(Top Banner Ad)
erratic
C1
adjective C1 Tổng quát

erratic

UK: /ɪˈrætɪk/ • US: /ɪˈrætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thất thường bất thường không ổn định khó đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not even or regular in pattern or movement; unpredictable.

Vietnamese Meaning

Không đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was becoming increasingly erratic."

    "Hành vi của anh ấy ngày càng trở nên thất thường."

  • "The car was weaving erratically down the road."

    "Chiếc xe lạng lách thất thường trên đường."

  • "The stock market has been extremely erratic lately."

    "Thị trường chứng khoán gần đây biến động cực kỳ thất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erraticism tính thất thường, tính không ổn định
Noun erraticness sự thất thường, sự không đều đặn
Adverb erratically một cách thất thường, một cách không đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erraticus
Old French
erratique
English
erratic

Nguồn gốc của từ 'Erratic'

Từ 'erratic' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'errare' có nghĩa là 'đi lang thang, lạc lối' hoặc 'phạm sai lầm'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'erraticus' (phiêu bạt, không cố định). Qua tiếng Pháp cổ 'erratique', từ này du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16 để miêu tả những gì không theo quy luật, khó đoán định.

Usage Note

Từ 'erratic' thường dùng để mô tả những thứ thay đổi bất ngờ và không thể đoán trước, có thể là hành vi, chuyển động, hoặc thậm chí thời tiết. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và tính thất thường. So với 'unpredictable', 'erratic' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự bất thường và khó kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erratic
  • wildly wildly erratic
    (cực kỳ thất thường)
  • highly highly erratic
    (rất thất thường)
  • unpredictably unpredictably erratic
    (thất thường không đoán trước được)
Erratic + Noun
  • behavior erratic behavior
    (hành vi thất thường)
  • movements erratic movements
    (những cử động bất thường)
  • heartbeat erratic heartbeat
    (nhịp tim bất thường)
  • driving erratic driving
    (lái xe ẩu, thất thường)
  • mood erratic mood
    (tâm trạng thất thường)
Verb + erratically
  • behave behave erratically
    (hành xử thất thường)
  • drive drive erratically
    (lái xe ẩu tả, không theo quy tắc)
  • perform perform erratically
    (biểu hiện thất thường, không ổn định)

Idioms

  • erratic behavior

    hành vi thất thường, không đoán trước

    "His erratic behavior at the meeting made everyone uncomfortable."

    (Hành vi thất thường của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.)

  • erratic heartbeat

    nhịp tim bất thường/không đều

    "The doctor was concerned about her erratic heartbeat."

    (Bác sĩ lo ngại về nhịp tim bất thường của cô ấy.)

  • erratic fluctuations

    những biến động thất thường/không ổn định

    "The stock market experienced erratic fluctuations all week."

    (Thị trường chứng khoán đã trải qua những biến động thất thường suốt cả tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratic

adjective
Lật mặt

Không đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; khó đoán.

"His behavior was becoming increasingly erratic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market, which has been behaving erratically lately, is causing concern among investors.
Thị trường chứng khoán, gần đây hoạt động thất thường, đang gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
Phủ định
The weather, which was expected to be stable, has not been behaving erratically.
Thời tiết, dự kiến sẽ ổn định, đã không thất thường.
Nghi vấn
Is the car, whose engine runs erratically, still under warranty?
Chiếc xe hơi, có động cơ chạy thất thường, vẫn còn trong thời hạn bảo hành không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stock market is behaving erratically today.
Wow, thị trường chứng khoán đang hoạt động thất thường hôm nay.
Phủ định
Honestly, he doesn't drive erratically at all.
Thành thật mà nói, anh ấy hoàn toàn không lái xe thất thường.
Nghi vấn
Oh my, is his behavior usually so erratic?
Ôi trời, hành vi của anh ta có thường thất thường như vậy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is erratic, making it difficult to predict what he will do next.
Hành vi của anh ấy thất thường, khiến rất khó để đoán anh ấy sẽ làm gì tiếp theo.
Phủ định
Their decisions aren't erratic; they are based on careful consideration and analysis.
Quyết định của họ không thất thường; chúng dựa trên sự cân nhắc và phân tích cẩn thận.
Nghi vấn
Is her work performance erratic, or are there underlying factors affecting it?
Hiệu suất làm việc của cô ấy có thất thường không, hay có những yếu tố tiềm ẩn nào ảnh hưởng đến nó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the electricity supply, erratic as it was, finally returned.
Sau cơn bão, nguồn cung cấp điện, dù thất thường, cuối cùng cũng đã trở lại.
Phủ định
He tried to predict the stock market, but, unsurprisingly, his guesses weren't erratic, consistent, or even remotely accurate.
Anh ấy đã cố gắng dự đoán thị trường chứng khoán, nhưng, không có gì đáng ngạc nhiên, những phỏng đoán của anh ấy không thất thường, nhất quán hay thậm chí là chính xác một cách xa vời.
Nghi vấn
Given her erratic behavior, is it any wonder, therefore, that people avoid her?
Với hành vi thất thường của cô ấy, vậy thì có gì đáng ngạc nhiên khi mọi người tránh mặt cô ấy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is erratic.
Hành vi của anh ấy thất thường.
Phủ định
Was her performance not erratic?
Phải chăng màn trình diễn của cô ấy không thất thường?
Nghi vấn
Did the car move erratically?
Chiếc xe có di chuyển một cách thất thường không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market has been behaving erratically this week.
Thị trường chứng khoán đã cư xử thất thường trong tuần này.
Phủ định
The weather hasn't been acting erratically lately; it's been quite stable.
Thời tiết gần đây không thất thường; nó khá ổn định.
Nghi vấn
Has the car been running erratically since you last filled up the tank?
Xe có chạy thất thường kể từ lần cuối bạn đổ đầy bình xăng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my internet connection wasn't so erratic so I could stream movies without buffering.
Tôi ước đường truyền internet của tôi không quá thất thường để tôi có thể xem phim trực tuyến mà không bị giật.
Phủ định
If only the weather hadn't been so erratic; the picnic would have been perfect.
Giá mà thời tiết không thất thường như vậy thì buổi dã ngoại đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
If only he would drive less erratically, wouldn't we feel much safer?
Giá mà anh ấy lái xe ít thất thường hơn, chẳng phải chúng ta sẽ cảm thấy an toàn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic".

Giá trị của sự ổn định và dự đoán được

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ổn định, nhất quán và khả năng dự đoán được thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và xã hội. Một người hoặc một sự vật 'erratic' (thất thường, không ổn định) thường bị nhìn nhận tiêu cực vì nó gây ra sự khó khăn trong việc tin tưởng, lập kế hoạch hoặc dự đoán kết quả, dẫn đến sự lo lắng hoặc mất lòng tin.

Tính thất thường trong tự nhiên

Thuật ngữ 'erratic' không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, 'erratic weather patterns' (hình thái thời tiết thất thường) là mối quan tâm lớn do biến đổi khí hậu, hoặc 'erratic movements of a comet' (chuyển động thất thường của sao chổi) mô tả sự khó đoán trong quỹ đạo của nó. Điều này nhấn mạnh bản chất không thể kiểm soát của một số yếu tố tự nhiên.