(Top Banner Ad)
internal pressure
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Vật lý, Tâm lý học, Y học, Kinh tế)

internal pressure

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈpreʃə(r)/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực nội tại áp suất bên trong áp lực từ bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of stress and anxiety that you experience yourself, rather than something caused by outside events; the force exerted from within an object or system.

Vietnamese Meaning

Cảm giác căng thẳng và lo lắng mà bạn tự trải qua, không phải do các sự kiện bên ngoài gây ra; áp lực tác dụng từ bên trong một vật thể hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's employees are under a lot of internal pressure to meet deadlines."

    "Nhân viên của công ty đang chịu rất nhiều áp lực nội bộ để đáp ứng thời hạn."

  • "The internal pressure in the boiler must be carefully monitored."

    "Áp suất bên trong nồi hơi phải được theo dõi cẩn thận."

  • "She felt immense internal pressure to succeed."

    "Cô ấy cảm thấy áp lực nội tâm rất lớn để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj internal
Adv internally
Verb internalize
Noun pressure
Verb pressurize
Adj pressurized

Synonyms

self-imposed stress (căng thẳng tự tạo)intrinsic stress (căng thẳng nội tại)

Antonyms

Related Words

stress (căng thẳng)anxiety (lo âu)psychological pressure (áp lực tâm lý)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Vật lý, Tâm lý học, Y học, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Late Latin
internalis
English
internal
Latin
premere
Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
English
internal pressure

Sức Ép Từ Bên Trong

Cụm từ 'internal pressure' (áp lực nội tại) được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'internal' (thuộc về bên trong) và 'pressure' (áp lực, sức ép). 'Internal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'internus' nghĩa là 'bên trong'. 'Pressure' lại đến từ tiếng Latin 'premere' nghĩa là 'ép, nén'. Khi kết hợp, 'internal pressure' mô tả một loại lực hoặc áp lực phát sinh từ chính bên trong một vật thể, một hệ thống, hoặc thậm chí là từ bên trong tâm lý của một người.

Usage Note

"Internal pressure" đề cập đến áp lực từ bên trong, có thể là áp lực tâm lý do kỳ vọng cá nhân hoặc áp lực vật lý trong một hệ thống kín. Khác với "external pressure" (áp lực bên ngoài) đến từ các yếu tố bên ngoài như thời hạn, yêu cầu của người khác, hoặc áp suất khí quyển.

Prepositions

under of

-"Under internal pressure": Chịu áp lực nội tại, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.
-"Internal pressure of": Áp lực nội tại của một vật hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal pressure
  • high high internal pressure
    (áp lực nội tại cao)
  • low low internal pressure
    (áp lực nội tại thấp)
  • intense intense internal pressure
    (áp lực nội tại dữ dội)
  • mounting mounting internal pressure
    (áp lực nội tại đang gia tăng)
  • psychological psychological internal pressure
    (áp lực tâm lý nội tại)
Verb + internal pressure
  • feel feel internal pressure
    (cảm thấy áp lực nội tại)
  • experience experience internal pressure
    (trải qua áp lực nội tại)
  • generate generate internal pressure
    (tạo ra áp lực nội tại)
  • withstand withstand internal pressure
    (chịu đựng được áp lực nội tại)
  • relieve relieve internal pressure
    (giải tỏa áp lực nội tại)
Phrases with 'internal pressure'
  • under under internal pressure
    (dưới áp lực nội tại)
  • sources of sources of internal pressure
    (các nguồn áp lực nội tại)

Idioms

  • to be under internal pressure

    chịu áp lực từ bên trong (từ chính bản thân hoặc từ tình hình nội bộ)

    "The team was under internal pressure to meet the tight deadline from within the company."

    (Đội chịu áp lực nội bộ để hoàn thành đúng thời hạn từ chính nội bộ công ty.)

  • to build internal pressure

    tích tụ áp lực nội tại (thường là áp lực tâm lý hoặc áp lực trong hệ thống vật lý)

    "If you don't address your stress, you'll just build internal pressure until you explode."

    (Nếu bạn không giải quyết căng thẳng của mình, bạn sẽ chỉ tích tụ áp lực nội tại cho đến khi bùng nổ.)

  • to release internal pressure

    giải tỏa áp lực nội tại (về tâm lý hoặc cơ học)

    "Deep breathing exercises can help release internal pressure and calm the mind."

    (Các bài tập thở sâu có thể giúp giải tỏa áp lực nội tại và làm dịu tâm trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal pressure

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác căng thẳng và lo lắng mà bạn tự trải qua, không phải do các sự kiện bên ngoài gây ra; áp lực tác dụng từ bên trong một vật thể hoặc hệ thống.

"The company's employees are under a lot of internal pressure to meet deadlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal pressure".

Áp Lực Thành Công và Sự Hoàn Hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thành công cá nhân, sự nghiệp và khả năng tự lực. Điều này thường dẫn đến 'áp lực nội tại' rất lớn từ chính bản thân để đạt được các mục tiêu cao, không ngừng cải thiện, và tránh thất bại. Áp lực này có thể xuất phát từ kỳ vọng của xã hội, gia đình hoặc chính bản thân, đôi khi dẫn đến căng thẳng, lo âu và hội chứng kẻ mạo danh (imposter syndrome).

Cân Bằng Giữa Mong Muốn Cá Nhân và Kỳ Vọng Xã Hội

Áp lực nội tại cũng thường xuyên xuất hiện khi cá nhân cố gắng cân bằng giữa mong muốn, giá trị cá nhân và những kỳ vọng, chuẩn mực mà xã hội đặt ra. Ví dụ, áp lực phải tuân thủ các quy tắc xã hội, thể hiện một hình ảnh nhất định, hoặc đạt được các cột mốc cuộc đời cụ thể (như hôn nhân, sự nghiệp ổn định) có thể tạo ra xung đột nội tâm và áp lực đáng kể.