặc vô thời hạn.
"They lived in perpetual fear of being discovered."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had invested in that company, he would have had perpetual income. |
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty đó, anh ấy đã có thu nhập vĩnh viễn. |
| Phủ định | If they had not established a perpetual agreement, the project might not have succeeded. |
Nếu họ không thiết lập một thỏa thuận vĩnh viễn, dự án có lẽ đã không thành công. |
| Nghi vấn | Would the conflict have ended if they had perpetually sought a peaceful resolution? |
Liệu cuộc xung đột có kết thúc nếu họ liên tục tìm kiếm một giải pháp hòa bình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The perpetual motion machine works, doesn't it? |
Cái máy chuyển động vĩnh cửu hoạt động, phải không? |
| Phủ định | He isn't perpetually late, is he? |
Anh ấy không trễ giờ liên tục, phải không? |
| Nghi vấn | They are in a perpetual state of worry, aren't they? |
Họ đang trong trạng thái lo lắng liên tục, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new law is implemented, the government will have perpetually debated the issue for over a decade. |
Vào thời điểm luật mới được thi hành, chính phủ sẽ đã tranh luận vấn đề này liên tục trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have perpetually complained about the weather; they will have finally moved to a sunnier place. |
Đến cuối năm, họ sẽ không còn phàn nàn liên tục về thời tiết nữa; cuối cùng họ sẽ chuyển đến một nơi nắng ấm hơn. |
| Nghi vấn | Will the artist have perpetually strived for perfection by the time he completes his masterpiece? |
Liệu nghệ sĩ có đã luôn cố gắng hướng tới sự hoàn hảo vào thời điểm anh ấy hoàn thành kiệt tác của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to believe that the company's success was in perpetual growth. |
Ông tôi từng tin rằng thành công của công ty nằm ở sự tăng trưởng vĩnh viễn. |
| Phủ định | I didn't use to think that problems at work were perpetually on my mind after hours. |
Tôi đã từng không nghĩ rằng những vấn đề ở công việc thường xuyên ám ảnh tôi sau giờ làm. |
| Nghi vấn | Did you use to feel a perpetual sense of anxiety before exams? |
Bạn có từng cảm thấy một cảm giác lo âu thường trực trước các kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetual".
